write neatly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Viết một cách gọn gàng, cẩn thận và dễ đọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please write neatly so I can read your notes."
"Làm ơn viết cẩn thận để tôi có thể đọc được ghi chú của bạn."
-
"The teacher asked the students to write neatly in their notebooks."
"Giáo viên yêu cầu học sinh viết cẩn thận vào vở của họ."
-
"If you write neatly, it will be easier for me to grade your paper."
"Nếu bạn viết cẩn thận, tôi sẽ dễ dàng chấm bài của bạn hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự rõ ràng và dễ đọc của chữ viết. Nó thường được sử dụng để khuyến khích người khác viết một cách cẩn thận để người khác có thể đọc và hiểu dễ dàng. Khác với 'write clearly' (viết rõ ràng) tập trung vào nội dung, 'write neatly' tập trung vào hình thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always write neatly (luôn luôn viết gọn gàng)
-
carefully carefully write neatly (cẩn thận viết gọn gàng)
-
try to try to write neatly (cố gắng viết gọn gàng)
-
learn to learn to write neatly (học cách viết gọn gàng)
-
practise practise writing neatly (luyện tập viết gọn gàng)
-
encourage... to encourage students to write neatly (khuyến khích học sinh viết gọn gàng)
-
struggle to struggle to write neatly (gặp khó khăn khi viết gọn gàng)
Idioms
-
It's important to write neatly.
Điều quan trọng là phải viết gọn gàng.
"When you submit your homework, it's important to write neatly so the teacher can read it easily."
(Khi nộp bài tập về nhà, điều quan trọng là phải viết gọn gàng để giáo viên có thể đọc dễ dàng.)
-
Please try your best to write neatly.
Làm ơn cố gắng viết thật gọn gàng.
"The instructions said, 'Please try your best to write neatly in the exam paper.'"
(Hướng dẫn có ghi, 'Làm ơn cố gắng hết sức để viết thật gọn gàng vào bài thi.')
-
Good handwriting means you write neatly.
Nét chữ đẹp có nghĩa là bạn viết gọn gàng.
"My grandmother always told me that good handwriting means you write neatly and legibly."
(Bà tôi luôn nói với tôi rằng nét chữ đẹp có nghĩa là bạn viết gọn gàng và dễ đọc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
write neatly
Động từ + Trạng từViết một cách gọn gàng, cẩn thận và dễ đọc.
"Please write neatly so I can read your notes."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She writes neatly in her notebook. |
Cô ấy viết nắn nót trong vở của mình. |
| Phủ định | They don't write neatly because they are always in a hurry. |
Họ không viết nắn nót vì họ luôn vội. |
| Nghi vấn | Does he write neatly, or is his handwriting difficult to read? |
Anh ấy có viết nắn nót không, hay chữ viết của anh ấy khó đọc? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always writes neatly in her notebook. |
Cô ấy luôn viết nắn nót trong cuốn sổ tay của mình. |
| Phủ định | He doesn't write neatly, so his notes are hard to read. |
Anh ấy không viết nắn nót, vì vậy ghi chú của anh ấy khó đọc. |
| Nghi vấn | Do you write neatly when taking exams? |
Bạn có viết nắn nót khi làm bài kiểm tra không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She writes neatly in her notebook. |
Cô ấy viết nắn nót trong vở. |
| Phủ định | Never have I seen her write so neatly before. |
Chưa bao giờ tôi thấy cô ấy viết nắn nót như vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Should you write neatly, your teacher will be pleased. |
Nếu bạn viết nắn nót, giáo viên của bạn sẽ hài lòng. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She writes neatly in her notebook. |
Cô ấy viết nắn nót trong vở. |
| Phủ định | They do not write neatly on the whiteboard. |
Họ không viết nắn nót trên bảng trắng. |
| Nghi vấn | Does he write neatly when he takes notes? |
Anh ấy có viết nắn nót khi ghi chú không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She writes neatly in her notebook. |
Cô ấy viết nắn nót trong cuốn sổ của mình. |
| Phủ định | He doesn't write neatly because he is in a hurry. |
Anh ấy không viết nắn nót vì anh ấy đang vội. |
| Nghi vấn | Why does she write so neatly? |
Tại sao cô ấy viết nắn nót như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write neatly".
