(Top Banner Ad)
open water
B2
Danh từ B2 Hàng hải, Thể thao (bơi lội), Sinh thái học

open water

UK: /ˌəʊpən ˈwɔːtə/ • US: /ˌoʊpən ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

biển khơi vùng nước rộng lớn vùng nước không băng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large area of the sea or ocean, away from the coast.

Vietnamese Meaning

Một vùng rộng lớn của biển hoặc đại dương, cách xa bờ biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boat capsized in open water."

    "Chiếc thuyền bị lật ở vùng biển khơi."

  • "The swimmer felt nervous as he entered the open water."

    "Người bơi cảm thấy lo lắng khi anh ta tiến vào vùng nước khơi."

  • "The icebreaker cleared a path through the ice, creating open water for ships."

    "Tàu phá băng đã dọn đường xuyên qua băng, tạo ra vùng nước không băng cho tàu thuyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj open Mở, trống trải, không bị che khuất
Noun opening Sự mở, lỗ hở, khai mạc
Noun openness Sự cởi mở, tính rộng mở
Noun water Nước
Verb water Tưới nước, cấp nước
Adj watery Đẫm nước, loãng, nhạt nhẽo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Thể thao (bơi lội), Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
open
Middle English
open
Old English
wæter
Middle English
water
Modern English
open water

Nguồn gốc của 'open water'

Cụm từ 'open water' là một danh từ ghép, kết hợp hai từ rất cổ trong tiếng Anh: 'open' (mở) và 'water' (nước). Từ 'open' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'open', mang ý nghĩa 'không đóng, không bị cản trở'. Từ 'water' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæter', chỉ chất lỏng trong suốt. Khi kết hợp lại, 'open water' đơn giản miêu tả một vùng nước rộng lớn, không bị cản trở bởi băng hoặc đất liền, thường là ở ngoài khơi hoặc giữa biển.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những vùng biển, đại dương không bị che chắn bởi đất liền hoặc các chướng ngại vật khác. Mang ý nghĩa về sự rộng lớn, tự do, nhưng cũng có thể tiềm ẩn nguy hiểm do sóng lớn, dòng chảy mạnh và sự khó khăn trong việc định hướng.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in open water' để chỉ vị trí bên trong vùng nước rộng lớn đó (ví dụ: 'The ship was lost in open water'). Sử dụng 'on open water' khi nói về hành động diễn ra trên bề mặt vùng nước đó (ví dụ: 'They were sailing on open water').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open water
  • deep deep open water
    (vùng nước mở sâu)
  • vast vast open water
    (vùng nước mở rộng lớn mênh mông)
  • cold cold open water
    (vùng nước mở lạnh giá)
  • treacherous treacherous open water
    (vùng nước mở nguy hiểm (đầy cạm bẫy, khó lường))
Verb + open water
  • swim in swim in open water
    (bơi ở vùng nước mở/ngoài khơi)
  • sail into sail into open water
    (chèo thuyền/đi thuyền ra vùng nước mở)
  • venture into venture into open water
    (mạo hiểm đi vào vùng nước mở)
  • reach reach open water
    (đến được vùng nước mở)
open water + Noun
  • swimming open water swimming
    (môn bơi đường dài (ở biển, hồ lớn))
  • conditions open water conditions
    (điều kiện (thời tiết/môi trường) ở vùng nước mở)

Idioms

  • open water swimming

    Môn bơi đường dài (ngoài biển, hồ lớn, sông)

    "She's training for an open water swimming race across the strait."

    (Cô ấy đang tập luyện cho một cuộc đua bơi đường dài băng qua eo biển.)

  • out in the open water

    Ở giữa vùng nước rộng lớn; (ngụ ý) ở trong tình thế dễ bị tổn thương hoặc tự do hoàn toàn.

    "The small boat was completely alone out in the open water."

    (Chiếc thuyền nhỏ hoàn toàn đơn độc ở giữa vùng nước rộng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open water

Danh từ
Lật mặt

Một vùng rộng lớn của biển hoặc đại dương, cách xa bờ biển.

"The boat capsized in open water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the ice melted, the boat could navigate the open water.
Bởi vì băng tan, chiếc thuyền có thể di chuyển trên vùng nước rộng.
Phủ định
Unless the storm subsides, we won't venture into the open water.
Trừ khi bão giảm bớt, chúng ta sẽ không mạo hiểm ra vùng nước rộng.
Nghi vấn
If we prepare adequately, can we cross the open water safely?
Nếu chúng ta chuẩn bị đầy đủ, chúng ta có thể vượt qua vùng nước rộng một cách an toàn không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the boat sailed into open water was a relief to the passengers.
Việc con thuyền đi vào vùng nước thoáng đãng là một sự giải tỏa cho hành khách.
Phủ định
Whether there is open water beyond the ice floes is not certain.
Liệu có vùng nước thoáng đãng nào ngoài các tảng băng trôi hay không thì không chắc chắn.
Nghi vấn
Why the ship avoided the open water remains a mystery.
Tại sao con tàu tránh vùng nước thoáng vẫn là một bí ẩn.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The race was challenging: the swimmers had to cross a large area of open water.
Cuộc đua rất khó khăn: những người bơi phải vượt qua một vùng nước rộng lớn.
Phủ định
They didn't attempt the crossing: the open water was too choppy that day.
Họ đã không thử vượt qua: vùng nước rộng hôm đó quá động.
Nghi vấn
Was it wise to sail in the open water: with such a small boat?
Có khôn ngoan không khi chèo thuyền ra vùng nước rộng: với một chiếc thuyền nhỏ như vậy?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship sailed into the open water.
Con tàu đi ra vùng nước rộng lớn.
Phủ định
They didn't find any fish in the open water.
Họ không tìm thấy con cá nào ở vùng nước rộng lớn.
Nghi vấn
Is it safe to swim in the open water?
Có an toàn để bơi ở vùng nước rộng lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open water".

Biểu tượng của sự khám phá và tự do

Trong văn hóa phương Tây, hành trình ra 'open water' (vùng nước mở) thường tượng trưng cho lòng dũng cảm, tinh thần khám phá và khát vọng tự do, thoát khỏi những giới hạn của đất liền. Nó gợi liên tưởng đến những thủy thủ, nhà thám hiểm dấn thân vào đại dương bao la, đối mặt với thử thách để tìm kiếm những điều mới mẻ.

Môn thể thao bơi đường dài

Bơi lội đường dài (open water swimming) là một môn thể thao phổ biến, diễn ra ở các hồ lớn, sông hoặc biển, thay vì trong hồ bơi. Môn này đòi hỏi sức bền cao và kỹ năng định hướng. Nó thường là một phần của các cuộc thi ba môn phối hợp (triathlon) và có những giải đấu nổi tiếng như bơi qua eo biển Manche.