(Top Banner Ad)
Sea legs
B1
Noun (plural) B1 Hàng hải/Du lịch

Sea legs

UK: /ˈsiːˌlɛɡz/ • US: /ˈsiːˌlɛɡz/

Nghĩa tiếng Việt

quen sóng khả năng giữ thăng bằng trên biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to keep your balance on a moving ship, or to walk steadily after being on a ship.

Vietnamese Meaning

Khả năng giữ thăng bằng trên một con tàu đang di chuyển hoặc đi vững sau khi ở trên tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It took me a few days to get my sea legs."

    "Tôi mất vài ngày để quen với việc đi trên biển."

  • "After a week at sea, I finally got my sea legs."

    "Sau một tuần lênh đênh trên biển, cuối cùng tôi cũng đã quen với việc đi trên biển."

  • "He's been sailing for years, so he definitely has his sea legs."

    "Anh ấy đã đi biển nhiều năm rồi, vì vậy chắc chắn anh ấy đã quen với việc đi trên biển."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải/Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
sea
English
legs
English
sea legs

Đôi chân đi biển

Cụm từ 'sea legs' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, dùng để chỉ khả năng giữ thăng bằng và đi lại vững vàng trên boong tàu đang di chuyển. Khi một người mới đi biển, họ thường cảm thấy chóng mặt, buồn nôn do tàu lắc lư. Dần dần, cơ thể họ thích nghi và họ 'có được đôi chân đi biển'. Ngày nay, cụm từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm quen, thích nghi với một môi trường hoặc công việc mới.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc làm quen với chuyển động của tàu, vượt qua cảm giác say sóng ban đầu. Không đơn thuần chỉ là giữ thăng bằng, mà còn bao hàm sự thoải mái và tự tin khi di chuyển trên tàu.

Prepositions

on after

"on": đề cập đến trạng thái đang ở trên tàu và có khả năng giữ thăng bằng (He got his sea legs on the third day of the voyage.). "after": đề cập đến trạng thái đã xuống tàu nhưng vẫn cảm nhận được chuyển động và có thể đi đứng vững (Even after a week on land, he still had his sea legs.).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Sea legs
  • get get one's sea legs
    (làm quen, thích nghi với việc đi biển (nghĩa đen); thích nghi với môi trường/tình huống mới (nghĩa bóng))
  • find find one's sea legs
    (tìm thấy sự thăng bằng khi đi biển; tìm thấy sự tự tin/ổn định trong tình huống mới)
  • have have one's sea legs
    (đã quen với việc đi biển; đã thích nghi và tự tin trong tình huống mới)
  • regain regain one's sea legs
    (lấy lại được sự thăng bằng/sự tự tin sau khi đã mất đi)

Idioms

  • get one's sea legs

    làm quen, thích nghi với việc đi biển (nghĩa đen); làm quen, thích nghi với một môi trường, công việc, hoặc tình huống mới (nghĩa bóng)

    "It took him a few days to get his sea legs on the cruise."

    (Anh ấy mất vài ngày để làm quen với việc đi biển trong chuyến du thuyền.)

  • find one's sea legs

    tìm được sự thăng bằng khi đi biển; tìm được sự tự tin và ổn định trong một tình huống mới

    "After a week in the new job, she's finally finding her sea legs."

    (Sau một tuần làm công việc mới, cô ấy cuối cùng cũng tìm được sự tự tin và quen việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Sea legs

Noun (plural)
Lật mặt

Khả năng giữ thăng bằng trên một con tàu đang di chuyển hoặc đi vững sau khi ở trên tàu.

"It took me a few days to get my sea legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I didn't feel seasick, I would have sea legs and enjoy the boat trip more.
Nếu tôi không cảm thấy say sóng, tôi đã có thể làm quen với biển cả và tận hưởng chuyến đi thuyền hơn.
Phủ định
If the sea wasn't so rough, I wouldn't need to develop my sea legs so quickly.
Nếu biển không quá động, tôi sẽ không cần phải làm quen với biển nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would you feel more confident on the boat if you had your sea legs?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn trên thuyền nếu bạn đã làm quen với biển cả không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a week at sea, he will have his sea legs.
Sau một tuần trên biển, anh ấy sẽ có được khả năng giữ thăng bằng trên biển.
Phủ định
She won't get her sea legs if she stays inside the cabin all the time.
Cô ấy sẽ không có được khả năng giữ thăng bằng trên biển nếu cô ấy cứ ở trong cabin suốt.
Nghi vấn
Will they be going to get their sea legs before the storm hits?
Liệu họ có kịp làm quen với sóng biển trước khi bão ập đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Sea legs".

Biển cả và Sự Thích Nghi

Cụm từ 'sea legs' phản ánh một khía cạnh quan trọng của văn hóa hàng hải phương Tây: sự cần thiết phải thích nghi với môi trường biển khó khăn. Nó không chỉ là về thể chất mà còn là về tinh thần, biểu thị khả năng vượt qua sự bỡ ngỡ ban đầu để làm chủ một tình huống mới. Điều này đã trở thành một phép ẩn dụ phổ biến trong tiếng Anh, áp dụng cho bất kỳ ai đang học cách đối phó với một thử thách hoặc vai trò mới, từ một sinh viên năm nhất đến một CEO mới.

Mở Rộng Nghĩa: Từ Tàu Thuyền đến Công Việc Mới

Ban đầu, 'sea legs' chỉ dùng cho những thủy thủ hay người đi biển mới, nhưng ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra rất nhiều. Người ta thường dùng để mô tả quá trình thích nghi trong môi trường làm việc mới, một thành phố mới, hay thậm chí là một mối quan hệ mới. Việc 'có được đôi chân đi biển' đồng nghĩa với việc bạn đã vượt qua giai đoạn khó khăn ban đầu và bắt đầu cảm thấy thoải mái, tự tin và có năng lực trong hoàn cảnh đó.