(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ scrawny legs
B2

scrawny legs

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

chân khẳng khiu chân gầy guộc chân trơ xương
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scrawny legs'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Gầy trơ xương, khẳng khiu một cách không hấp dẫn.

Definition (English Meaning)

Unattractively thin and bony.

Ví dụ Thực tế với 'Scrawny legs'

  • "The stray cat had scrawny legs and looked very weak."

    "Con mèo hoang có đôi chân khẳng khiu và trông rất yếu."

  • "The bird had scrawny legs and struggled to fly."

    "Con chim có đôi chân khẳng khiu và chật vật để bay."

  • "She felt embarrassed by her scrawny legs in shorts."

    "Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì đôi chân gầy guộc của mình khi mặc quần short."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Scrawny legs'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

skinny(gầy trơ xương)
thin(gầy)
bony(trơ xương)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

frail(ốm yếu)
underweight(thiếu cân)

Lĩnh vực (Subject Area)

Miêu tả ngoại hình

Ghi chú Cách dùng 'Scrawny legs'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ "scrawny" thường được dùng để miêu tả sự gầy gò đến mức trơ xương, thiếu sức sống và không đẹp. Nó mạnh hơn các từ như "thin" (gầy) hay "slim" (thon thả) và mang ý nghĩa tiêu cực hơn. So sánh với "skinny", "scrawny" nhấn mạnh sự thiếu cơ bắp và yếu ớt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Scrawny legs'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)