seasonal feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Seasonal" means relating to or characteristic of a particular season of the year. "Feature" refers to a distinctive attribute or aspect of something.
Vietnamese Meaning
"Seasonal" có nghĩa là liên quan đến hoặc đặc trưng cho một mùa cụ thể trong năm. "Feature" đề cập đến một thuộc tính hoặc khía cạnh đặc biệt của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pumpkin spice lattes are a seasonal feature in many coffee shops during autumn."
"Latte bí ngô là một đặc điểm theo mùa ở nhiều quán cà phê trong suốt mùa thu."
-
"The vibrant fall foliage is a beautiful seasonal feature in New England."
"Màu lá mùa thu rực rỡ là một đặc điểm theo mùa tuyệt đẹp ở vùng New England."
-
"Many stores introduce seasonal features to their product lines during the holiday season."
"Nhiều cửa hàng giới thiệu các tính năng theo mùa cho dòng sản phẩm của họ trong mùa lễ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | season | mùa, mùa vụ |
| Adjective | seasonal | theo mùa, thuộc về mùa |
| Adverb | seasonally | theo mùa, định kỳ hàng mùa |
| Adjective | unseasonal | trái mùa, không đúng mùa |
| Noun | feature | đặc điểm, nét đặc trưng, yếu tố |
| Verb | feature | làm nổi bật, làm đặc trưng, có đặc điểm |
| Adjective | featured | được làm nổi bật, có đặc điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "seasonal feature" thường được dùng để chỉ một đặc điểm, thuộc tính, hoặc khía cạnh chỉ xuất hiện hoặc nổi bật vào một mùa cụ thể. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ thời trang, du lịch, ẩm thực đến thiên nhiên và khí tượng.
Prepositions
"of" thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan, ví dụ: "a seasonal feature of autumn". "in" thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc bối cảnh, ví dụ: "a seasonal feature in the fashion industry".
Collocations (Từ đi kèm)
-
prominent prominent seasonal feature (đặc điểm nổi bật theo mùa)
-
key key seasonal feature (đặc điểm chính theo mùa)
-
distinctive distinctive seasonal feature (đặc điểm riêng biệt theo mùa)
-
major major seasonal feature (đặc điểm lớn theo mùa)
-
temporary temporary seasonal feature (đặc điểm tạm thời theo mùa)
-
highlight highlight a seasonal feature (làm nổi bật một đặc điểm theo mùa)
-
observe observe a seasonal feature (quan sát một đặc điểm theo mùa)
-
display display a seasonal feature (trưng bày một đặc điểm theo mùa)
-
showcase showcase a seasonal feature (giới thiệu, phô bày một đặc điểm theo mùa)
Idioms
-
A seasonal feature of [place/event]
Một đặc điểm theo mùa của [nơi chốn/sự kiện]
"The pumpkin patch is a seasonal feature of the farm in autumn."
(Vườn bí ngô là một đặc điểm theo mùa của trang trại vào mùa thu.)
-
To showcase seasonal features
Để giới thiệu/trưng bày các đặc điểm theo mùa
"Many festivals aim to showcase the seasonal features and local produce."
(Nhiều lễ hội nhằm mục đích giới thiệu các đặc điểm theo mùa và nông sản địa phương.)
-
Changes in seasonal features
Những thay đổi trong các đặc điểm theo mùa
"Scientists are studying changes in seasonal features like blooming times due to climate change."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu những thay đổi trong các đặc điểm theo mùa như thời gian nở hoa do biến đổi khí hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seasonal feature
Tính từ + Danh từ"Seasonal" có nghĩa là liên quan đến hoặc đặc trưng cho một mùa cụ thể trong năm. "Feature" đề cập đến một thuộc tính hoặc khía cạnh đặc biệt của một cái gì đó.
"Pumpkin spice lattes are a seasonal feature in many coffee shops during autumn."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pumpkin spice latte is a seasonal feature at many coffee shops in the fall. |
Pumpkin spice latte là một đặc điểm theo mùa tại nhiều quán cà phê vào mùa thu. |
| Phủ định | The year-round availability of strawberries means they are no longer considered a seasonal feature in some regions. |
Việc dâu tây có quanh năm có nghĩa là chúng không còn được coi là một đặc điểm theo mùa ở một số khu vực. |
| Nghi vấn | Is the outdoor ice-skating rink a seasonal feature in your city? |
Sân trượt băng ngoài trời có phải là một đặc điểm theo mùa ở thành phố của bạn không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Show seasonal features in your store window. |
Hãy trưng bày các đặc điểm theo mùa trong cửa sổ cửa hàng của bạn. |
| Phủ định | Don't ignore the seasonal features of the local landscape. |
Đừng bỏ qua các đặc điểm theo mùa của cảnh quan địa phương. |
| Nghi vấn | Do consider the seasonal features when planning your garden! |
Hãy xem xét các đặc điểm theo mùa khi lên kế hoạch cho khu vườn của bạn! |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the decorations weren't just a seasonal feature; I'd love them year-round. |
Tôi ước những đồ trang trí không chỉ là một đặc điểm theo mùa; tôi muốn chúng quanh năm. |
| Phủ định | If only this pumpkin spice latte wasn't a seasonal feature; I want it every morning! |
Ước gì món latte bí ngô này không phải là một đặc điểm theo mùa; Tôi muốn nó mỗi sáng! |
| Nghi vấn | I wish I could understand why the beautiful cherry blossoms are only a seasonal feature. |
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao hoa anh đào đẹp chỉ là một đặc điểm theo mùa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seasonal feature".
