(Top Banner Ad)
search costs
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

search costs

UK: /ˈsɜːtʃ kɒsts/ • US: /ˈsɜːrtʃ kɔːsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí tìm kiếm phí tổn tìm kiếm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expenses, such as time and money, that consumers incur while trying to find a product or service.

Vietnamese Meaning

Chi phí, chẳng hạn như thời gian và tiền bạc, mà người tiêu dùng phải trả khi cố gắng tìm một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Online platforms can help reduce search costs for consumers."

    "Các nền tảng trực tuyến có thể giúp giảm chi phí tìm kiếm cho người tiêu dùng."

  • "The high search costs deterred many customers from switching to a cheaper provider."

    "Chi phí tìm kiếm cao đã ngăn cản nhiều khách hàng chuyển sang một nhà cung cấp rẻ hơn."

  • "The internet has significantly lowered search costs for many goods and services."

    "Internet đã giảm đáng kể chi phí tìm kiếm cho nhiều hàng hóa và dịch vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun search sự tìm kiếm, cuộc tìm kiếm
Verb search tìm kiếm, nghiên cứu
Noun searcher người tìm kiếm
Adjective searchable có thể tìm kiếm được
Noun research sự nghiên cứu, nghiên cứu khoa học
Verb research nghiên cứu
Noun cost chi phí, giá cả
Verb cost tốn kém, có giá là
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Adjective cost-effective hiệu quả về chi phí

Synonyms

information costs (chi phí thông tin)transaction costs (in some contexts) (chi phí giao dịch (trong một số ngữ cảnh))

Antonyms

zero search costs (theoretical) (chi phí tìm kiếm bằng không (lý thuyết))

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circare
Old French
cerchier
Middle English
serchen
English
search
Latin
constare
Old French
coste
Middle English
coste
English
cost

Nguồn gốc khái niệm Chi phí Tìm kiếm

Khái niệm 'chi phí tìm kiếm' (search costs) là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, xuất hiện rõ nét trong lĩnh vực kinh tế thông tin và lý thuyết giao dịch. Nó mô tả tổng thời gian, năng lượng, tiền bạc và các nguồn lực khác mà một người phải bỏ ra để tìm kiếm thông tin, hàng hóa, dịch vụ hoặc đối tác phù hợp. Mặc dù các từ 'search' (tìm kiếm) và 'cost' (chi phí) có lịch sử lâu đời, việc kết hợp chúng thành một khái niệm kinh tế cụ thể để phân tích hành vi người tiêu dùng và hiệu quả thị trường là tương đối mới, trở nên quan trọng hơn với sự phát triển của công nghệ và internet.

Usage Note

“Search costs” đề cập đến các chi phí liên quan đến việc tìm kiếm thông tin trước khi đưa ra quyết định mua hàng. Những chi phí này bao gồm thời gian bỏ ra để tìm kiếm, chi phí đi lại (nếu cần), chi phí sử dụng internet, chi phí tư vấn và bất kỳ chi phí cơ hội nào phát sinh do việc tìm kiếm. So với các khái niệm như "transaction costs" (chi phí giao dịch) có phạm vi rộng hơn, "search costs" tập trung đặc biệt vào giai đoạn tìm kiếm thông tin. Nó cũng khác với "switching costs" (chi phí chuyển đổi), chi phí phát sinh khi chuyển từ một nhà cung cấp sang một nhà cung cấp khác.

Prepositions

of in associated with

Ví dụ: 'search costs of finding a new apartment' (chi phí tìm kiếm một căn hộ mới), 'search costs in the online market' (chi phí tìm kiếm trên thị trường trực tuyến), 'search costs associated with medical treatment' (chi phí tìm kiếm liên quan đến điều trị y tế). Các giới từ này cho biết đối tượng hoặc lĩnh vực mà chi phí tìm kiếm liên quan đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + search costs
  • high high search costs
    (chi phí tìm kiếm cao)
  • low low search costs
    (chi phí tìm kiếm thấp)
  • significant significant search costs
    (chi phí tìm kiếm đáng kể)
  • hidden hidden search costs
    (chi phí tìm kiếm tiềm ẩn)
Verb + search costs
  • reduce reduce search costs
    (giảm chi phí tìm kiếm)
  • minimize minimize search costs
    (tối thiểu hóa chi phí tìm kiếm)
  • incur incur search costs
    (phát sinh chi phí tìm kiếm)
  • bear bear search costs
    (chịu chi phí tìm kiếm)
Noun + of/for search costs
  • reduction in reduction in search costs
    (sự giảm chi phí tìm kiếm)
  • analysis of analysis of search costs
    (phân tích chi phí tìm kiếm)
  • impact on impact on search costs
    (tác động lên chi phí tìm kiếm)

Idioms

  • reducing search costs

    giảm thiểu chi phí tìm kiếm

    "E-commerce platforms have been instrumental in reducing search costs for consumers."

    (Các nền tảng thương mại điện tử đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu chi phí tìm kiếm cho người tiêu dùng.)

  • the burden of search costs

    gánh nặng chi phí tìm kiếm

    "High transaction fees add to the burden of search costs for small businesses."

    (Phí giao dịch cao làm tăng gánh nặng chi phí tìm kiếm cho các doanh nghiệp nhỏ.)

  • the economics of search costs

    kinh tế học về chi phí tìm kiếm

    "Understanding the economics of search costs is crucial for market design."

    (Hiểu biết về kinh tế học chi phí tìm kiếm là rất quan trọng để thiết kế thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

search costs

Danh từ
Lật mặt

Chi phí, chẳng hạn như thời gian và tiền bạc, mà người tiêu dùng phải trả khi cố gắng tìm một sản phẩm hoặc dịch vụ.

"Online platforms can help reduce search costs for consumers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "search costs".

Internet và sự sụt giảm chi phí tìm kiếm

Sự ra đời và phát triển của Internet, đặc biệt là các công cụ tìm kiếm và nền tảng thương mại điện tử, đã cách mạng hóa cách chúng ta tìm kiếm thông tin và hàng hóa. Trước đây, việc tìm kiếm sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp đòi hỏi nhiều thời gian và công sức (ví dụ: đi đến nhiều cửa hàng). Ngày nay, với vài cú nhấp chuột, người tiêu dùng có thể so sánh giá cả, đọc đánh giá và tìm thấy lựa chọn tốt nhất, làm giảm đáng kể 'chi phí tìm kiếm' về thời gian và công sức.

Quyết định tối ưu và sự hài lòng

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường phải đối mặt với một sự đánh đổi: dành bao nhiêu thời gian và công sức để tìm kiếm một lựa chọn 'hoàn hảo' trước khi đưa ra quyết định? Khái niệm chi phí tìm kiếm giúp giải thích rằng đôi khi, việc tiếp tục tìm kiếm một lựa chọn tốt hơn có thể tốn kém hơn so với lợi ích mà nó mang lại. Điều này liên quan đến 'sự hài lòng vừa đủ' (satisficing) – một hành vi ra quyết định trong đó người ta chấp nhận một lựa chọn 'đủ tốt' thay vì tiếp tục tìm kiếm một lựa chọn 'tốt nhất' nhưng có thể vô cùng tốn kém.