(Top Banner Ad)
full-time job
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Việc làm

full-time job

UK: /ˌfʊl ˈtaɪm dʒɒb/ • US: /ˌfʊl ˈtaɪm dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

công việc toàn thời gian việc làm toàn thời gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job that requires working the total hours considered normal for a work week, typically 40 hours per week.

Vietnamese Meaning

Một công việc yêu cầu làm việc tổng số giờ được coi là bình thường cho một tuần làm việc, thường là 40 giờ mỗi tuần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is looking for a full-time job with benefits."

    "Cô ấy đang tìm kiếm một công việc toàn thời gian có các phúc lợi."

  • "Getting a full-time job is becoming more challenging."

    "Kiếm được một công việc toàn thời gian ngày càng trở nên khó khăn hơn."

  • "He quit his part-time job to pursue a full-time job."

    "Anh ấy đã bỏ công việc bán thời gian để theo đuổi một công việc toàn thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full-time toàn thời gian
Adverb full-time một cách toàn thời gian
Noun full-timer người làm việc toàn thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Việc làm

Nguồn gốc của 'full-time job'

Cụm từ 'full-time job' xuất hiện khi người ta bắt đầu chuẩn hóa giờ làm việc. Trước đây, công việc có thể kéo dài bất kỳ thời gian nào, nhưng khi các ngành công nghiệp phát triển, việc có một lịch trình làm việc ổn định trở nên quan trọng. 'Full-time' chỉ công việc chiếm phần lớn thời gian và năng lượng của một người, thường là khoảng 40 giờ mỗi tuần.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một công việc toàn thời gian, khác với 'part-time job' (công việc bán thời gian) hoặc 'freelance job' (công việc tự do). Nó ngụ ý sự ổn định và thường đi kèm với các phúc lợi như bảo hiểm y tế, nghỉ phép có lương.

Prepositions

in as

Sử dụng 'in' khi nói về làm việc trong một ngành hoặc vị trí cụ thể: 'She has a full-time job in the marketing department.' Sử dụng 'as' khi đề cập đến vai trò công việc: 'He works as a full-time job.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + full-time job
  • stable full-time job
    (công việc toàn thời gian ổn định)
  • permanent full-time job
    (công việc toàn thời gian dài hạn)
  • demanding full-time job
    (công việc toàn thời gian đòi hỏi cao)
Verb + full-time job
  • find a full-time job
    (tìm một công việc toàn thời gian)
  • have a full-time job
    (có một công việc toàn thời gian)
  • apply for a full-time job
    (ứng tuyển vào một công việc toàn thời gian)

Idioms

  • It's a full-time job

    Nó tốn rất nhiều thời gian và công sức (như một công việc toàn thời gian)

    "Looking after three kids is a full-time job!"

    (Chăm sóc ba đứa trẻ đúng là một công việc toàn thời gian!)

  • Make a full-time job of something

    Biến cái gì đó thành công việc toàn thời gian

    "He made a full-time job of volunteering at the animal shelter."

    (Anh ấy đã biến việc tình nguyện tại trại cứu hộ động vật thành một công việc toàn thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full-time job

Danh từ
Lật mặt

Một công việc yêu cầu làm việc tổng số giờ được coi là bình thường cho một tuần làm việc, thường là 40 giờ mỗi tuần.

"She is looking for a full-time job with benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-time job".

Giờ làm việc tiêu chuẩn

Ở nhiều nước phương Tây, công việc toàn thời gian thường được định nghĩa là 40 giờ một tuần. Tuy nhiên, số giờ làm việc thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành nghề và quốc gia.

Quyền lợi của nhân viên toàn thời gian

Nhân viên toàn thời gian thường được hưởng nhiều quyền lợi hơn nhân viên bán thời gian, bao gồm bảo hiểm y tế, ngày nghỉ phép, và lương hưu. Đây là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi tìm việc.