(Top Banner Ad)
seasonal job
B1
noun B1 Kinh tế, Việc làm

seasonal job

UK: /ˈsiːzənəl dʒɒb/ • US: /ˈsiːzənəl dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

công việc thời vụ việc làm thời vụ công việc làm theo mùa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of employment that is only available or needed during certain times of the year.

Vietnamese Meaning

Một loại công việc chỉ có sẵn hoặc cần thiết trong một số thời điểm nhất định trong năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many students take seasonal jobs during the summer to earn extra money."

    "Nhiều sinh viên làm công việc thời vụ trong mùa hè để kiếm thêm tiền."

  • "She found a seasonal job at a ski resort for the winter."

    "Cô ấy tìm được một công việc thời vụ tại một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết cho mùa đông."

  • "The company hires extra staff to cover the increase in demand during peak seasons, so they offer many seasonal jobs."

    "Công ty thuê thêm nhân viên để đáp ứng sự gia tăng nhu cầu trong các mùa cao điểm, vì vậy họ cung cấp nhiều công việc thời vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun season mùa (một trong bốn khoảng thời gian chính trong năm)
Adjective seasonal thuộc về mùa, theo mùa, mang tính thời vụ
Adverb seasonally theo mùa, tùy theo mùa
Noun job công việc, nghề nghiệp, vị trí làm việc
Noun seasonal worker người lao động thời vụ
Noun seasonal unemployment tình trạng thất nghiệp theo mùa

Synonyms

temporary job (công việc tạm thời)part-time seasonal employment (việc làm thời vụ bán thời gian)

Antonyms

Related Words

summer job (công việc mùa hè)holiday job (công việc dịp lễ)Christmas job (công việc mùa Giáng Sinh)

Subject Area

Kinh tế, Việc làm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sationem
Old French
seison
Middle English
sesoun
English
season
English
seasonal
English
job
English
seasonal job

Nguồn gốc của 'seasonal'

Từ 'seasonal' (theo mùa) có nguồn gốc từ 'season' (mùa). Từ 'season' xuất phát từ tiếng Latin 'sationem' và tiếng Pháp cổ 'seison', vốn có nghĩa liên quan đến 'hành động gieo trồng' hoặc 'thời gian thích hợp để gieo hạt'. Điều này phản ánh mối liên hệ sâu sắc giữa các mùa trong năm và các hoạt động nông nghiệp truyền thống, định hình khái niệm 'mùa vụ' từ xa xưa.

Nguồn gốc của 'job'

Từ 'job' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn chưa rõ ràng, nhưng một số giả thuyết cho rằng nó có thể liên quan đến các từ chỉ 'một phần nhỏ' hoặc 'một miếng'. Theo thời gian, 'job' đã phát triển ý nghĩa để chỉ một công việc cụ thể, một nhiệm vụ hoặc một vị trí việc làm được thực hiện để kiếm thu nhập.

Usage Note

Công việc thời vụ thường gắn liền với các mùa cụ thể, các dịp lễ hội hoặc các sự kiện đặc biệt. Ví dụ, công việc trong ngành du lịch có thể tăng cao vào mùa hè hoặc mùa đông, trong khi các cửa hàng bán lẻ có thể thuê thêm nhân viên trong mùa lễ hội cuối năm.

Prepositions

as in

'as': thường dùng để chỉ vai trò hoặc vị trí tạm thời (ví dụ: 'He worked as a seasonal employee'). 'in': thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề (ví dụ: 'Seasonal jobs in agriculture').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seasonal job
  • summer summer seasonal job
    (công việc thời vụ mùa hè)
  • winter winter seasonal job
    (công việc thời vụ mùa đông)
  • temporary temporary seasonal job
    (công việc thời vụ tạm thời)
  • well-paid well-paid seasonal job
    (công việc thời vụ được trả lương cao)
Verb + seasonal job
  • find find a seasonal job
    (tìm một công việc thời vụ)
  • get get a seasonal job
    (có được một công việc thời vụ)
  • take on take on a seasonal job
    (nhận làm một công việc thời vụ)
  • work work a seasonal job
    (làm một công việc thời vụ)
Noun + seasonal job (ngành nghề)
  • retail a retail seasonal job
    (công việc thời vụ trong ngành bán lẻ)
  • hospitality a hospitality seasonal job
    (công việc thời vụ trong ngành dịch vụ nhà hàng, khách sạn)
  • agriculture an agriculture seasonal job
    (công việc thời vụ trong ngành nông nghiệp)

Idioms

  • take on a seasonal job

    nhận làm một công việc thời vụ (thường tạm thời)

    "Many students take on seasonal jobs during their summer break to earn extra money."

