(Top Banner Ad)
sd
B1
Noun (viết tắt) B1 Công nghệ thông tin, Điện tử

sd

UK: ˌɛsˈdiː • US: ˌɛsˈdiː

Nghĩa tiếng Việt

thẻ SD thẻ nhớ SD
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for Secure Digital; a type of memory card used in portable devices.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của Secure Digital; một loại thẻ nhớ được sử dụng trong các thiết bị di động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a new SD card for my camera."

    "Tôi cần một thẻ SD mới cho máy ảnh của tôi."

  • "The camera uses an SD card to store pictures."

    "Máy ảnh sử dụng thẻ SD để lưu trữ ảnh."

  • "Make sure the SD card is properly inserted."

    "Hãy chắc chắn rằng thẻ SD đã được lắp đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự bảo mật, an ninh
Verb secure bảo đảm, bảo mật
Adjective secure an toàn, bảo mật
Noun digit chữ số, con số
Adjective digital kỹ thuật số
Verb digitalize số hóa
Noun card thẻ

Synonyms

Related Words

microSD (microSD)SDHC (SDHC)SDXC (SDXC)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Latin
digitus
English
Secure Digital
English
SD

Thẻ SD ra đời như thế nào?

Thẻ SD (Secure Digital) là kết quả của sự hợp tác giữa ba gã khổng lồ công nghệ: SanDisk, Panasonic và Toshiba, được giới thiệu lần đầu vào năm 1999. Mục tiêu là tạo ra một tiêu chuẩn thẻ nhớ nhỏ gọn, an toàn và có dung lượng lớn, thay thế cho các định dạng cũ hơn và thống nhất thị trường lưu trữ di động.

Giải mã tên gọi 'SD'

Cái tên 'SD' là viết tắt của 'Secure Digital', trong đó 'Secure' (bảo mật) nhấn mạnh khả năng bảo vệ dữ liệu, còn 'Digital' (kỹ thuật số) chỉ rõ đây là công nghệ lưu trữ dành cho các thiết bị điện tử. Tên gọi này phản ánh đúng mục đích và tính năng chính của loại thẻ nhớ phổ biến này.

Usage Note

SD là một tiêu chuẩn thẻ nhớ được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị như máy ảnh kỹ thuật số, điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy nghe nhạc MP3. Nó cung cấp một phương tiện lưu trữ dữ liệu di động và có thể tháo rời.

Prepositions

in for

- 'in': Thường được sử dụng để chỉ vị trí vật lý của thẻ SD bên trong một thiết bị. Ví dụ: 'Insert the SD card in the camera.'
- 'for': Thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của thẻ SD. Ví dụ: 'I need an SD card for storing photos.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + SD card
  • insert insert an SD card
    (lắp/gắn thẻ SD)
  • format format an SD card
    (định dạng thẻ SD)
  • transfer transfer files to an SD card
    (chuyển tệp vào thẻ SD)
Noun + SD card
  • camera camera SD card
    (thẻ SD của máy ảnh)
  • phone phone SD card
    (thẻ SD của điện thoại)
  • storage SD card storage
    (dung lượng lưu trữ của thẻ SD)
Adjective + SD card
  • empty empty SD card
    (thẻ SD trống)
  • full full SD card
    (thẻ SD đầy)
  • corrupted corrupted SD card
    (thẻ SD bị hỏng/lỗi)

Idioms

  • SD card reader

    đầu đọc thẻ SD

    "You need an SD card reader to access files on your computer."

    (Bạn cần một đầu đọc thẻ SD để truy cập tệp trên máy tính của mình.)

  • SD card slot

    khe cắm thẻ SD

    "My laptop has an SD card slot, which is convenient for transferring photos."

    (Máy tính xách tay của tôi có một khe cắm thẻ SD, rất tiện lợi để chuyển ảnh.)

  • expand storage with an SD card

    mở rộng dung lượng lưu trữ bằng thẻ SD

    "Many smartphones allow you to expand storage with an SD card."

    (Nhiều điện thoại thông minh cho phép bạn mở rộng dung lượng lưu trữ bằng thẻ SD.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sd

Noun (viết tắt)
Lật mặt

Viết tắt của Secure Digital; một loại thẻ nhớ được sử dụng trong các thiết bị di động.

"I need a new SD card for my camera."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sd".

Cuộc cách mạng lưu trữ di động

Thẻ SD (Secure Digital) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cách chúng ta lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị điện tử cầm tay như máy ảnh, điện thoại thông minh và máy chơi game. Trước khi có thẻ SD, việc lưu trữ ngoài thường cồng kềnh hoặc bị giới hạn. Sự ra đời của thẻ SD nhỏ gọn, dung lượng cao đã giúp việc chụp ảnh, quay video và mang theo dữ liệu cá nhân trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn bao giờ hết, góp phần vào sự phát triển của kỷ nguyên số.

Các loại và sự phát triển của thẻ SD

Có nhiều loại thẻ SD khác nhau, bao gồm SD tiêu chuẩn, SDHC (High Capacity) và SDXC (eXtended Capacity), mỗi loại có dung lượng và tốc độ khác nhau. Các phiên bản SDHC và SDXC là những cải tiến quan trọng, cung cấp dung lượng lưu trữ lớn hơn đáng kể (lên đến 2TB cho SDXC) và tốc độ đọc/ghi dữ liệu nhanh hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về dữ liệu chất lượng cao, đặc biệt là video 4K và hình ảnh độ phân giải cao.