seasickness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Say sóng, tình trạng buồn nôn và khó chịu do chuyển động của tàu trên biển gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was suffering from seasickness during the voyage."
"Cô ấy bị say sóng trong suốt chuyến đi."
-
"Many passengers experienced seasickness on the rough ferry crossing."
"Nhiều hành khách bị say sóng trên chuyến phà gập ghềnh."
-
"Taking ginger tablets can help to prevent seasickness."
"Uống viên gừng có thể giúp ngăn ngừa say sóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Seasickness là một dạng của motion sickness (say tàu xe), đặc biệt đề cập đến tình trạng say khi đi biển. Nó xảy ra do sự không đồng bộ giữa những gì mắt nhìn thấy và những gì tai trong cảm nhận về chuyển động. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau tùy thuộc vào từng người và điều kiện sóng biển.
Prepositions
"from" thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra say sóng, ví dụ: "He suffered from seasickness." (Anh ấy bị say sóng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe seasickness (say sóng nặng, say sóng nghiêm trọng)
-
mild mild seasickness (say sóng nhẹ)
-
chronic chronic seasickness (say sóng mãn tính)
-
suffer from suffer from seasickness (bị say sóng)
-
get get seasickness (bị say sóng, mắc chứng say sóng)
-
prevent prevent seasickness (phòng ngừa say sóng)
-
overcome overcome seasickness (vượt qua chứng say sóng)
-
treat treat seasickness (điều trị say sóng)
-
a bout of a bout of seasickness (một cơn say sóng (thường ngắn và đột ngột))
-
an attack of an attack of seasickness (một đợt say sóng)
Idioms
-
suffer from seasickness
bị say sóng (thường xuyên hoặc vào một dịp cụ thể)
"Many people suffer from seasickness on long voyages."
(Nhiều người bị say sóng trong những chuyến đi biển dài.)
-
be prone to seasickness
dễ bị say sóng, có khuynh hướng bị say sóng
"She avoids cruises because she is prone to seasickness."
(Cô ấy tránh các chuyến du thuyền vì cô ấy dễ bị say sóng.)
-
relieve seasickness
giảm nhẹ, làm dịu triệu chứng say sóng
"Ginger can help to relieve seasickness for some people."
(Gừng có thể giúp giảm nhẹ chứng say sóng cho một số người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seasickness
Danh từSay sóng, tình trạng buồn nôn và khó chịu do chuyển động của tàu trên biển gây ra.
"She was suffering from seasickness during the voyage."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she experienced seasickness on the cruise was unfortunate. |
Việc cô ấy bị say sóng trên chuyến du thuyền thật không may. |
| Phủ định | Whether he'll get seasickness again is not something we can predict. |
Việc liệu anh ấy có bị say sóng trở lại hay không là điều chúng ta không thể dự đoán. |
| Nghi vấn | Why seasickness affects some people more than others remains a mystery. |
Tại sao say sóng ảnh hưởng đến một số người nhiều hơn những người khác vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding seasickness is crucial for enjoying a cruise. |
Tránh say sóng là điều rất quan trọng để tận hưởng một chuyến du ngoạn trên biển. |
| Phủ định | Not taking precautions against seasickness ruined their boat trip. |
Việc không thực hiện các biện pháp phòng ngừa say sóng đã hủy hoại chuyến đi thuyền của họ. |
| Nghi vấn | Is preventing seasickness your top priority before the sailing trip? |
Liệu phòng tránh say sóng có phải là ưu tiên hàng đầu của bạn trước chuyến đi thuyền buồm không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had felt the effects of seasickness after the boat trip. |
Cô ấy đã cảm thấy những ảnh hưởng của chứng say sóng sau chuyến đi thuyền. |
| Phủ định | They hadn't experienced seasickness before taking the larger cruise ship. |
Họ đã không trải qua chứng say sóng trước khi đi con tàu du lịch lớn hơn. |
| Nghi vấn | Had he overcome his seasickness by the time they reached the island? |
Anh ấy đã vượt qua chứng say sóng của mình vào thời điểm họ đến hòn đảo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seasickness".
