Sea legs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to keep your balance on a moving ship, or to walk steadily after being on a ship.
Vietnamese Meaning
Khả năng giữ thăng bằng trên một con tàu đang di chuyển hoặc đi vững sau khi ở trên tàu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It took me a few days to get my sea legs."
"Tôi mất vài ngày để quen với việc đi trên biển."
-
"After a week at sea, I finally got my sea legs."
"Sau một tuần lênh đênh trên biển, cuối cùng tôi cũng đã quen với việc đi trên biển."
-
"He's been sailing for years, so he definitely has his sea legs."
"Anh ấy đã đi biển nhiều năm rồi, vì vậy chắc chắn anh ấy đã quen với việc đi trên biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ việc làm quen với chuyển động của tàu, vượt qua cảm giác say sóng ban đầu. Không đơn thuần chỉ là giữ thăng bằng, mà còn bao hàm sự thoải mái và tự tin khi di chuyển trên tàu.
Prepositions
"on": đề cập đến trạng thái đang ở trên tàu và có khả năng giữ thăng bằng (He got his sea legs on the third day of the voyage.). "after": đề cập đến trạng thái đã xuống tàu nhưng vẫn cảm nhận được chuyển động và có thể đi đứng vững (Even after a week on land, he still had his sea legs.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get one's sea legs (làm quen, thích nghi với việc đi biển (nghĩa đen); thích nghi với môi trường/tình huống mới (nghĩa bóng))
-
find find one's sea legs (tìm thấy sự thăng bằng khi đi biển; tìm thấy sự tự tin/ổn định trong tình huống mới)
-
have have one's sea legs (đã quen với việc đi biển; đã thích nghi và tự tin trong tình huống mới)
-
regain regain one's sea legs (lấy lại được sự thăng bằng/sự tự tin sau khi đã mất đi)
Idioms
-
get one's sea legs
làm quen, thích nghi với việc đi biển (nghĩa đen); làm quen, thích nghi với một môi trường, công việc, hoặc tình huống mới (nghĩa bóng)
"It took him a few days to get his sea legs on the cruise."
(Anh ấy mất vài ngày để làm quen với việc đi biển trong chuyến du thuyền.)
-
find one's sea legs
tìm được sự thăng bằng khi đi biển; tìm được sự tự tin và ổn định trong một tình huống mới
"After a week in the new job, she's finally finding her sea legs."
(Sau một tuần làm công việc mới, cô ấy cuối cùng cũng tìm được sự tự tin và quen việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Sea legs
Noun (plural)Khả năng giữ thăng bằng trên một con tàu đang di chuyển hoặc đi vững sau khi ở trên tàu.
"It took me a few days to get my sea legs."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I didn't feel seasick, I would have sea legs and enjoy the boat trip more. |
Nếu tôi không cảm thấy say sóng, tôi đã có thể làm quen với biển cả và tận hưởng chuyến đi thuyền hơn. |
| Phủ định | If the sea wasn't so rough, I wouldn't need to develop my sea legs so quickly. |
Nếu biển không quá động, tôi sẽ không cần phải làm quen với biển nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel more confident on the boat if you had your sea legs? |
Bạn có cảm thấy tự tin hơn trên thuyền nếu bạn đã làm quen với biển cả không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a week at sea, he will have his sea legs. |
Sau một tuần trên biển, anh ấy sẽ có được khả năng giữ thăng bằng trên biển. |
| Phủ định | She won't get her sea legs if she stays inside the cabin all the time. |
Cô ấy sẽ không có được khả năng giữ thăng bằng trên biển nếu cô ấy cứ ở trong cabin suốt. |
| Nghi vấn | Will they be going to get their sea legs before the storm hits? |
Liệu họ có kịp làm quen với sóng biển trước khi bão ập đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Sea legs".
