sea of korea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vùng biển nằm giữa bán đảo Triều Tiên và Nhật Bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Sea of Korea is known for its diverse marine life."
"Biển Triều Tiên nổi tiếng với sự đa dạng sinh vật biển."
-
"The dispute over the name of the Sea of Korea remains unresolved."
"Tranh chấp về tên gọi của Biển Triều Tiên vẫn chưa được giải quyết."
-
"Researchers are studying the currents in the Sea of Korea."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các dòng hải lưu ở Biển Triều Tiên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh địa lý, chính trị và lịch sử. Nó là một tên gọi tranh chấp, với Hàn Quốc ủng hộ tên gọi 'East Sea' và Nhật Bản ủng hộ tên gọi 'Sea of Japan'.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa 'sea' và 'korea', tức là 'biển thuộc về khu vực Korea'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cross cross the Sea of Korea (vượt Biển Triều Tiên)
-
sail sail the Sea of Korea (đi thuyền trên Biển Triều Tiên)
-
navigate navigate the Sea of Korea (điều hướng trên Biển Triều Tiên)
-
in in the Sea of Korea (ở trong Biển Triều Tiên)
-
across across the Sea of Korea (băng qua Biển Triều Tiên)
-
along along the Sea of Korea (dọc theo Biển Triều Tiên)
Idioms
-
A strategic waterway
Một tuyến đường thủy chiến lược (thường dùng để mô tả Biển Triều Tiên)
"The Sea of Korea serves as a strategic waterway for trade and military movements in Northeast Asia."
(Biển Triều Tiên đóng vai trò là một tuyến đường thủy chiến lược cho thương mại và các hoạt động quân sự ở Đông Bắc Á.)
-
A contested body of water
Một vùng biển tranh chấp (thường dùng để mô tả Biển Triều Tiên)
"The Sea of Korea is a contested body of water, with ongoing debates over its name and territorial claims."
(Biển Triều Tiên là một vùng biển tranh chấp, với các cuộc tranh luận đang diễn ra về tên gọi và yêu sách lãnh thổ của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sea of korea
Danh từMột vùng biển nằm giữa bán đảo Triều Tiên và Nhật Bản.
"The Sea of Korea is known for its diverse marine life."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the peace talks conclude, the fishermen will have explored most of the Sea of Korea. |
Vào thời điểm các cuộc đàm phán hòa bình kết thúc, ngư dân sẽ đã khám phá phần lớn Biển Đông. |
| Phủ định | The international community won't have resolved the territorial disputes in the Sea of Korea by the end of the decade. |
Cộng đồng quốc tế sẽ chưa giải quyết các tranh chấp lãnh thổ ở Biển Đông vào cuối thập kỷ. |
| Nghi vấn | Will scientists have fully mapped the seabed of the Sea of Korea by next year? |
Liệu các nhà khoa học có lập bản đồ đầy đủ đáy biển của Biển Đông vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea of korea".