    (Nhiều sinh viên nhận làm các công việc thời vụ trong kỳ nghỉ hè để kiếm thêm tiền.)

  • look for seasonal jobs

    tìm kiếm các công việc thời vụ

    "She's actively looking for seasonal jobs in tourism as the peak season approaches."

    (Cô ấy đang tích cực tìm kiếm các công việc thời vụ trong ngành du lịch khi mùa cao điểm đang đến gần.)

  • a seasonal job market

    thị trường việc làm mang tính thời vụ (biến động theo mùa)

    "The coastal town experiences a booming seasonal job market during the summer months."

    (Thị trấn ven biển này có thị trường việc làm thời vụ bùng nổ trong những tháng mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seasonal job

noun
Lật mặt

Một loại công việc chỉ có sẵn hoặc cần thiết trong một số thời điểm nhất định trong năm.

"Many students take seasonal jobs during the summer to earn extra money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should consider a seasonal job if you need extra income.
Bạn nên cân nhắc một công việc thời vụ nếu bạn cần thêm thu nhập.
Phủ định
She cannot find a seasonal job because she doesn't have relevant experience.
Cô ấy không thể tìm được một công việc thời vụ vì cô ấy không có kinh nghiệm liên quan.
Nghi vấn
Could I get a seasonal job at the resort this summer?
Tôi có thể tìm được một công việc thời vụ tại khu nghỉ dưỡng vào mùa hè này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need extra money for the holidays, you will find a suitable seasonal job.
Nếu bạn cần thêm tiền cho kỳ nghỉ lễ, bạn sẽ tìm thấy một công việc thời vụ phù hợp.
Phủ định
If the weather is not good, the seasonal workers won't be able to harvest the crops.
Nếu thời tiết không tốt, những người lao động thời vụ sẽ không thể thu hoạch vụ mùa.
Nghi vấn
Will you apply for a seasonal job if you don't find a full-time position?
Bạn sẽ xin một công việc thời vụ nếu bạn không tìm được một vị trí toàn thời gian chứ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many seasonal jobs are offered in tourist areas every summer.
Nhiều công việc thời vụ được cung cấp ở các khu du lịch vào mỗi mùa hè.
Phủ định
A seasonal job is not always considered a long-term career option.
Một công việc thời vụ không phải lúc nào cũng được coi là một lựa chọn nghề nghiệp dài hạn.
Nghi vấn
Are seasonal employees being fairly compensated for their work?
Có phải nhân viên thời vụ đang được trả công xứng đáng cho công việc của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seasonal job".

Cơ hội việc làm cho sinh viên và người trẻ

Ở các nước phương Tây, công việc thời vụ là một lựa chọn rất phổ biến cho học sinh, sinh viên và những người trẻ muốn kiếm thêm thu nhập, tích lũy kinh nghiệm làm việc hoặc khám phá các ngành nghề khác nhau trong các kỳ nghỉ (như nghỉ hè, nghỉ lễ Giáng sinh). Các công việc này thường tập trung vào ngành bán lẻ, dịch vụ ăn uống, du lịch và các khu vui chơi giải trí.

Ngành công nghiệp phụ thuộc vào yếu tố mùa vụ

Nhiều ngành công nghiệp như nông nghiệp (để thu hoạch), du lịch (khách sạn, khu nghỉ dưỡng), bán lẻ (mùa lễ hội mua sắm) và giải trí (công viên chủ đề, lễ hội) phụ thuộc rất nhiều vào lao động thời vụ để đáp ứng nhu cầu tăng cao đột biến trong các mùa cao điểm cụ thể. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn việc làm đặc trưng, nơi nhu cầu lao động thay đổi rõ rệt theo từng mùa trong năm.