(Top Banner Ad)
memo pad
A2
danh từ A2 Văn phòng phẩm, Công việc văn phòng

memo pad

UK: /ˈmeməʊ pæd/ • US: /ˈmemoʊ pæd/

Nghĩa tiếng Việt

tập giấy ghi chú giấy note giấy nhắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small pad of paper used for writing short notes or reminders.

Vietnamese Meaning

Một tập giấy nhỏ dùng để viết ghi chú ngắn hoặc lời nhắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I wrote down his phone number on a memo pad."

    "Tôi đã viết số điện thoại của anh ấy vào một tập giấy ghi chú."

  • "She always carries a memo pad in her purse."

    "Cô ấy luôn mang theo một tập giấy ghi chú trong ví."

  • "He scribbled a reminder on a memo pad and stuck it to his computer monitor."

    "Anh ấy vội vàng viết một lời nhắc trên giấy ghi chú và dán nó lên màn hình máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memorandum bản ghi nhớ
Verb memorize ghi nhớ
Adjective memorable đáng nhớ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng phẩm, Công việc văn phòng

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'memo pad' khá đơn giản: 'memo' là viết tắt của 'memorandum', có nghĩa là một ghi chú ngắn. 'Pad' chỉ một tập giấy được dán lại với nhau. Vì vậy, 'memo pad' chỉ đơn giản là một tập giấy để ghi lại những điều cần nhớ. Nó xuất hiện khi nhu cầu ghi chú nhanh trở nên phổ biến trong công việc và cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Thường được sử dụng để ghi lại thông tin nhanh chóng trong các cuộc họp, khi đang di chuyển, hoặc khi cần một lời nhắc nhở. Khác với 'notebook' là thường có kích thước lớn hơn và dùng để viết dài hơn.

Prepositions

on

Khi sử dụng 'on' với 'memo pad', nó thường chỉ vị trí: 'I wrote it on a memo pad.' (Tôi đã viết nó trên một tờ giấy ghi chú.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + memo pad
  • small memo pad
    (tập giấy ghi nhớ nhỏ)
  • yellow memo pad
    (tập giấy ghi nhớ màu vàng)
  • sticky memo pad
    (tập giấy ghi nhớ dán được (giấy note))
Verb + memo pad
  • keep a memo pad
    (giữ một tập giấy ghi nhớ)
  • use a memo pad
    (sử dụng một tập giấy ghi nhớ)
  • write on a memo pad
    (viết lên một tập giấy ghi nhớ)

Idioms

  • Jot something down on a memo pad

    Ghi nhanh điều gì đó vào một tờ giấy ghi nhớ.

    "I quickly jotted down her phone number on a memo pad."

    (Tôi nhanh chóng ghi lại số điện thoại của cô ấy vào một tờ giấy ghi nhớ.)

  • Keep a memo pad handy

    Luôn giữ một tập giấy ghi nhớ bên cạnh để tiện sử dụng.

    "It's a good idea to keep a memo pad handy for important notes."

    (Nên giữ một tập giấy ghi nhớ bên cạnh để ghi lại những điều quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memo pad

danh từ
Lật mặt

Một tập giấy nhỏ dùng để viết ghi chú ngắn hoặc lời nhắc.

"I wrote down his phone number on a memo pad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought a memo pad to jot down quick notes.
Tôi đã mua một tập giấy nhớ để ghi lại những ghi chú nhanh.
Phủ định
She doesn't have a memo pad with her at the meeting.
Cô ấy không mang theo tập giấy nhớ nào đến cuộc họp.
Nghi vấn
Do you need memo pads for the conference?
Bạn có cần giấy nhớ cho hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memo pad".

Công cụ không thể thiếu

Trong văn hóa làm việc phương Tây, memo pad là một công cụ phổ biến để ghi chú nhanh, nhắc nhở công việc, và ghi lại ý tưởng. Nó thường được đặt trên bàn làm việc, trong túi xách, hoặc mang theo trong các cuộc họp.