(Top Banner Ad)
driver bit
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

driver bit

Nghĩa tiếng Việt

bit điều khiển trình điều khiển bit cấu hình driver
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In computing, a small piece of code used to configure a device driver during operating system startup, often referring to a specific bit or flag that needs to be set to enable or disable certain features of the driver.

Vietnamese Meaning

Trong lĩnh vực máy tính, một đoạn mã nhỏ được sử dụng để cấu hình trình điều khiển thiết bị trong quá trình khởi động hệ điều hành, thường đề cập đến một bit hoặc cờ cụ thể cần được đặt để bật hoặc tắt một số tính năng nhất định của trình điều khiển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Setting the correct driver bit is crucial for the proper functioning of the graphics card."

    "Đặt đúng driver bit là rất quan trọng để card đồ họa hoạt động đúng cách."

  • "The documentation explains how to modify the driver bit to enable hardware acceleration."

    "Tài liệu giải thích cách sửa đổi driver bit để bật tăng tốc phần cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drive Lái xe, điều khiển, đẩy, vặn (vít)
Noun driver Người lái, bộ phận điều khiển, tuốc nơ vít
Noun bit Mảnh, mẩu, đầu mũi (công cụ như mũi khoan/vít)
Noun screwdriver Tuốc nơ vít
Noun drill bit Mũi khoan

Related Words

device driver (trình điều khiển thiết bị)configuration (cấu hình)flag (cờ (trong lập trình))

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drīfan
Old English
bita
Modern English
driver
Modern English
driver bit

Nguồn gốc 'driver' và 'bit'

Từ 'driver bit' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Thành phần 'driver' bắt nguồn từ động từ 'drive' trong tiếng Anh cổ (drīfan), có nghĩa là đẩy hoặc điều khiển. Ngày nay, 'driver' có thể là người lái hoặc một công cụ dùng để điều khiển, đẩy vật gì đó (như tuốc nơ vít). Thành phần 'bit' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (bita), ban đầu có nghĩa là một mảnh nhỏ, một miếng cắn. Trong ngữ cảnh công cụ, 'bit' phát triển để chỉ phần đầu nhọn, có thể tháo rời của một công cụ dùng để khoan hoặc vặn. Khi kết hợp lại, 'driver bit' mô tả chính xác chức năng của nó: một đầu công cụ dùng để vặn (drive) các loại ốc vít khác nhau.

Usage Note

Thuật ngữ 'driver bit' thường xuất hiện trong ngữ cảnh lập trình hệ thống hoặc khi cấu hình phần cứng. Nó nhấn mạnh vai trò của một bit đơn lẻ trong việc kiểm soát chức năng của trình điều khiển. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng các thuật ngữ liên quan đến cấu hình và trình điều khiển (driver configuration, driver flag) có thể được sử dụng để diễn đạt các ý tương tự.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'The driver bit in the register is set to 1' (in - vị trí). 'This option allows setting the driver bit for advanced configuration' (for - mục đích)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + driver bit
  • Phillips Phillips driver bit
    (Đầu vít Phillips (hình chữ thập))
  • flathead flathead driver bit
    (Đầu vít dẹt)
  • magnetic magnetic driver bit
    (Đầu vít từ tính)
  • hex hex driver bit
    (Đầu vít lục giác)
  • worn worn driver bit
    (Đầu vít bị mòn)
Verb + driver bit
  • insert insert a driver bit
    (Lắp (gắn) đầu vít)
  • change change a driver bit
    (Thay đầu vít)
  • use use a driver bit
    (Sử dụng đầu vít)
  • remove remove a driver bit
    (Tháo đầu vít)
driver bit + Noun
  • driver bit driver bit set
    (Bộ đầu vít)
  • driver bit driver bit holder
    (Giá (đế) giữ đầu vít)

Idioms

  • Use the right driver bit for the job.

    Sử dụng đúng đầu vít cho công việc.

    "To avoid stripping the screw, always use the right driver bit for the job."

    (Để tránh làm hỏng đầu ốc vít, hãy luôn sử dụng đúng đầu vít cho công việc.)

  • The driver bit slipped.

    Đầu vít bị trượt.

    "Be careful, the driver bit slipped and scratched the surface."

    (Hãy cẩn thận, đầu vít bị trượt và làm xước bề mặt.)

  • Get a good grip on the driver bit.

    Giữ chặt đầu vít.

    "Make sure to get a good grip on the driver bit before you start drilling."

    (Hãy đảm bảo giữ chặt đầu vít trước khi bạn bắt đầu khoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

driver bit

Danh từ
Lật mặt

Trong lĩnh vực máy tính, một đoạn mã nhỏ được sử dụng để cấu hình trình điều khiển thiết bị trong quá trình khởi động hệ điều hành, thường đề cập đến một bit hoặc cờ cụ thể cần được đặt để bật hoặc tắt một số tính năng nhất định của trình điều khiển.

"Setting the correct driver bit is crucial for the proper functioning of the graphics card."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driver bit".

Văn hóa tự sửa chữa (DIY)

DIY (Do It Yourself - Tự làm lấy) là một phong trào mà mọi người tự sửa chữa hoặc tự làm đồ vật thay vì thuê thợ chuyên nghiệp. Đầu vít là một công cụ cơ bản không thể thiếu trong các bộ dụng cụ DIY của phương Tây và nhiều nơi trên thế giới. Chúng giúp người dùng dễ dàng lắp ráp đồ nội thất, sửa chữa nhỏ trong nhà, và thực hiện nhiều công việc thủ công khác, từ đó tiết kiệm chi phí và tăng tính tự chủ trong cuộc sống hàng ngày.

Tiêu chuẩn hóa và khả năng thay thế

Trong thế giới công cụ hiện đại, sự tiêu chuẩn hóa của các loại đầu vít (như Phillips, dẹt, Torx, lục giác) là cực kỳ quan trọng. Nó cho phép các nhà sản xuất chế tạo ốc vít và công cụ vặn vít tương thích trên toàn cầu. Khả năng dễ dàng thay đổi các đầu vít khác nhau trên cùng một thân tuốc nơ vít hoặc máy khoan đã làm tăng đáng kể hiệu quả và sự tiện lợi trong công việc sửa chữa, lắp ráp, trở thành một yếu tố then chốt trong thiết kế công nghiệp và công cụ.