(Top Banner Ad)
seaborne assault
C1
Danh từ C1 Quân sự

seaborne assault

Nghĩa tiếng Việt

cuộc tấn công từ biển cuộc đổ bộ đường biển chiến dịch đổ bộ đường biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military attack launched from the sea.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tấn công quân sự được phát động từ biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seaborne assault began at dawn, with waves of landing craft approaching the shore."

    "Cuộc tấn công từ biển bắt đầu lúc bình minh, với những đợt tàu đổ bộ tiếp cận bờ biển."

  • "The island was captured after a fierce seaborne assault."

    "Hòn đảo bị chiếm sau một cuộc tấn công từ biển dữ dội."

  • "The enemy was preparing for a possible seaborne assault on the capital."

    "Kẻ địch đang chuẩn bị cho một cuộc tấn công từ biển có thể xảy ra vào thủ đô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển, đại dương
Noun assault cuộc tấn công; sự hành hung
Noun assailant kẻ tấn công, kẻ hành hung
Verb assault tấn công, hành hung
Verb bear mang, chịu đựng, sinh ra
Adjective seaborne được chở bằng đường biển, xuất phát từ đường biển
Adjective assaultive mang tính tấn công, hung hăng

Synonyms

amphibious assault (cuộc tấn công đổ bộ)naval landing (cuộc đổ bộ hải quân)

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*saih₂wos
Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
Modern English
sea
Proto-Indo-European
*bʰer-
Proto-Germanic
*beraną
Old English
beran
Modern English
borne
Latin
assilīre
Old French
assaut
Middle English
assaute
Modern English
assault

Nguồn gốc 'Seaborne' (Được chở bằng đường biển)

Cụm từ 'seaborne' là sự kết hợp của 'sea' (biển) và '-borne' (được mang, được chở). 'Sea' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sæ', chỉ vùng nước rộng lớn. '-borne' là dạng quá khứ phân từ của 'bear' (mang, chịu đựng), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'beran'. Vì vậy, 'seaborne' đơn giản có nghĩa là 'được chở hoặc thực hiện qua đường biển'.

Nguồn gốc 'Assault' (Cuộc tấn công)

Từ 'assault' đến từ tiếng Pháp cổ 'assaut', mang ý nghĩa 'một cuộc tấn công'. Nguồn gốc sâu xa hơn của nó là từ tiếng Latin 'assilīre', có nghĩa là 'nhảy lên', 'tấn công'. Điều này gợi lên hình ảnh một hành động nhanh chóng và bất ngờ, nhằm mục đích chiếm đoạt hoặc gây hại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để mô tả các cuộc đổ bộ từ biển nhằm chiếm giữ một khu vực ven biển hoặc đảo. Nó bao hàm việc sử dụng các tàu đổ bộ, tàu chiến và các phương tiện khác để vận chuyển quân đội và thiết bị đến bờ biển của đối phương. So với 'amphibious assault', 'seaborne assault' nhấn mạnh nguồn gốc của cuộc tấn công là từ biển hơn là bao gồm cả các yếu tố trên bộ và trên biển phối hợp. 'Seaborne assault' thường liên quan đến quy mô lớn hơn và sự phức tạp hơn so với các cuộc tấn công nhỏ lẻ từ biển.

Prepositions

on against

'Seaborne assault on [địa điểm]' chỉ một cuộc tấn công từ biển nhắm vào địa điểm cụ thể. 'Seaborne assault against [đối tượng]' chỉ một cuộc tấn công từ biển nhắm vào lực lượng hoặc quốc gia đối phương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seaborne assault
  • major a major seaborne assault
    (một cuộc tấn công đường biển lớn)
  • massive a massive seaborne assault
    (một cuộc tấn công đường biển quy mô lớn)
  • successful a successful seaborne assault
    (một cuộc tấn công đường biển thành công)
  • failed a failed seaborne assault
    (một cuộc tấn công đường biển thất bại)
  • coordinated a coordinated seaborne assault
    (một cuộc tấn công đường biển phối hợp)
Verb + seaborne assault
  • launch to launch a seaborne assault
    (phát động một cuộc tấn công đường biển)
  • conduct to conduct a seaborne assault
    (tiến hành một cuộc tấn công đường biển)
  • repel to repel a seaborne assault
    (đẩy lùi một cuộc tấn công đường biển)
  • plan to plan a seaborne assault
    (lập kế hoạch cho một cuộc tấn công đường biển)

Idioms

  • launch a seaborne assault

    phát động một cuộc tấn công đường biển (bắt đầu một cuộc tấn công từ biển vào đất liền)

    "The generals decided to launch a seaborne assault on the enemy's coastal defenses."

    (Các tướng lĩnh quyết định phát động một cuộc tấn công đường biển vào các tuyến phòng thủ ven biển của đối phương.)

  • repel a seaborne assault

    đẩy lùi một cuộc tấn công đường biển (chống đỡ và đánh bại một cuộc tấn công từ biển)

    "The island's defenders managed to repel a massive seaborne assault after hours of fierce fighting."

    (Những người phòng thủ hòn đảo đã đẩy lùi được một cuộc tấn công đường biển quy mô lớn sau nhiều giờ giao tranh ác liệt.)

  • prepare for a seaborne assault

    chuẩn bị cho một cuộc tấn công đường biển (thực hiện các biện pháp sẵn sàng đối phó hoặc tiến hành cuộc tấn công)

    "Troops were ordered to prepare for a possible seaborne assault from the enemy fleet."

    (Quân đội được lệnh chuẩn bị cho một cuộc tấn công đường biển có thể xảy ra từ hạm đội đối phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seaborne assault

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc tấn công quân sự được phát động từ biển.

"The seaborne assault began at dawn, with waves of landing craft approaching the shore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seaborne assault".

D-Day: Cuộc đổ bộ Normandy

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về 'seaborne assault' trong lịch sử phương Tây là Cuộc đổ bộ Normandy vào ngày 6 tháng 6 năm 1944 (D-Day) trong Thế chiến II. Đây là chiến dịch đổ bộ lớn nhất trong lịch sử, nơi quân Đồng minh tấn công các bãi biển Normandy của Pháp để giải phóng châu Âu khỏi sự chiếm đóng của Đức Quốc xã, thể hiện quy mô và độ phức tạp cực lớn của một cuộc tấn công đường biển.

Chiến lược và Rủi ro cao

Các cuộc tấn công đường biển thường được xem là một trong những chiến dịch quân sự phức tạp và rủi ro nhất. Chúng đòi hỏi sự phối hợp hoàn hảo giữa hải quân, không quân và lục quân, cùng với kế hoạch hậu cần chi tiết. Thành công của một cuộc tấn công đường biển có thể thay đổi cục diện chiến tranh, nhưng thất bại cũng có thể gây ra tổn thất nặng nề về người và của.