(Top Banner Ad)
seaport
B1
Danh từ B1 Địa lý, Vận tải biển, Kinh tế

seaport

UK: /ˈsiːpɔːt/ • US: /ˈsiːpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

cảng biển hải cảng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town or city with a harbor where ships load or unload cargo or passengers.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn hoặc thành phố có bến cảng nơi tàu thuyền bốc dỡ hàng hóa hoặc hành khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bustling seaport was filled with ships from all over the world."

    "Cảng biển nhộn nhịp đầy những con tàu đến từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Shanghai is a major seaport in China."

    "Thượng Hải là một cảng biển lớn ở Trung Quốc."

  • "The economy of the city depends heavily on the seaport."

    "Nền kinh tế của thành phố phụ thuộc nhiều vào cảng biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seaport cảng biển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Vận tải biển, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Latin
portus
Old English
port
English
sea + port (compound formation)
Modern English
seaport

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'seaport' là một từ ghép tiếng Anh trực tiếp, được tạo thành từ 'sea' (biển) và 'port' (cảng). Nó mô tả chính xác một cảng nằm trên bờ biển, nơi tàu bè có thể neo đậu và giao thương, thể hiện chức năng cốt lõi của nó một cách rõ ràng.

Sự kết hợp của 'biển' và 'cảng'

Thành phần 'sea' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sǣ', trong khi 'port' đến từ tiếng Latinh 'portus' (có nghĩa là bến cảng hoặc nơi trú ẩn), được mượn vào tiếng Anh cổ. Sự kết hợp này tạo nên một từ mang ý nghĩa tự giải thích, chỉ một cảng nằm sát biển.

Usage Note

Từ 'seaport' nhấn mạnh vào chức năng thương mại và vận tải biển của một cảng. Nó thường được sử dụng để chỉ các cảng lớn, quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu. Khác với 'harbor' (bến cảng) chỉ một khu vực nước được bảo vệ, 'seaport' bao gồm cả bến cảng và các cơ sở hạ tầng liên quan trên đất liền (như kho bãi, đường giao thông,...).

Prepositions

at in

Chúng ta thường dùng 'at' để chỉ vị trí cụ thể, ví dụ: 'The ship docked at the seaport.' (Tàu đã cập bến tại cảng biển.). 'In' được dùng để chỉ vị trí tổng quát hơn, ví dụ: 'Genoa is a major seaport in Italy.' (Genoa là một cảng biển lớn ở Ý.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seaport
  • major a major seaport
    (một cảng biển lớn)
  • bustling a bustling seaport
    (một cảng biển nhộn nhịp)
  • historic a historic seaport
    (một cảng biển lịch sử)
  • international an international seaport
    (một cảng biển quốc tế)
  • ancient an ancient seaport
    (một cảng biển cổ đại)
Verb + seaport
  • develop develop a seaport
    (phát triển một cảng biển)
  • establish establish a seaport
    (thành lập một cảng biển)
  • serve as serve as a seaport
    (đóng vai trò là một cảng biển)
Seaport + Noun
  • seaport seaport city
    (thành phố cảng biển)
  • seaport seaport town
    (thị trấn cảng biển)
  • seaport seaport economy
    (nền kinh tế cảng biển)
  • seaport seaport facilities
    (các cơ sở vật chất của cảng biển)

Idioms

  • a major international seaport

    một cảng biển quốc tế lớn (chỉ một cảng có vai trò quan trọng trong thương mại toàn cầu, thường là điểm trung chuyển chính)

    "Rotterdam is known as a major international seaport in Europe, handling vast amounts of cargo."

    (Rotterdam được biết đến là một cảng biển quốc tế lớn ở châu Âu, xử lý khối lượng hàng hóa khổng lồ.)

  • a bustling seaport

    một cảng biển nhộn nhịp (chỉ một cảng tấp nập hoạt động, buôn bán, có nhiều tàu thuyền và người qua lại)

    "The old town grew around the bustling seaport, which was once a hub of trade."

    (Thị trấn cổ đã phát triển xung quanh cảng biển nhộn nhịp, nơi từng là một trung tâm thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seaport

Danh từ
Lật mặt

Một thị trấn hoặc thành phố có bến cảng nơi tàu thuyền bốc dỡ hàng hóa hoặc hành khách.

"The bustling seaport was filled with ships from all over the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seaport".

Cửa ngõ của thương mại và văn hóa

Trong suốt lịch sử, các cảng biển luôn là những cửa ngõ quan trọng, không chỉ cho việc trao đổi hàng hóa mà còn là nơi giao thoa văn hóa, ý tưởng và con người. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình sự phát triển của các nền văn minh và kết nối các lục địa.

Biểu tượng của toàn cầu hóa

Ngày nay, các cảng biển hiện đại là những biểu tượng sống động của toàn cầu hóa. Chúng là những trung tâm hậu cần phức tạp, xử lý hàng triệu container mỗi năm và là mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến kinh tế thế giới.