(Top Banner Ad)
scrolling
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Công nghệ thông tin

scrolling

UK: /ˈskrəʊlɪŋ/ • US: /ˈskroʊlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang cuộn việc cuộn lướt (mạng xã hội)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'scroll': moving text or graphics up, down, or sideways on a computer display screen in order to view different parts of them.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'scroll': di chuyển văn bản hoặc đồ họa lên, xuống hoặc sang ngang trên màn hình máy tính để xem các phần khác nhau của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was scrolling through my social media feed when I saw the ad."

    "Tôi đang cuộn qua bảng tin trên mạng xã hội thì thấy quảng cáo."

  • "She spent hours scrolling through TikTok."

    "Cô ấy dành hàng giờ để lướt TikTok."

  • "Excessive scrolling can lead to eye strain."

    "Việc cuộn quá nhiều có thể dẫn đến mỏi mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scroll cuộn giấy, cuộn (trên màn hình)
Verb scroll cuộn, di chuyển (nội dung trên màn hình)
Noun scroller người/thiết bị thực hiện hành động cuộn
Adjective scrollable có thể cuộn được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*scrotula
Old French
escroele
Middle English
scrowle
English
scroll
English
scrolling

Nguồn gốc cuộn giấy và màn hình

Từ 'scroll' ban đầu có nghĩa là 'cuộn giấy', dùng để chỉ những cuộn giấy da hoặc giấy cói cổ đại chứa các văn bản quan trọng. Khi công nghệ phát triển, động tác di chuyển nội dung trên màn hình máy tính hay điện thoại lên xuống, giống như việc mở ra một cuộn giấy dài, đã được gọi là 'to scroll'. Vì vậy, 'scrolling' là hành động 'cuộn' nội dung.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra khi người dùng di chuyển nội dung trên màn hình. Khác với 'scroll' (nguyên thể) chỉ hành động nói chung, 'scrolling' nhấn mạnh tính liên tục của hành động đó.

Prepositions

through down up across

'- Scrolling through': cuộn qua, xem nhanh. '- Scrolling down/up': cuộn xuống/lên để xem phần dưới/trên. '- Scrolling across': cuộn ngang để xem phần bên trái/phải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + scrolling
  • rapidly rapidly scrolling
    (cuộn rất nhanh)
  • mindlessly mindlessly scrolling
    (cuộn một cách vô thức)
  • endlessly endlessly scrolling
    (cuộn không ngừng)
Verb + scrolling
  • keep keep scrolling
    (tiếp tục cuộn)
  • start start scrolling
    (bắt đầu cuộn)
  • stop stop scrolling
    (ngừng cuộn)
  • do do some scrolling
    (thực hiện một vài thao tác cuộn)
Adjective + scrolling
  • endless endless scrolling
    (việc cuộn không hồi kết)
  • mindless mindless scrolling
    (việc cuộn vô thức)
  • quick quick scrolling
    (việc cuộn nhanh)
Noun + scrolling
  • social media social media scrolling
    (hành động cuộn mạng xã hội)
  • news feed news feed scrolling
    (hành động cuộn bảng tin)
  • screen screen scrolling
    (hành động cuộn màn hình)

Idioms

  • doomscrolling

    hành động cuộn tin tức tiêu cực một cách ám ảnh (thường là tin tức xấu về đại dịch, thiên tai, chính trị... khiến bản thân lo lắng)

    "She spent hours doomscrolling through articles about the pandemic."

    (Cô ấy dành hàng giờ để doomscrolling qua các bài báo về đại dịch.)

  • endless scrolling

    cuộn không ngừng, trải nghiệm cuộn nội dung liên tục không có điểm dừng (thường trên mạng xã hội)

    "The app is designed for endless scrolling to keep users engaged."

    (Ứng dụng được thiết kế để cuộn không ngừng nhằm giữ chân người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrolling

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'scroll': di chuyển văn bản hoặc đồ họa lên, xuống hoặc sang ngang trên màn hình máy tính để xem các phần khác nhau của chúng.

"I was scrolling through my social media feed when I saw the ad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy scrolling through social media in my free time.
Tôi thích lướt mạng xã hội vào thời gian rảnh.
Phủ định
I don't appreciate scrolling endlessly without a specific purpose.
Tôi không thích việc lướt một cách vô tận mà không có mục đích cụ thể.
Nghi vấn
Is scrolling through articles on your phone a habit you want to break?
Việc lướt các bài báo trên điện thoại có phải là một thói quen bạn muốn từ bỏ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I scroll down too fast, I sometimes miss important information.
Nếu tôi cuộn xuống quá nhanh, đôi khi tôi bỏ lỡ thông tin quan trọng.
Phủ định
When you scroll on your phone for hours, you don't get enough sleep.
Khi bạn cuộn điện thoại hàng giờ, bạn không ngủ đủ giấc.
Nghi vấn
If the website doesn't load properly, do you scroll to refresh the page?
Nếu trang web không tải đúng cách, bạn có cuộn để làm mới trang không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is scrolling through his phone, isn't he?
Anh ấy đang lướt điện thoại, phải không?
Phủ định
She wasn't scrolling down the page, was she?
Cô ấy đã không cuộn xuống trang, phải không?
Nghi vấn
They will scroll through the article later, won't they?
Họ sẽ cuộn qua bài viết sau, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She scrolled through her phone for hours last night.
Cô ấy đã lướt điện thoại hàng giờ tối qua.
Phủ định
He didn't scroll down the page to find the information.
Anh ấy đã không cuộn xuống trang để tìm thông tin.
Nghi vấn
Did you scroll past the announcement on the website?
Bạn có vô tình lướt qua thông báo trên trang web không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrolling".

Hiện tượng Doomscrolling

Doomscrolling là một thuật ngữ hiện đại mô tả hành vi cuộn liên tục qua các tin tức tiêu cực hoặc đáng lo ngại, đặc biệt là trên mạng xã hội, dù biết rằng điều đó sẽ gây ra cảm giác lo âu và căng thẳng. Hiện tượng này trở nên phổ biến trong thời kỳ đại dịch COVID-19 và là một mối lo ngại về sức khỏe tinh thần trong thời đại số.

Sự phụ thuộc vào màn hình và sức khỏe số

Hành động 'scrolling' là trung tâm của trải nghiệm kỹ thuật số hiện đại. Nó gắn liền với các cuộc thảo luận về thời gian sử dụng màn hình (screen time), chứng nghiện điện thoại thông minh và tầm quan trọng của 'sức khỏe số' (digital well-being). Nhiều người tìm cách hạn chế thời gian cuộn trên mạng xã hội để cải thiện sức khỏe tinh thần và tăng năng suất.