(Top Banner Ad)
scrawny legs
B2
Tính từ B2 Miêu tả ngoại hình

scrawny legs

UK: /ˈskrɔːni/ • US: /ˈskrɔːni/

Nghĩa tiếng Việt

chân khẳng khiu chân gầy guộc chân trơ xương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unattractively thin and bony.

Vietnamese Meaning

Gầy trơ xương, khẳng khiu một cách không hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stray cat had scrawny legs and looked very weak."

    "Con mèo hoang có đôi chân khẳng khiu và trông rất yếu."

  • "The bird had scrawny legs and struggled to fly."

    "Con chim có đôi chân khẳng khiu và chật vật để bay."

  • "She felt embarrassed by her scrawny legs in shorts."

    "Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì đôi chân gầy guộc của mình khi mặc quần short."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scrawniness sự gầy gò, sự khẳng khiu
Adjective (Synonym) scraggy gầy trơ xương, xương xẩu
Adjective (from 'leg') legged có chân (thường dùng trong tính từ ghép như 'long-legged')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English / Dialectal English
scrag
English (Modern)
scrawny

Nguồn gốc của 'Scrawny'

Từ 'scrawny' được cho là có nguồn gốc từ từ 'scrag' trong tiếng Anh cổ hoặc phương ngữ, dùng để chỉ một người hay con vật gầy gò, xương xẩu. Nó mang hình ảnh về sự mỏng manh, thiếu sức sống hoặc sự suy nhược về thể chất.

Usage Note

Tính từ "scrawny" thường được dùng để miêu tả sự gầy gò đến mức trơ xương, thiếu sức sống và không đẹp. Nó mạnh hơn các từ như "thin" (gầy) hay "slim" (thon thả) và mang ý nghĩa tiêu cực hơn. So sánh với "skinny", "scrawny" nhấn mạnh sự thiếu cơ bắp và yếu ớt.
Ở dạng cụm từ "scrawny legs", nó miêu tả đặc điểm đôi chân gầy và không có sức sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ mô tả 'scrawny legs'
  • long long scrawny legs
    (đôi chân dài gầy gò)
  • thin thin scrawny legs
    (đôi chân gầy guộc khẳng khiu)
  • gangly gangly scrawny legs
    (đôi chân dài lêu nghêu gầy gò)
Động từ đi kèm 'scrawny legs'
  • have have scrawny legs
    (có đôi chân gầy gò)
  • propel propel his scrawny legs
    (vận động đôi chân gầy guộc của anh ấy)
  • stumble on stumble on his scrawny legs
    (loạng choạng trên đôi chân gầy guộc)
Giới từ với 'scrawny legs'
  • on on his scrawny legs
    (trên đôi chân gầy gò của anh ấy)
  • with a child with scrawny legs
    (một đứa trẻ với đôi chân khẳng khiu)

Idioms

  • can barely stand on his scrawny legs

    chỉ có thể đứng vững một cách khó khăn trên đôi chân gầy gò (ám chỉ sự yếu ớt, mệt mỏi)

    "After the illness, he could barely stand on his scrawny legs."

    (Sau cơn bệnh, anh ấy chỉ có thể đứng vững một cách khó khăn trên đôi chân gầy gò của mình.)

  • run on his scrawny legs

    chạy bằng đôi chân gầy gò (thường ám chỉ sự yếu ớt nhưng vẫn cố gắng di chuyển)

    "The small boy had to run on his scrawny legs to catch up with his friends."

    (Cậu bé nhỏ phải chạy bằng đôi chân gầy gò của mình để đuổi kịp bạn bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrawny legs

Tính từ
Lật mặt

Gầy trơ xương, khẳng khiu một cách không hấp dẫn.

"The stray cat had scrawny legs and looked very weak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will have scrawny legs if he doesn't start exercising.
Anh ta sẽ có đôi chân gầy guộc nếu anh ta không bắt đầu tập thể dục.
Phủ định
She is not going to have scrawny legs after all the weightlifting she's doing.
Cô ấy sẽ không có đôi chân gầy guộc sau tất cả những bài tập cử tạ mà cô ấy đang tập.
Nghi vấn
Will his scrawny legs prevent him from running the marathon?
Đôi chân gầy guộc của anh ấy có ngăn cản anh ấy chạy marathon không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the marathon, he had always been self-conscious about his scrawny legs.
Trước cuộc thi marathon, anh ấy luôn tự ti về đôi chân gầy guộc của mình.
Phủ định
She hadn't noticed how scrawny his legs had become until he started wearing shorts.
Cô ấy đã không nhận ra đôi chân của anh ấy trở nên gầy gò như thế nào cho đến khi anh ấy bắt đầu mặc quần soóc.
Nghi vấn
Had he always had scrawny legs, or was it something that developed after his illness?
Có phải anh ấy luôn có đôi chân gầy guộc, hay đó là điều phát triển sau khi anh ấy bị bệnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrawny legs".

Hình ảnh sự yếu ớt và thiếu thốn

Trong văn hóa phương Tây, 'scrawny legs' thường gợi lên hình ảnh về sự yếu ớt, dễ tổn thương, hoặc thậm chí là thiếu thốn dinh dưỡng. Nó có thể dùng để mô tả trẻ em suy dinh dưỡng, người bệnh tật, hoặc người già yếu, cần được chăm sóc.

Sự tương phản với lý tưởng vẻ đẹp

Trong nhiều bối cảnh, đặc biệt là trong thể thao hoặc một số quan niệm về vẻ đẹp, đôi chân được xem là đẹp khi săn chắc, khỏe mạnh. 'Scrawny legs' thường được dùng để đối lập với hình ảnh này, cho thấy sự thiếu sức sống hoặc vẻ ngoài không mong muốn, đôi khi mang sắc thái tiêu cực.