(Top Banner Ad)
rescue dog
B1
Danh từ B1 Động vật học/Chăm sóc thú cưng

rescue dog

UK: /ˈrɛskjuː dɒɡ/ • US: /ˈrɛskjuː dɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

chó cứu hộ chó được cứu (và cho nhận nuôi)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dog that has been saved from a dangerous or undesirable situation, such as abandonment or abuse, and is available for adoption.

Vietnamese Meaning

Một con chó đã được cứu khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn, chẳng hạn như bị bỏ rơi hoặc ngược đãi, và có sẵn để nhận nuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She adopted a rescue dog from the local animal shelter."

    "Cô ấy đã nhận nuôi một con chó cứu hộ từ trại cứu hộ động vật địa phương."

  • "Many people prefer to adopt rescue dogs because they want to give a home to an animal in need."

    "Nhiều người thích nhận nuôi chó cứu hộ vì họ muốn cho một con vật đang cần một mái nhà."

  • "Rescue dogs often have unique personalities and can be incredibly loyal companions."

    "Chó cứu hộ thường có tính cách độc đáo và có thể là những người bạn đồng hành vô cùng trung thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rescue sự giải cứu, sự cứu nạn
Verb rescue giải cứu, cứu thoát
Noun rescuer người giải cứu, đội cứu hộ
Noun dog chó (loài vật)

Synonyms

adopted dog (chó được nhận nuôi)

Related Words

shelter dog (chó ở trại cứu hộ)stray dog (chó hoang)

Subject Area

Động vật học/Chăm sóc thú cưng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- + captiare
Vulgar Latin
*recaptiare
Old French
rescoure
English
rescue
Old English
docga
English
dog
English (Compound)
rescue dog

Nguồn gốc của 'rescue dog'

Cụm từ 'rescue dog' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'rescue' (giải cứu) và 'dog' (chó). Từ 'rescue' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 're-captiare' (có nghĩa là lấy lại hoặc phục hồi) qua tiếng Pháp cổ 'rescoure'. Từ 'dog' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'docga'. Khi ghép lại, 'rescue dog' mô tả những chú chó được huấn luyện để tìm kiếm và cứu người trong các tình huống nguy hiểm, hoặc những chú chó được nhận nuôi từ các trại cứu hộ, mang lại một ý nghĩa kép về sự cứu giúp.

Usage Note

Thuật ngữ 'rescue dog' nhấn mạnh vào nguồn gốc của con chó và hành động cứu hộ. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy con chó này xứng đáng có một cuộc sống tốt đẹp hơn. Nó khác với 'stray dog' (chó hoang) vì 'rescue dog' đã được cứu và thường được chăm sóc trong một trại cứu hộ trước khi được nhận nuôi. Nó cũng khác với 'shelter dog' (chó ở trại cứu hộ) ở chỗ 'rescue dog' nhấn mạnh nguồn gốc được cứu, trong khi 'shelter dog' chỉ đơn giản là ám chỉ con chó đang ở trong trại cứu hộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rescue dog
  • trained trained rescue dog
    (chó cứu hộ được huấn luyện bài bản)
  • brave brave rescue dog
    (chó cứu hộ dũng cảm)
  • loyal loyal rescue dog
    (chó cứu hộ trung thành)
  • abandoned abandoned rescue dog
    (chó bị bỏ rơi được giải cứu)
Verb + rescue dog
  • adopt adopt a rescue dog
    (nhận nuôi một chú chó cứu hộ (từ trại))
  • train train a rescue dog
    (huấn luyện một chú chó cứu hộ)
  • deploy deploy a rescue dog
    (triển khai chó cứu hộ)
  • save save a rescue dog
    (cứu một chú chó cứu hộ (khỏi nguy hiểm))
rescue dog + Noun
  • team rescue dog team
    (đội chó cứu hộ)
  • training rescue dog training
    (huấn luyện chó cứu hộ)
  • handler rescue dog handler
    (người điều khiển chó cứu hộ)

Idioms

  • adopt a rescue dog

    Nhận nuôi một chú chó từ trung tâm cứu hộ hoặc trại chó.

    "Many people choose to adopt a rescue dog rather than buy from a breeder."

    (Nhiều người chọn nhận nuôi một chú chó cứu hộ thay vì mua từ người gây giống.)

  • a life-saving rescue dog

    Một chú chó cứu hộ đã cứu mạng người.

    "The small dog proved to be a life-saving rescue dog after finding the lost hiker."

    (Chú chó nhỏ đã chứng tỏ là một chú chó cứu hộ cứu mạng sau khi tìm thấy người đi bộ đường dài bị lạc.)

  • a hero rescue dog

    Một chú chó cứu hộ anh hùng, có công lớn.

    "After the earthquake, several hero rescue dogs worked tirelessly to find survivors."

    (Sau trận động đất, nhiều chú chó cứu hộ anh hùng đã làm việc không ngừng nghỉ để tìm kiếm những người sống sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rescue dog

Danh từ
Lật mặt

Một con chó đã được cứu khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn, chẳng hạn như bị bỏ rơi hoặc ngược đãi, và có sẵn để nhận nuôi.

"She adopted a rescue dog from the local animal shelter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rescue dog".

Vai trò trong tìm kiếm và cứu nạn

Chó cứu hộ được huấn luyện đặc biệt để sử dụng khứu giác nhạy bén và khả năng nghe tốt để tìm kiếm những người sống sót bị mắc kẹt dưới đống đổ nát, trong tuyết lở, hoặc trong các khu vực hiểm trở sau thảm họa như động đất, lũ lụt. Chúng là thành viên không thể thiếu của các đội cứu nạn trên toàn thế giới, biểu tượng cho sự dũng cảm và lòng trung thành.

Ý nghĩa của việc nhận nuôi chó cứu hộ

'Rescue dog' còn dùng để chỉ những chú chó được nhận nuôi từ các trại cứu hộ, nơi chúng từng bị bỏ rơi hoặc vô gia cư. Việc nhận nuôi chó cứu hộ mang ý nghĩa nhân đạo sâu sắc, giúp cho những chú chó này có cơ hội thứ hai để có một mái ấm và cuộc sống tốt đẹp hơn, đồng thời giảm bớt số lượng chó bị chết không nhà và thúc đẩy tinh thần trách nhiệm với động vật.