(Top Banner Ad)
sea of korea
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

sea of korea

UK: /siː əv kəˈriːə/ • US: /siː əv kəˈriːə/

Nghĩa tiếng Việt

Biển Triều Tiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of water located between the Korean Peninsula and Japan.

Vietnamese Meaning

Một vùng biển nằm giữa bán đảo Triều Tiên và Nhật Bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Sea of Korea is known for its diverse marine life."

    "Biển Triều Tiên nổi tiếng với sự đa dạng sinh vật biển."

  • "The dispute over the name of the Sea of Korea remains unresolved."

    "Tranh chấp về tên gọi của Biển Triều Tiên vẫn chưa được giải quyết."

  • "Researchers are studying the currents in the Sea of Korea."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các dòng hải lưu ở Biển Triều Tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển, đại dương
Adjective Korean thuộc về Hàn Quốc/Triều Tiên
Noun Korean người Hàn Quốc/Triều Tiên; tiếng Hàn Quốc/Triều Tiên
Noun seashore bờ biển
Noun seafarer thủy thủ, người đi biển

Synonyms

East Sea (Biển Đông (tên gọi được Hàn Quốc ủng hộ))Sea of Japan (Biển Nhật Bản (tên gọi được Nhật Bản ủng hộ))

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sai-
Proto-Germanic
*saiwi-
Old English
Middle English
see
Modern English
sea

Nguồn Gốc Tên Gọi

Cụm từ 'sea of Korea' (Biển Triều Tiên/Hàn Quốc) là một tên gọi địa lý mô tả vùng biển phía đông bán đảo Triều Tiên. Từ 'sea' (biển) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European. 'Korea' (Hàn Quốc/Triều Tiên) bắt nguồn từ 'Goryeo', tên của một triều đại cổ đại trên bán đảo (918–1392). 'Sea of Korea' là một tên gọi hiện đại do Hàn Quốc và Triều Tiên sử dụng để khẳng định chủ quyền lịch sử và văn hóa đối với vùng biển này, trong khi các tên gọi khác như 'Sea of Japan' hoặc 'East Sea' cũng tồn tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh địa lý, chính trị và lịch sử. Nó là một tên gọi tranh chấp, với Hàn Quốc ủng hộ tên gọi 'East Sea' và Nhật Bản ủng hộ tên gọi 'Sea of Japan'.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa 'sea' và 'korea', tức là 'biển thuộc về khu vực Korea'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sea of Korea
  • cross cross the Sea of Korea
    (vượt Biển Triều Tiên)
  • sail sail the Sea of Korea
    (đi thuyền trên Biển Triều Tiên)
  • navigate navigate the Sea of Korea
    (điều hướng trên Biển Triều Tiên)
Preposition + sea of Korea
  • in in the Sea of Korea
    (ở trong Biển Triều Tiên)
  • across across the Sea of Korea
    (băng qua Biển Triều Tiên)
  • along along the Sea of Korea
    (dọc theo Biển Triều Tiên)

Idioms

  • A strategic waterway

    Một tuyến đường thủy chiến lược (thường dùng để mô tả Biển Triều Tiên)

    "The Sea of Korea serves as a strategic waterway for trade and military movements in Northeast Asia."

    (Biển Triều Tiên đóng vai trò là một tuyến đường thủy chiến lược cho thương mại và các hoạt động quân sự ở Đông Bắc Á.)

  • A contested body of water

    Một vùng biển tranh chấp (thường dùng để mô tả Biển Triều Tiên)

    "The Sea of Korea is a contested body of water, with ongoing debates over its name and territorial claims."

    (Biển Triều Tiên là một vùng biển tranh chấp, với các cuộc tranh luận đang diễn ra về tên gọi và yêu sách lãnh thổ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea of korea

Danh từ
Lật mặt

Một vùng biển nằm giữa bán đảo Triều Tiên và Nhật Bản.

"The Sea of Korea is known for its diverse marine life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the peace talks conclude, the fishermen will have explored most of the Sea of Korea.
Vào thời điểm các cuộc đàm phán hòa bình kết thúc, ngư dân sẽ đã khám phá phần lớn Biển Đông.
Phủ định
The international community won't have resolved the territorial disputes in the Sea of Korea by the end of the decade.
Cộng đồng quốc tế sẽ chưa giải quyết các tranh chấp lãnh thổ ở Biển Đông vào cuối thập kỷ.
Nghi vấn
Will scientists have fully mapped the seabed of the Sea of Korea by next year?
Liệu các nhà khoa học có lập bản đồ đầy đủ đáy biển của Biển Đông vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea of korea".

Tranh Chấp Tên Gọi Biển

Vùng biển này có nhiều tên gọi khác nhau tùy theo quốc gia. Hàn Quốc và Triều Tiên gọi là 'East Sea' (Biển Đông) hoặc 'Biển Triều Tiên' (Sea of Korea), trong khi Nhật Bản và hầu hết các bản đồ quốc tế gọi là 'Sea of Japan' (Biển Nhật Bản). Đây là một vấn đề địa chính trị và lịch sử nhạy cảm, phản ánh mối quan hệ phức tạp giữa các quốc gia trong khu vực Đông Bắc Á.

Tầm Quan Trọng Địa Lý và Lịch Sử

Biển Triều Tiên có tầm quan trọng chiến lược đối với Hàn Quốc, Triều Tiên và Nhật Bản, không chỉ là tuyến đường hàng hải huyết mạch mà còn là nguồn tài nguyên biển dồi dào. Trong lịch sử, vùng biển này là nơi diễn ra nhiều trận hải chiến quan trọng, định hình cục diện chính trị và quân sự của khu vực.