(Top Banner Ad)
squealing
B2
Động từ (Verb) B2 Âm thanh, Hành vi

squealing

UK: /ˈskwiːlɪŋ/ • US: /ˈskwiːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kêu éc éc rít lên la the thé
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making a long, high-pitched cry or noise.

Vietnamese Meaning

Tạo ra một tiếng kêu dài, the thé hoặc tiếng ồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brakes were squealing loudly as the car stopped suddenly."

    "Phanh kêu éc éc rất lớn khi xe dừng đột ngột."

  • "The children were squealing with delight."

    "Những đứa trẻ kêu lên vì thích thú."

  • "He started squealing on his friends to the police."

    "Anh ta bắt đầu tố cáo bạn bè với cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb squeal kêu ré lên, la hét chói tai; tố giác, mách lẻo
Noun squeal tiếng kêu ré, tiếng la hét chói tai; sự tố giác, sự mách lẻo
Noun squealer người tố giác, kẻ mách lẻo (tiếng lóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Imitative Origin
(sound of a high-pitched cry or shriek)
English
squeal (c. 1812)

Nguồn gốc của từ 'squeal'

Từ 'squeal' xuất hiện vào đầu thế kỷ 19 và được cho là có nguồn gốc từ việc mô phỏng trực tiếp âm thanh chói tai, cao vút mà nó mô tả. Giống như nhiều từ khác trong tiếng Anh, từ này bắt chước một cách tự nhiên âm thanh của lợn, phanh xe, hoặc tiếng la hét của con người khi vui sướng hoặc sợ hãi.

Usage Note

Động từ "squeal" thường được dùng để miêu tả âm thanh chói tai, khó chịu, thường phát ra từ động vật (như lợn), đồ vật (như phanh xe), hoặc người (trong trường hợp la hét vì sợ hãi hoặc phấn khích). Sắc thái của "squeal" mạnh hơn "cry" hoặc "shout", thường ám chỉ âm thanh the thé và khó chịu.

Prepositions

on with

Squeal on: Tố cáo ai đó. Squeal with: Kêu lên vì (cảm xúc, ví dụ: sự thích thú, sợ hãi).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + squealing
  • loud loud squealing
    (tiếng la hét ầm ĩ)
  • high-pitched high-pitched squealing
    (tiếng ré/kêu chói tai)
  • excited excited squealing
    (tiếng la hét phấn khích)
Động từ + squealing
  • hear hear squealing
    (nghe thấy tiếng la/ré)
  • stop stop squealing
    (ngừng la hét)
  • burst into burst into squealing
    (bật khóc/la ré lên (một cách bất ngờ))
Squealing + Danh từ
  • tires squealing tires
    (tiếng lốp xe rít (khi phanh gấp hoặc cua))
  • brakes squealing brakes
    (tiếng phanh kêu rít)
  • child squealing child
    (đứa trẻ đang la hét/réo gọi)

Idioms

  • squeal on someone

    mách lẻo, tố giác ai đó (thường là để gây rắc rối cho họ)

    "He threatened to squeal on his friends if they didn't share the loot."

    (Anh ta dọa sẽ mách lẻo về bạn bè nếu họ không chia phần chiến lợi phẩm.)

  • squeal with delight/joy

    la hét/réo lên vì vui sướng tột độ

    "The children squealed with delight when they saw the puppies."

    (Những đứa trẻ la hét sung sướng khi nhìn thấy những chú chó con.)

  • squeal like a pig

    kêu ré lên như lợn (thường vì sợ hãi, đau đớn hoặc bị ép buộc)

    "When the police caught him, he squealed like a pig and gave up all his accomplices."

    (Khi cảnh sát tóm được hắn, hắn đã kêu ré lên như lợn và khai ra tất cả đồng phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squealing

Động từ (Verb)
Lật mặt

Tạo ra một tiếng kêu dài, the thé hoặc tiếng ồn.

"The brakes were squealing loudly as the car stopped suddenly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tires were squealing loudly as the car braked suddenly.
Lốp xe rít lên inh ỏi khi xe phanh gấp.
Phủ định
The children weren't squealing excitedly, but playing quietly.
Bọn trẻ không kêu la phấn khích mà chơi đùa lặng lẽ.
Nghi vấn
Were the brakes squealing annoyingly again this morning?
Hôm nay phanh lại kêu khó chịu vào buổi sáng à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squealing".

Sự Tố Giác (Squealing)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học đường hoặc nhóm bạn bè, việc 'squeal on someone' (tố giác, mách lẻo) thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó được coi là hành vi không trung thành, làm phản bạn bè hoặc những người thân thiết để tránh rắc rối cho bản thân, và có thể dẫn đến sự xa lánh.

Tiếng La Hét Của Trẻ Em

Tiếng 'squealing' của trẻ em thường được liên kết với niềm vui và sự phấn khích tột độ, chẳng hạn khi chúng chơi đùa, nhận quà, hoặc trải nghiệm điều gì đó mới mẻ. Đây là một biểu hiện tự nhiên của cảm xúc mạnh mẽ, thể hiện sự hồn nhiên và hạnh phúc.