(Top Banner Ad)
seasickness
B1
Danh từ B1 Y học

seasickness

UK: /ˈsiːˌsɪknəs/ • US: /ˈsiˌsɪknəs/

Nghĩa tiếng Việt

Say sóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nausea caused by the motion of a ship at sea.

Vietnamese Meaning

Say sóng, tình trạng buồn nôn và khó chịu do chuyển động của tàu trên biển gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was suffering from seasickness during the voyage."

    "Cô ấy bị say sóng trong suốt chuyến đi."

  • "Many passengers experienced seasickness on the rough ferry crossing."

    "Nhiều hành khách bị say sóng trên chuyến phà gập ghềnh."

  • "Taking ginger tablets can help to prevent seasickness."

    "Uống viên gừng có thể giúp ngăn ngừa say sóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển, đại dương
Adjective sick ốm, bệnh, buồn nôn
Verb sicken làm ốm, làm buồn nôn, làm ghê tởm
Noun sickness bệnh tật, sự ốm yếu
Adjective seasick bị say sóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saiwiz (sea)
Old English
sǣ (sea)
Modern English
sea
Proto-Germanic
*seukaz (sick)
Old English
sēocness (sickness)
Modern English
sickness
Modern English
seasickness (compound of 'sea' + 'sickness')

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'seasickness' là một từ ghép thẳng thắn trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'sea' (biển) và 'sickness' (bệnh tật, sự ốm yếu) để mô tả tình trạng ốm yếu, khó chịu khi đi trên biển. Cả hai thành tố 'sea' và 'sickness' đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Đức cổ và tiếng Anh cổ, cho thấy sự miêu tả trực tiếp về căn bệnh này đã tồn tại từ lâu.

Usage Note

Seasickness là một dạng của motion sickness (say tàu xe), đặc biệt đề cập đến tình trạng say khi đi biển. Nó xảy ra do sự không đồng bộ giữa những gì mắt nhìn thấy và những gì tai trong cảm nhận về chuyển động. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau tùy thuộc vào từng người và điều kiện sóng biển.

Prepositions

from

"from" thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra say sóng, ví dụ: "He suffered from seasickness." (Anh ấy bị say sóng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seasickness
  • severe severe seasickness
    (say sóng nặng, say sóng nghiêm trọng)
  • mild mild seasickness
    (say sóng nhẹ)
  • chronic chronic seasickness
    (say sóng mãn tính)
Verb + seasickness
  • suffer from suffer from seasickness
    (bị say sóng)
  • get get seasickness
    (bị say sóng, mắc chứng say sóng)
  • prevent prevent seasickness
    (phòng ngừa say sóng)
  • overcome overcome seasickness
    (vượt qua chứng say sóng)
  • treat treat seasickness
    (điều trị say sóng)
Noun + seasickness
  • a bout of a bout of seasickness
    (một cơn say sóng (thường ngắn và đột ngột))
  • an attack of an attack of seasickness
    (một đợt say sóng)

Idioms

  • suffer from seasickness

    bị say sóng (thường xuyên hoặc vào một dịp cụ thể)

    "Many people suffer from seasickness on long voyages."

    (Nhiều người bị say sóng trong những chuyến đi biển dài.)

  • be prone to seasickness

    dễ bị say sóng, có khuynh hướng bị say sóng

    "She avoids cruises because she is prone to seasickness."

    (Cô ấy tránh các chuyến du thuyền vì cô ấy dễ bị say sóng.)

  • relieve seasickness

    giảm nhẹ, làm dịu triệu chứng say sóng

    "Ginger can help to relieve seasickness for some people."

    (Gừng có thể giúp giảm nhẹ chứng say sóng cho một số người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seasickness

Danh từ
Lật mặt

Say sóng, tình trạng buồn nôn và khó chịu do chuyển động của tàu trên biển gây ra.

"She was suffering from seasickness during the voyage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she experienced seasickness on the cruise was unfortunate.
Việc cô ấy bị say sóng trên chuyến du thuyền thật không may.
Phủ định
Whether he'll get seasickness again is not something we can predict.
Việc liệu anh ấy có bị say sóng trở lại hay không là điều chúng ta không thể dự đoán.
Nghi vấn
Why seasickness affects some people more than others remains a mystery.
Tại sao say sóng ảnh hưởng đến một số người nhiều hơn những người khác vẫn là một bí ẩn.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding seasickness is crucial for enjoying a cruise.
Tránh say sóng là điều rất quan trọng để tận hưởng một chuyến du ngoạn trên biển.
Phủ định
Not taking precautions against seasickness ruined their boat trip.
Việc không thực hiện các biện pháp phòng ngừa say sóng đã hủy hoại chuyến đi thuyền của họ.
Nghi vấn
Is preventing seasickness your top priority before the sailing trip?
Liệu phòng tránh say sóng có phải là ưu tiên hàng đầu của bạn trước chuyến đi thuyền buồm không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had felt the effects of seasickness after the boat trip.
Cô ấy đã cảm thấy những ảnh hưởng của chứng say sóng sau chuyến đi thuyền.
Phủ định
They hadn't experienced seasickness before taking the larger cruise ship.
Họ đã không trải qua chứng say sóng trước khi đi con tàu du lịch lớn hơn.
Nghi vấn
Had he overcome his seasickness by the time they reached the island?
Anh ấy đã vượt qua chứng say sóng của mình vào thời điểm họ đến hòn đảo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seasickness".

Những mẹo dân gian và khoa học

Trong nhiều nền văn hóa, có những mẹo dân gian truyền miệng để đối phó với chứng say sóng. Một số người tin rằng ăn gừng, nhìn chằm chằm vào đường chân trời hoặc đeo vòng tay chống say sóng có thể giúp giảm nhẹ các triệu chứng. Khoa học hiện đại cũng đã phát triển các loại thuốc kháng histamine và miếng dán scopalamine để điều trị hiệu quả chứng say sóng.

Ảnh hưởng đến lịch sử hàng hải

Say sóng đã là một vấn đề dai dẳng đối với các thủy thủ, nhà thám hiểm và hành khách đi biển trong suốt lịch sử. Nó không chỉ gây khó chịu mà còn có thể làm giảm đáng kể hiệu suất làm việc của thủy thủ đoàn, ảnh hưởng đến các cuộc thám hiểm vĩ đại và thậm chí cả kết quả của các trận hải chiến. Ngày nay, dù có nhiều phương tiện vận chuyển và phương pháp phòng ngừa hiện đại, say sóng vẫn là một nỗi ám ảnh của nhiều du khách trên biển.