(Top Banner Ad)
seasonal attribute
B2
noun phrase B2 Khoa học môi trường, Kinh tế (đặc biệt là du lịch và nông nghiệp)

seasonal attribute

UK: /ˈsiːzənəl əˈtrɪbjuːt/ • US: /ˈsiːzənəl ˈætrɪbjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

đặc tính theo mùa thuộc tính theo mùa đặc điểm theo mùa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic or feature that is specific to or varies depending on the season.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc tính năng cụ thể cho một mùa hoặc thay đổi theo mùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vibrant foliage is a seasonal attribute of New England in the fall."

    "Màu lá cây rực rỡ là một thuộc tính theo mùa của vùng New England vào mùa thu."

  • "The availability of fresh produce is a seasonal attribute of farmers' markets."

    "Sự sẵn có của nông sản tươi là một thuộc tính theo mùa của các chợ nông sản."

  • "The migration of birds is a seasonal attribute of many ecosystems."

    "Sự di cư của chim là một thuộc tính theo mùa của nhiều hệ sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun season Mùa, mùa vụ
Adjective seasonal Thuộc về mùa, theo mùa
Adverb seasonally Theo mùa, từng mùa
Verb attribute Quy cho, gán cho, cho là do
Noun attribute Thuộc tính, đặc điểm, phẩm chất
Noun attribution Sự quy kết, sự gán cho, sự cho là do
Adjective attributable Có thể quy cho, có thể gán cho (thường đi với 'to')

Synonyms

seasonal characteristic (đặc điểm theo mùa)seasonal feature (tính năng theo mùa)

Antonyms

constant attribute (thuộc tính không đổi)perennial attribute (thuộc tính lâu năm)

Related Words

seasonal change (sự thay đổi theo mùa)climate (khí hậu)weather (thời tiết)

Subject Area

Khoa học môi trường, Kinh tế (đặc biệt là du lịch và nông nghiệp)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satio
Old French
saison
Middle English
sesoun
English
season
Latin
-alis
English
seasonal
Latin
tribuere
Latin
attribuere
English
attribute

Nguồn gốc của 'Season' (Mùa)

Từ 'season' (mùa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'satio' nghĩa là 'gieo hạt' hoặc 'trồng trọt'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'saison' và sau đó vào tiếng Anh trung cổ. Ban đầu, nó ám chỉ khoảng thời gian cụ thể trong năm để gieo trồng hoặc thu hoạch, nhấn mạnh chu kỳ nông nghiệp. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ bất kỳ khoảng thời gian nào trong năm được đặc trưng bởi thời tiết hoặc hoạt động cụ thể. Hậu tố '-al' từ tiếng Latin '-alis' biến 'season' thành tính từ 'seasonal', mang ý nghĩa 'thuộc về mùa'.

Nguồn gốc của 'Attribute' (Thuộc tính)

Từ 'attribute' (thuộc tính) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attribuere'. 'Ad-' có nghĩa là 'đến' hoặc 'cho', và 'tribuere' có nghĩa là 'phân chia', 'ban tặng' hoặc 'quy cho'. Cụm từ này ban đầu mang ý nghĩa 'trao cho một phần' hoặc 'gán cho một điều gì đó'. Theo thời gian, nó phát triển để mô tả hành động gán một phẩm chất hoặc đặc điểm cho ai đó hoặc vật gì, hoặc bản thân phẩm chất/đặc điểm đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm thay đổi theo mùa của một đối tượng, địa điểm, hoặc hiện tượng. Ví dụ, 'màu sắc của lá cây' là một thuộc tính theo mùa của cây cối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seasonal attribute
  • key key seasonal attribute
    (đặc điểm theo mùa chủ chốt)
  • main main seasonal attribute
    (đặc điểm theo mùa chính)
  • distinctive distinctive seasonal attribute
    (đặc điểm theo mùa nổi bật)
  • unique unique seasonal attribute
    (đặc điểm theo mùa độc đáo)
  • typical typical seasonal attribute
    (đặc điểm theo mùa điển hình)
Verb + seasonal attribute
  • display display seasonal attribute
    (thể hiện/trưng bày đặc điểm theo mùa)
  • reflect reflect seasonal attribute
    (phản ánh đặc điểm theo mùa)
  • identify identify seasonal attribute
    (xác định đặc điểm theo mùa)
  • possess possess seasonal attribute
    (sở hữu đặc điểm theo mùa)

Idioms

  • A seasonal attribute of X

    Một đặc điểm theo mùa của X

    "A fluctuating demand is a common seasonal attribute of the tourism industry."

