(Top Banner Ad)
seaborne
B2
adjective B2 Vận tải biển, Thương mại, Quân sự

seaborne

UK: /ˈsiːbɔːn/ • US: /ˈsiːbɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

đường biển vận chuyển bằng đường biển hoạt động trên biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Transported by sea.

Vietnamese Meaning

Được vận chuyển bằng đường biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company specializes in seaborne trade."

    "Công ty chuyên về thương mại đường biển."

  • "Seaborne trade routes are vital to the country's economy."

    "Các tuyến đường thương mại đường biển rất quan trọng đối với nền kinh tế của đất nước."

  • "The seaborne attack was a complete surprise."

    "Cuộc tấn công từ đường biển là một bất ngờ hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển, đại dương
Verb bear mang, vác, chịu đựng
Past Participle borne được mang, được vận chuyển
Noun seafarer thủy thủ, người đi biển
Adjective/Noun seafaring liên quan đến việc đi biển, ngành hàng hải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải biển, Thương mại, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Old English
beran
Modern English
seaborne

Nguồn Gốc Của 'Seaborne'

Từ 'seaborne' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'sea' (biển) và 'borne' (quá khứ phân từ của động từ 'bear', có nghĩa là mang, vác, vận chuyển). Về cơ bản, nó mô tả bất cứ thứ gì được mang hoặc vận chuyển bởi biển. Đây là một cách trực quan và đơn giản để hình dung cách hàng hóa, người hoặc thậm chí các ý tưởng di chuyển qua các đại dương.

Usage Note

Từ 'seaborne' thường được dùng để mô tả hàng hóa, lực lượng quân sự, hoặc hoạt động được thực hiện trên biển hoặc thông qua đường biển. Nó nhấn mạnh phương thức vận chuyển chính là bằng đường biển, khác với đường bộ, đường hàng không, hoặc đường sắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Seaborne + Danh từ (Noun)
  • trade seaborne trade
    (thương mại đường biển)
  • commerce seaborne commerce
    (giao thương đường biển)
  • cargo seaborne cargo
    (hàng hóa vận chuyển đường biển)
  • freight seaborne freight
    (vận chuyển hàng hóa đường biển)
  • invasion seaborne invasion
    (cuộc xâm lược đường biển)
  • forces seaborne forces
    (lực lượng hải quân, lực lượng đổ bộ đường biển)
  • routes seaborne routes
    (các tuyến đường biển)

Idioms

  • seaborne trade/commerce

    Hoạt động buôn bán, giao thương qua đường biển.

    "The island nation's economy heavily relies on seaborne trade for its imports and exports."

    (Nền kinh tế của quốc đảo phụ thuộc rất nhiều vào thương mại đường biển cho các hoạt động xuất nhập khẩu của mình.)

  • seaborne invasion/attack

    Cuộc tấn công hoặc xâm lược được thực hiện bằng đường biển.

    "Historically, many coastal defenses were built to guard against a seaborne invasion."

    (Trong lịch sử, nhiều hệ thống phòng thủ ven biển được xây dựng để chống lại một cuộc xâm lược đường biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seaborne

adjective
Lật mặt

Được vận chuyển bằng đường biển.

"The company specializes in seaborne trade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seaborne".

Vai trò Lịch sử của Vận tải Hàng hải

Trong suốt lịch sử, vận tải đường biển (seaborne transport) đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sự phát triển của các nền văn minh. Từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại cho đến Kỷ nguyên Khám phá (Age of Exploration) và ngày nay, biển không chỉ là con đường giao thương hàng hóa mà còn là cầu nối văn hóa, ý tưởng và công nghệ giữa các lục địa. Các tuyến đường biển mang lại sự thịnh vượng nhưng cũng là nơi diễn ra các cuộc xung đột và chiến tranh giành quyền kiểm soát thương mại.

Sức mạnh Hải quân và Ảnh hưởng Toàn cầu

Từ 'seaborne' thường gợi nhắc đến sức mạnh hải quân (seaborne power). Từ thời đế quốc Anh với hải quân hùng mạnh kiểm soát các tuyến đường biển, cho đến các cường quốc hiện đại, khả năng vận chuyển và triển khai lực lượng qua đường biển là yếu tố then chốt trong địa chính trị và bảo vệ lợi ích quốc gia. Kiểm soát các tuyến đường biển đồng nghĩa với kiểm soát thương mại và ảnh hưởng toàn cầu, định hình trật tự thế giới.