(Top Banner Ad)
sea green
A2
Tính từ A2 Màu sắc

sea green

UK: /ˈsiː ˌɡriːn/ • US: /ˈsiː ˌɡriːn/

Nghĩa tiếng Việt

xanh biển xanh lục biển màu xanh nước biển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bluish-green color, like that of the sea.

Vietnamese Meaning

Màu xanh lục hơi ánh xanh lam, giống như màu của biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a sea green dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh biển đến bữa tiệc."

  • "The walls were painted a soothing sea green."

    "Những bức tường được sơn một màu xanh biển dịu mát."

  • "Sea green is a popular color for summer clothing."

    "Xanh biển là một màu phổ biến cho quần áo mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sea green màu xanh ngọc biển; có màu xanh ngọc biển
Noun sea green màu xanh ngọc biển (một sắc thái màu)
Adjective sea-green màu xanh ngọc biển (thường dùng có dấu gạch ngang khi đứng trước danh từ để bổ nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sai-w-
Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
Proto-Indo-European
*gʰreh₁-
Proto-Germanic
*grōnijaz
Old English
grēne
Modern English
sea green

Nguồn gốc màu xanh ngọc biển

Từ 'sea green' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'sea' (biển) và 'green' (xanh lá). Nó được dùng để miêu tả một sắc thái màu xanh lá cây pha xanh dương, giống như màu nước biển hoặc rêu biển dưới ánh nắng. Đây là một cách đơn giản và trực quan để đặt tên cho một màu sắc dựa trên hình ảnh thiên nhiên quen thuộc.

Usage Note

Màu 'sea green' thường được dùng để mô tả màu sắc của các vật thể, quần áo, hoặc thậm chí là cảm xúc. Nó mang sắc thái tươi mát, dịu nhẹ và gợi cảm giác về biển cả, thiên nhiên. Không nên nhầm lẫn với các sắc thái xanh khác như 'forest green' (xanh lá cây đậm) hay 'lime green' (xanh nõn chuối).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea green
  • bright bright sea green
    (màu xanh ngọc biển tươi sáng)
  • pale pale sea green
    (màu xanh ngọc biển nhạt)
  • deep deep sea green
    (màu xanh ngọc biển sâu/đậm)
  • vibrant vibrant sea green
    (màu xanh ngọc biển rực rỡ)
Noun + sea green
  • dress sea green dress
    (chiếc váy màu xanh ngọc biển)
  • eyes sea green eyes
    (đôi mắt màu xanh ngọc biển)
  • water sea green water
    (nước biển màu xanh ngọc)
  • fabric sea green fabric
    (vải màu xanh ngọc biển)

Idioms

  • a sea green hue

    một sắc thái màu xanh ngọc biển

    "The artist used a delicate sea green hue to capture the tranquil ocean."

    (Họa sĩ đã sử dụng một sắc thái màu xanh ngọc biển tinh tế để khắc họa đại dương yên bình.)

  • her sea green eyes

    đôi mắt màu xanh ngọc biển của cô ấy

    "She had striking sea green eyes that sparkled in the sun."

    (Cô ấy có đôi mắt xanh ngọc biển nổi bật lấp lánh dưới nắng.)

  • the sea green depths

    chiều sâu xanh ngọc biển (của đại dương)

    "Divers explored the mysterious sea green depths of the cave."

    (Các thợ lặn đã khám phá những chiều sâu xanh ngọc biển bí ẩn của hang động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea green

Tính từ
Lật mặt

Màu xanh lục hơi ánh xanh lam, giống như màu của biển.

"She wore a sea green dress to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea green".

Màu sắc của thiên nhiên và sự bình yên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, màu xanh ngọc biển (sea green) thường được liên tưởng đến thiên nhiên, đặc biệt là đại dương và thực vật dưới nước. Nó gợi lên cảm giác bình yên, thư thái, tươi mát và hy vọng. Vì vậy, màu này thường được sử dụng trong trang trí nội thất, thời trang để tạo không gian dịu mát và thanh lịch.

Trong đá quý và trang sức

Màu xanh ngọc biển gợi nhớ đến một số loại đá quý có giá trị như Aquamarine (ngọc xanh biển) hoặc một số biến thể của ngọc bích (Jade). Những viên đá này thường được dùng làm trang sức, biểu tượng cho sự trong trẻo, thịnh vượng và bảo vệ, đặc biệt là với những người đi biển.