seasonal worker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose employment is dependent on a particular season or time of year.
Vietnamese Meaning
Một người có công việc làm thuê phụ thuộc vào một mùa cụ thể hoặc thời điểm nhất định trong năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many resorts hire seasonal workers to handle the increased tourist traffic in the summer."
"Nhiều khu nghỉ dưỡng thuê nhân công thời vụ để xử lý lượng khách du lịch tăng cao vào mùa hè."
-
"She found a job as a seasonal worker at a Christmas tree farm."
"Cô ấy tìm được một công việc làm nhân viên thời vụ tại một trang trại trồng cây thông Noel."
-
"The factory hires seasonal workers to help with the increased production during the holiday season."
"Nhà máy thuê nhân công thời vụ để giúp tăng năng suất trong mùa lễ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'seasonal worker' thường dùng để chỉ những công việc có nhu cầu tăng cao vào một thời điểm nhất định, ví dụ như mùa thu hoạch nông sản, mùa lễ hội cuối năm, hoặc mùa du lịch. Khác với 'temporary worker' (người làm việc tạm thời) có thể làm bất cứ lúc nào, 'seasonal worker' có tính chu kỳ và gắn liền với các mùa.
Prepositions
'as' (as a seasonal worker): Chỉ vai trò của người đó. Ví dụ: He worked as a seasonal worker during the summer. 'in' (in seasonal work): Chỉ loại công việc. Ví dụ: There is a high demand for workers in seasonal work.
Collocations (Từ đi kèm)
-
migrant migrant seasonal worker (người lao động thời vụ di cư)
-
agricultural agricultural seasonal worker (người lao động thời vụ trong nông nghiệp)
-
foreign foreign seasonal worker (lao động thời vụ nước ngoài)
-
temporary temporary seasonal worker (lao động thời vụ tạm thời)
-
unskilled unskilled seasonal worker (lao động thời vụ phổ thông (không có tay nghề))
-
hire hire seasonal workers (thuê lao động thời vụ)
-
employ employ seasonal workers (tuyển dụng lao động thời vụ)
-
rely on rely on seasonal workers (phụ thuộc vào lao động thời vụ)
-
exploit exploit seasonal workers (bóc lột lao động thời vụ)
-
protect protect seasonal workers' rights (bảo vệ quyền lợi của lao động thời vụ)
-
shortage of shortage of seasonal workers (tình trạng thiếu hụt lao động thời vụ)
-
demand for demand for seasonal workers (nhu cầu về lao động thời vụ)
-
program for seasonal worker program (chương trình lao động thời vụ)
-
visa for seasonal worker visa (thị thực lao động thời vụ)
Idioms
-
high demand for seasonal workers
nhu cầu cao về lao động thời vụ
"There is always high demand for seasonal workers during the harvest season."
(Luôn có nhu cầu cao về lao động thời vụ trong mùa thu hoạch.)
-
face a shortage of seasonal workers
đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động thời vụ
"Many farms face a shortage of seasonal workers, impacting their production."
(Nhiều nông trại đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động thời vụ, ảnh hưởng đến sản xuất của họ.)
-
seasonal worker scheme/program
chương trình/kế hoạch lao động thời vụ
"The government launched a new seasonal worker scheme to help local farmers."
(Chính phủ đã triển khai một chương trình lao động thời vụ mới để hỗ trợ nông dân địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seasonal worker
Danh từMột người có công việc làm thuê phụ thuộc vào một mùa cụ thể hoặc thời điểm nhất định trong năm.
"Many resorts hire seasonal workers to handle the increased tourist traffic in the summer."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was a seasonal worker during the summer months. |
Cô ấy nói rằng cô ấy là một công nhân thời vụ trong những tháng hè. |
| Phủ định | He told me that he was not a seasonal worker and had a full-time job. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một công nhân thời vụ và có một công việc toàn thời gian. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever been a seasonal worker. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng là một công nhân thời vụ chưa. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the harvest season, many local farmers will have employed seasonal workers to help with the crops. |
Đến cuối vụ thu hoạch, nhiều nông dân địa phương sẽ đã thuê công nhân thời vụ để giúp thu hoạch. |
| Phủ định | By the time the apple orchard opens next year, the owner won't have hired any seasonal workers because of the automated picking system. |
Đến thời điểm vườn táo mở cửa vào năm tới, chủ sở hữu sẽ không thuê bất kỳ công nhân thời vụ nào vì hệ thống hái tự động. |
| Nghi vấn | Will the company have recruited enough seasonal workers before the busy Christmas period begins? |
Liệu công ty sẽ đã tuyển đủ công nhân thời vụ trước khi mùa Giáng sinh bận rộn bắt đầu? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The seasonal worker was complaining about the long hours he was working last summer. |
Người lao động thời vụ đã phàn nàn về thời gian làm việc dài mà anh ấy đã làm vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | She was not hiring seasonal workers when I visited the farm because the harvest was already over. |
Cô ấy đã không thuê lao động thời vụ khi tôi đến thăm trang trại vì vụ thu hoạch đã kết thúc rồi. |
| Nghi vấn | Were the seasonal workers protesting their low wages outside the factory yesterday? |
Có phải những người lao động thời vụ đang biểu tình về mức lương thấp của họ bên ngoài nhà máy ngày hôm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seasonal worker".
