open water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large area of the sea or ocean, away from the coast.
Vietnamese Meaning
Một vùng rộng lớn của biển hoặc đại dương, cách xa bờ biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boat capsized in open water."
"Chiếc thuyền bị lật ở vùng biển khơi."
-
"The swimmer felt nervous as he entered the open water."
"Người bơi cảm thấy lo lắng khi anh ta tiến vào vùng nước khơi."
-
"The icebreaker cleared a path through the ice, creating open water for ships."
"Tàu phá băng đã dọn đường xuyên qua băng, tạo ra vùng nước không băng cho tàu thuyền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những vùng biển, đại dương không bị che chắn bởi đất liền hoặc các chướng ngại vật khác. Mang ý nghĩa về sự rộng lớn, tự do, nhưng cũng có thể tiềm ẩn nguy hiểm do sóng lớn, dòng chảy mạnh và sự khó khăn trong việc định hướng.
Prepositions
Sử dụng 'in open water' để chỉ vị trí bên trong vùng nước rộng lớn đó (ví dụ: 'The ship was lost in open water'). Sử dụng 'on open water' khi nói về hành động diễn ra trên bề mặt vùng nước đó (ví dụ: 'They were sailing on open water').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep open water (vùng nước mở sâu)
-
vast vast open water (vùng nước mở rộng lớn mênh mông)
-
cold cold open water (vùng nước mở lạnh giá)
-
treacherous treacherous open water (vùng nước mở nguy hiểm (đầy cạm bẫy, khó lường))
-
swim in swim in open water (bơi ở vùng nước mở/ngoài khơi)
-
sail into sail into open water (chèo thuyền/đi thuyền ra vùng nước mở)
-
venture into venture into open water (mạo hiểm đi vào vùng nước mở)
-
reach reach open water (đến được vùng nước mở)
-
swimming open water swimming (môn bơi đường dài (ở biển, hồ lớn))
-
conditions open water conditions (điều kiện (thời tiết/môi trường) ở vùng nước mở)
Idioms
-
open water swimming
Môn bơi đường dài (ngoài biển, hồ lớn, sông)
"She's training for an open water swimming race across the strait."
(Cô ấy đang tập luyện cho một cuộc đua bơi đường dài băng qua eo biển.)
-
out in the open water
Ở giữa vùng nước rộng lớn; (ngụ ý) ở trong tình thế dễ bị tổn thương hoặc tự do hoàn toàn.
"The small boat was completely alone out in the open water."
(Chiếc thuyền nhỏ hoàn toàn đơn độc ở giữa vùng nước rộng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open water
Danh từMột vùng rộng lớn của biển hoặc đại dương, cách xa bờ biển.
"The boat capsized in open water."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the ice melted, the boat could navigate the open water. |
Bởi vì băng tan, chiếc thuyền có thể di chuyển trên vùng nước rộng. |
| Phủ định | Unless the storm subsides, we won't venture into the open water. |
Trừ khi bão giảm bớt, chúng ta sẽ không mạo hiểm ra vùng nước rộng. |
| Nghi vấn | If we prepare adequately, can we cross the open water safely? |
Nếu chúng ta chuẩn bị đầy đủ, chúng ta có thể vượt qua vùng nước rộng một cách an toàn không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the boat sailed into open water was a relief to the passengers. |
Việc con thuyền đi vào vùng nước thoáng đãng là một sự giải tỏa cho hành khách. |
| Phủ định | Whether there is open water beyond the ice floes is not certain. |
Liệu có vùng nước thoáng đãng nào ngoài các tảng băng trôi hay không thì không chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the ship avoided the open water remains a mystery. |
Tại sao con tàu tránh vùng nước thoáng vẫn là một bí ẩn. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The race was challenging: the swimmers had to cross a large area of open water. |
Cuộc đua rất khó khăn: những người bơi phải vượt qua một vùng nước rộng lớn. |
| Phủ định | They didn't attempt the crossing: the open water was too choppy that day. |
Họ đã không thử vượt qua: vùng nước rộng hôm đó quá động. |
| Nghi vấn | Was it wise to sail in the open water: with such a small boat? |
Có khôn ngoan không khi chèo thuyền ra vùng nước rộng: với một chiếc thuyền nhỏ như vậy? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ship sailed into the open water. |
Con tàu đi ra vùng nước rộng lớn. |
| Phủ định | They didn't find any fish in the open water. |
Họ không tìm thấy con cá nào ở vùng nước rộng lớn. |
| Nghi vấn | Is it safe to swim in the open water? |
Có an toàn để bơi ở vùng nước rộng lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open water".
