permanent job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Continuing or intended to continue for a long time or forever.
Vietnamese Meaning
Kéo dài hoặc được dự định kéo dài trong một thời gian dài hoặc mãi mãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was offered a permanent job after her successful internship."
"Cô ấy đã được đề nghị một công việc lâu dài sau kỳ thực tập thành công."
-
"After years of freelancing, she finally landed a permanent job at a reputable company."
"Sau nhiều năm làm tự do, cuối cùng cô ấy cũng có được một công việc lâu dài tại một công ty có uy tín."
-
"The government is trying to create more permanent jobs to reduce unemployment."
"Chính phủ đang cố gắng tạo ra nhiều việc làm lâu dài hơn để giảm tỷ lệ thất nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | permanence | tính lâu dài, sự bền vững |
| Noun | permanency | tính lâu dài, sự bền vững (đồng nghĩa với permanence) |
| Adverb | permanently | một cách lâu dài, vĩnh viễn |
| Adjective | jobless | thất nghiệp, không có việc làm |
| Noun | jobseeker | người tìm việc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'permanent' nhấn mạnh tính ổn định, lâu dài và không thay đổi. Nó khác với 'temporary', 'contract' hoặc 'fixed-term'. 'Permanent' thường ngụ ý các quyền lợi và sự bảo đảm việc làm tốt hơn so với các loại hình công việc khác.
'Permanent job' thường mang ý nghĩa về sự ổn định nghề nghiệp, các quyền lợi được hưởng như bảo hiểm, lương hưu và các cơ hội thăng tiến. Nó khác với 'freelance job', 'part-time job' hoặc 'seasonal job'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secure secure permanent job (công việc lâu dài an toàn, đảm bảo)
-
stable stable permanent job (công việc lâu dài ổn định)
-
full-time full-time permanent job (công việc lâu dài toàn thời gian)
-
desirable desirable permanent job (công việc lâu dài đáng mơ ước)
-
get get a permanent job (có được một công việc lâu dài)
-
find find a permanent job (tìm được một công việc lâu dài)
-
offer offer a permanent job (đề nghị một công việc lâu dài)
-
secure secure a permanent job (đảm bảo/kiếm được một công việc lâu dài (sau quá trình tìm kiếm hoặc nỗ lực))
-
lose lose a permanent job (mất một công việc lâu dài)
-
quit quit a permanent job (nghỉ/bỏ một công việc lâu dài)
Idioms
-
a permanent job for life
một công việc lâu dài suốt đời (ngụ ý rất ổn định, làm đến khi về hưu)
"My grandfather worked for the same company for 40 years; he truly had a permanent job for life."
(Ông tôi đã làm việc cho cùng một công ty suốt 40 năm; ông ấy thực sự có một công việc lâu dài suốt đời.)
-
land a permanent job
kiếm được/tìm được một công việc lâu dài (thành công trong việc tìm việc)
"After months of searching, she finally managed to land a permanent job at the university."
(Sau nhiều tháng tìm kiếm, cuối cùng cô ấy đã kiếm được một công việc lâu dài tại trường đại học.)
-
on a permanent job contract
theo hợp đồng lao động vĩnh viễn/không xác định thời hạn (chỉ trạng thái hợp đồng)
"The new employees are initially on a temporary contract, but they hope to be on a permanent job contract soon."
(Các nhân viên mới ban đầu theo hợp đồng tạm thời, nhưng họ hy vọng sẽ sớm có hợp đồng lao động vĩnh viễn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permanent job
Tính từKéo dài hoặc được dự định kéo dài trong một thời gian dài hoặc mãi mãi.
"She was offered a permanent job after her successful internship."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a permanent job at the bank. |
Cô ấy có một công việc lâu dài tại ngân hàng. |
| Phủ định | He doesn't have a permanent job yet. |
Anh ấy vẫn chưa có một công việc lâu dài. |
| Nghi vấn | Is a permanent job your ultimate goal? |
Một công việc lâu dài có phải là mục tiêu cuối cùng của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent job".
