rescue dog
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dog that has been saved from a dangerous or undesirable situation, such as abandonment or abuse, and is available for adoption.
Vietnamese Meaning
Một con chó đã được cứu khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn, chẳng hạn như bị bỏ rơi hoặc ngược đãi, và có sẵn để nhận nuôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She adopted a rescue dog from the local animal shelter."
"Cô ấy đã nhận nuôi một con chó cứu hộ từ trại cứu hộ động vật địa phương."
-
"Many people prefer to adopt rescue dogs because they want to give a home to an animal in need."
"Nhiều người thích nhận nuôi chó cứu hộ vì họ muốn cho một con vật đang cần một mái nhà."
-
"Rescue dogs often have unique personalities and can be incredibly loyal companions."
"Chó cứu hộ thường có tính cách độc đáo và có thể là những người bạn đồng hành vô cùng trung thành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'rescue dog' nhấn mạnh vào nguồn gốc của con chó và hành động cứu hộ. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy con chó này xứng đáng có một cuộc sống tốt đẹp hơn. Nó khác với 'stray dog' (chó hoang) vì 'rescue dog' đã được cứu và thường được chăm sóc trong một trại cứu hộ trước khi được nhận nuôi. Nó cũng khác với 'shelter dog' (chó ở trại cứu hộ) ở chỗ 'rescue dog' nhấn mạnh nguồn gốc được cứu, trong khi 'shelter dog' chỉ đơn giản là ám chỉ con chó đang ở trong trại cứu hộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
trained trained rescue dog (chó cứu hộ được huấn luyện bài bản)
-
brave brave rescue dog (chó cứu hộ dũng cảm)
-
loyal loyal rescue dog (chó cứu hộ trung thành)
-
abandoned abandoned rescue dog (chó bị bỏ rơi được giải cứu)
-
adopt adopt a rescue dog (nhận nuôi một chú chó cứu hộ (từ trại))
-
train train a rescue dog (huấn luyện một chú chó cứu hộ)
-
deploy deploy a rescue dog (triển khai chó cứu hộ)
-
save save a rescue dog (cứu một chú chó cứu hộ (khỏi nguy hiểm))
-
team rescue dog team (đội chó cứu hộ)
-
training rescue dog training (huấn luyện chó cứu hộ)
-
handler rescue dog handler (người điều khiển chó cứu hộ)
Idioms
-
adopt a rescue dog
Nhận nuôi một chú chó từ trung tâm cứu hộ hoặc trại chó.
"Many people choose to adopt a rescue dog rather than buy from a breeder."
(Nhiều người chọn nhận nuôi một chú chó cứu hộ thay vì mua từ người gây giống.)
-
a life-saving rescue dog
Một chú chó cứu hộ đã cứu mạng người.
"The small dog proved to be a life-saving rescue dog after finding the lost hiker."
(Chú chó nhỏ đã chứng tỏ là một chú chó cứu hộ cứu mạng sau khi tìm thấy người đi bộ đường dài bị lạc.)
-
a hero rescue dog
Một chú chó cứu hộ anh hùng, có công lớn.
"After the earthquake, several hero rescue dogs worked tirelessly to find survivors."
(Sau trận động đất, nhiều chú chó cứu hộ anh hùng đã làm việc không ngừng nghỉ để tìm kiếm những người sống sót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rescue dog
Danh từMột con chó đã được cứu khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn, chẳng hạn như bị bỏ rơi hoặc ngược đãi, và có sẵn để nhận nuôi.
"She adopted a rescue dog from the local animal shelter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rescue dog".
