scrawny legs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unattractively thin and bony.
Vietnamese Meaning
Gầy trơ xương, khẳng khiu một cách không hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stray cat had scrawny legs and looked very weak."
"Con mèo hoang có đôi chân khẳng khiu và trông rất yếu."
-
"The bird had scrawny legs and struggled to fly."
"Con chim có đôi chân khẳng khiu và chật vật để bay."
-
"She felt embarrassed by her scrawny legs in shorts."
"Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì đôi chân gầy guộc của mình khi mặc quần short."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scrawniness | sự gầy gò, sự khẳng khiu |
| Adjective (Synonym) | scraggy | gầy trơ xương, xương xẩu |
| Adjective (from 'leg') | legged | có chân (thường dùng trong tính từ ghép như 'long-legged') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "scrawny" thường được dùng để miêu tả sự gầy gò đến mức trơ xương, thiếu sức sống và không đẹp. Nó mạnh hơn các từ như "thin" (gầy) hay "slim" (thon thả) và mang ý nghĩa tiêu cực hơn. So sánh với "skinny", "scrawny" nhấn mạnh sự thiếu cơ bắp và yếu ớt.
Ở dạng cụm từ "scrawny legs", nó miêu tả đặc điểm đôi chân gầy và không có sức sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long scrawny legs (đôi chân dài gầy gò)
-
thin thin scrawny legs (đôi chân gầy guộc khẳng khiu)
-
gangly gangly scrawny legs (đôi chân dài lêu nghêu gầy gò)
-
have have scrawny legs (có đôi chân gầy gò)
-
propel propel his scrawny legs (vận động đôi chân gầy guộc của anh ấy)
-
stumble on stumble on his scrawny legs (loạng choạng trên đôi chân gầy guộc)
-
on on his scrawny legs (trên đôi chân gầy gò của anh ấy)
-
with a child with scrawny legs (một đứa trẻ với đôi chân khẳng khiu)
Idioms
-
can barely stand on his scrawny legs
chỉ có thể đứng vững một cách khó khăn trên đôi chân gầy gò (ám chỉ sự yếu ớt, mệt mỏi)
"After the illness, he could barely stand on his scrawny legs."
(Sau cơn bệnh, anh ấy chỉ có thể đứng vững một cách khó khăn trên đôi chân gầy gò của mình.)
-
run on his scrawny legs
chạy bằng đôi chân gầy gò (thường ám chỉ sự yếu ớt nhưng vẫn cố gắng di chuyển)
"The small boy had to run on his scrawny legs to catch up with his friends."
(Cậu bé nhỏ phải chạy bằng đôi chân gầy gò của mình để đuổi kịp bạn bè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scrawny legs
Tính từGầy trơ xương, khẳng khiu một cách không hấp dẫn.
"The stray cat had scrawny legs and looked very weak."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will have scrawny legs if he doesn't start exercising. |
Anh ta sẽ có đôi chân gầy guộc nếu anh ta không bắt đầu tập thể dục. |
| Phủ định | She is not going to have scrawny legs after all the weightlifting she's doing. |
Cô ấy sẽ không có đôi chân gầy guộc sau tất cả những bài tập cử tạ mà cô ấy đang tập. |
| Nghi vấn | Will his scrawny legs prevent him from running the marathon? |
Đôi chân gầy guộc của anh ấy có ngăn cản anh ấy chạy marathon không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the marathon, he had always been self-conscious about his scrawny legs. |
Trước cuộc thi marathon, anh ấy luôn tự ti về đôi chân gầy guộc của mình. |
| Phủ định | She hadn't noticed how scrawny his legs had become until he started wearing shorts. |
Cô ấy đã không nhận ra đôi chân của anh ấy trở nên gầy gò như thế nào cho đến khi anh ấy bắt đầu mặc quần soóc. |
| Nghi vấn | Had he always had scrawny legs, or was it something that developed after his illness? |
Có phải anh ấy luôn có đôi chân gầy guộc, hay đó là điều phát triển sau khi anh ấy bị bệnh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrawny legs".
