(Top Banner Ad)
write neatly
A2
Động từ + Trạng từ A2 Giáo dục, Giao tiếp

write neatly

UK: /raɪt ˈniːtli/ • US: /raɪt ˈniːtli/

Nghĩa tiếng Việt

viết cẩn thận viết nắn nót viết ngay ngắn viết sạch đẹp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To produce written words or symbols in a tidy and careful manner.

Vietnamese Meaning

Viết một cách gọn gàng, cẩn thận và dễ đọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please write neatly so I can read your notes."

    "Làm ơn viết cẩn thận để tôi có thể đọc được ghi chú của bạn."

  • "The teacher asked the students to write neatly in their notebooks."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh viết cẩn thận vào vở của họ."

  • "If you write neatly, it will be easier for me to grade your paper."

    "Nếu bạn viết cẩn thận, tôi sẽ dễ dàng chấm bài của bạn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write viết, ghi
Noun writer người viết, nhà văn
Noun writing sự viết, bài viết
Adjective written được viết, thành văn
Verb rewrite viết lại
Adjective neat gọn gàng, ngăn nắp, sạch sẽ
Noun neatness sự gọn gàng, sự ngăn nắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wri-
Proto-Germanic
*writaną
Old English
wrītan
Modern English
write

Viết: Từ Khắc Chữ Đến Ghi Lại

Từ gốc Indo-European *wri- (nghĩa là 'cào, khắc'), động từ 'write' đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic (*writaną) thành 'wrītan' trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, nó có nghĩa là khắc hoặc vẽ, và mãi về sau mới mang nghĩa 'ghi lại chữ' như chúng ta dùng ngày nay.

Gọn Gàng: Vẻ Đẹp Từ Sự Sạch Sẽ

Trạng từ 'neatly' xuất phát từ tính từ 'neat'. Gốc từ của 'neat' là từ tiếng Latin 'nitidus' (sáng bóng, thanh lịch) qua tiếng Pháp cổ 'net' (sạch sẽ, tinh khiết). 'Neatly' mang ý nghĩa của sự ngăn nắp, rõ ràng và có trật tự trong cách trình bày, đặc biệt là chữ viết.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự rõ ràng và dễ đọc của chữ viết. Nó thường được sử dụng để khuyến khích người khác viết một cách cẩn thận để người khác có thể đọc và hiểu dễ dàng. Khác với 'write clearly' (viết rõ ràng) tập trung vào nội dung, 'write neatly' tập trung vào hình thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ thường đi kèm
  • always always write neatly
    (luôn luôn viết gọn gàng)
  • carefully carefully write neatly
    (cẩn thận viết gọn gàng)
  • try to try to write neatly
    (cố gắng viết gọn gàng)
Động từ theo sau bởi 'to write neatly'
  • learn to learn to write neatly
    (học cách viết gọn gàng)
  • practise practise writing neatly
    (luyện tập viết gọn gàng)
  • encourage... to encourage students to write neatly
    (khuyến khích học sinh viết gọn gàng)
  • struggle to struggle to write neatly
    (gặp khó khăn khi viết gọn gàng)

Idioms

  • It's important to write neatly.

    Điều quan trọng là phải viết gọn gàng.

    "When you submit your homework, it's important to write neatly so the teacher can read it easily."

    (Khi nộp bài tập về nhà, điều quan trọng là phải viết gọn gàng để giáo viên có thể đọc dễ dàng.)

  • Please try your best to write neatly.

    Làm ơn cố gắng viết thật gọn gàng.

    "The instructions said, 'Please try your best to write neatly in the exam paper.'"

    (Hướng dẫn có ghi, 'Làm ơn cố gắng hết sức để viết thật gọn gàng vào bài thi.')

  • Good handwriting means you write neatly.

    Nét chữ đẹp có nghĩa là bạn viết gọn gàng.

    "My grandmother always told me that good handwriting means you write neatly and legibly."

    (Bà tôi luôn nói với tôi rằng nét chữ đẹp có nghĩa là bạn viết gọn gàng và dễ đọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

write neatly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Viết một cách gọn gàng, cẩn thận và dễ đọc.

"Please write neatly so I can read your notes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She writes neatly in her notebook.
Cô ấy viết nắn nót trong vở của mình.
Phủ định
They don't write neatly because they are always in a hurry.
Họ không viết nắn nót vì họ luôn vội.
Nghi vấn
Does he write neatly, or is his handwriting difficult to read?
Anh ấy có viết nắn nót không, hay chữ viết của anh ấy khó đọc?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always writes neatly in her notebook.
Cô ấy luôn viết nắn nót trong cuốn sổ tay của mình.
Phủ định
He doesn't write neatly, so his notes are hard to read.
Anh ấy không viết nắn nót, vì vậy ghi chú của anh ấy khó đọc.
Nghi vấn
Do you write neatly when taking exams?
Bạn có viết nắn nót khi làm bài kiểm tra không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She writes neatly in her notebook.
Cô ấy viết nắn nót trong vở.
Phủ định
Never have I seen her write so neatly before.
Chưa bao giờ tôi thấy cô ấy viết nắn nót như vậy trước đây.
Nghi vấn
Should you write neatly, your teacher will be pleased.
Nếu bạn viết nắn nót, giáo viên của bạn sẽ hài lòng.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She writes neatly in her notebook.
Cô ấy viết nắn nót trong vở.
Phủ định
They do not write neatly on the whiteboard.
Họ không viết nắn nót trên bảng trắng.
Nghi vấn
Does he write neatly when he takes notes?
Anh ấy có viết nắn nót khi ghi chú không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She writes neatly in her notebook.
Cô ấy viết nắn nót trong cuốn sổ của mình.
Phủ định
He doesn't write neatly because he is in a hurry.
Anh ấy không viết nắn nót vì anh ấy đang vội.
Nghi vấn
Why does she write so neatly?
Tại sao cô ấy viết nắn nót như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write neatly".

Tầm Quan Trọng Trong Giáo Dục

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong hệ thống giáo dục tiểu học, việc 'viết gọn gàng' được nhấn mạnh từ rất sớm. Nó không chỉ giúp bài viết dễ đọc mà còn được coi là biểu hiện của sự cẩn thận, kỷ luật và tôn trọng đối với người đọc hoặc giáo viên. Một bài viết gọn gàng thường được đánh giá cao hơn.

Chuyên Nghiệp và Rõ Ràng

Trong các văn bản chính thức, đơn từ, ghi chú công việc hoặc tài liệu quan trọng, việc viết gọn gàng là điều cần thiết để đảm bảo thông tin được truyền tải chính xác, tránh gây hiểu lầm. Đây là một dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và trách nhiệm trong công việc.