    (Nhu cầu biến động là một đặc điểm theo mùa phổ biến của ngành du lịch.)

  • To have seasonal attributes

    Có các đặc điểm theo mùa

    "Many traditional festivals and foods have distinct seasonal attributes."

    (Nhiều lễ hội và món ăn truyền thống có những đặc điểm theo mùa riêng biệt.)

  • The main seasonal attribute

    Đặc điểm theo mùa chính

    "The changing leaf color is often cited as the main seasonal attribute of autumn in temperate regions."

    (Sự thay đổi màu lá thường được coi là đặc điểm theo mùa chính của mùa thu ở các vùng ôn đới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seasonal attribute

noun phrase
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc tính năng cụ thể cho một mùa hoặc thay đổi theo mùa.

"The vibrant foliage is a seasonal attribute of New England in the fall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vibrant foliage, a key seasonal attribute, attracts many tourists in the fall.
Tán lá rực rỡ, một đặc điểm theo mùa quan trọng, thu hút nhiều khách du lịch vào mùa thu.
Phủ định
Unlike evergreen trees, which remain green year-round, deciduous trees lack that particular seasonal attribute, and therefore change color.
Không giống như cây thường xanh, vẫn xanh quanh năm, cây rụng lá thiếu đặc điểm theo mùa đặc biệt đó, và do đó thay đổi màu sắc.
Nghi vấn
Given the changing climate, is the predictability of that seasonal attribute, the first snowfall, decreasing over time?
Với sự thay đổi của khí hậu, liệu tính dự đoán của đặc điểm theo mùa đó, trận tuyết đầu tiên, có đang giảm dần theo thời gian không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seasonal attributes of the product are clearly advertised in the spring campaign.
Các đặc điểm theo mùa của sản phẩm được quảng cáo rõ ràng trong chiến dịch mùa xuân.
Phủ định
The seasonal attribute of summer drought is not being considered in the water management plan.
Đặc điểm theo mùa là hạn hán mùa hè không được xem xét trong kế hoạch quản lý nước.
Nghi vấn
Can the seasonal attribute of increased sunlight exposure be mitigated by using sunscreen?
Liệu đặc điểm theo mùa là tăng cường tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể được giảm thiểu bằng cách sử dụng kem chống nắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seasonal attribute".

Lễ hội và Chu kỳ Mùa vụ

Nhiều nền văn hóa trên thế giới đã phát triển các lễ hội và truyền thống để kỷ niệm hoặc ứng phó với các 'đặc điểm theo mùa' của môi trường. Ví dụ, Tết Nguyên Đán ở Việt Nam gắn liền với mùa xuân và khởi đầu một chu kỳ nông nghiệp mới, trong khi lễ Giáng sinh ở phương Tây diễn ra vào mùa đông, thường gắn với những hoạt động sum vầy, sưởi ấm. Các lễ hội thu hoạch cũng là một 'đặc điểm theo mùa' phổ biến trên toàn cầu, phản ánh sự phụ thuộc của con người vào chu kỳ tự nhiên.

Ẩm thực và Thời trang theo Mùa

Con người thường điều chỉnh lối sống, bao gồm ẩm thực và thời trang, theo các 'đặc điểm theo mùa'. Vào mùa hè, người ta ưa chuộng các món ăn thanh mát, giải nhiệt và trang phục mỏng nhẹ. Ngược lại, mùa đông lại cần đến thức ăn ấm nóng, giàu năng lượng và quần áo dày dặn. Sự thay đổi này không chỉ là sự thích nghi với thời tiết mà còn là một phần của bản sắc văn hóa, nơi các nguyên liệu theo mùa và phong cách thời trang cụ thể trở thành biểu tượng của từng giai đoạn trong năm.