airbag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A safety device fitted inside a vehicle consisting of a cushion designed to inflate rapidly in the event of a collision and protect the occupants.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị an toàn được lắp bên trong xe, bao gồm một túi đệm được thiết kế để phồng lên nhanh chóng trong trường hợp xảy ra va chạm và bảo vệ người ngồi trong xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The airbag deployed and saved the driver from serious injury."
"Túi khí bung ra và cứu người lái xe khỏi chấn thương nghiêm trọng."
-
"Modern cars are equipped with multiple airbags."
"Những chiếc xe hơi hiện đại được trang bị nhiều túi khí."
-
"The car was a write-off, but the airbag saved my life."
"Chiếc xe bị hư hỏng hoàn toàn, nhưng túi khí đã cứu mạng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | airbag | túi khí |
| Noun (Compound) | side airbag | túi khí bên hông |
| Noun (Compound) | curtain airbag | túi khí rèm (bảo vệ phần đầu) |
| Noun (Compound) | driver's airbag | túi khí của tài xế |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Airbag là một thiết bị an toàn thụ động, hoạt động tự động khi có va chạm đủ mạnh. Túi khí được thiết kế để giảm thiểu chấn thương cho đầu và ngực của người lái và hành khách.
Prepositions
Khi nói về vị trí của túi khí, ta dùng 'in' (ví dụ: The airbag is in the steering wheel). Khi nói về chức năng hoặc tác động của túi khí, ta dùng 'of' (ví dụ: The purpose of the airbag is protection).
Collocations (Từ đi kèm)
-
front/side airbag (túi khí phía trước/bên hông)
-
passenger airbag (túi khí cho hành khách)
-
faulty airbag (túi khí bị lỗi)
-
dual airbags (túi khí đôi)
-
deploy the airbag (bung túi khí, kích hoạt túi khí)
-
inflate the airbag (làm phồng túi khí)
-
install an airbag (lắp đặt túi khí)
-
check the airbag (kiểm tra túi khí)
-
airbag deployment (sự bung túi khí)
-
airbag system (hệ thống túi khí)
-
airbag warning light (đèn cảnh báo túi khí)
-
airbag module (mô-đun túi khí)
Idioms
-
a financial airbag
Một khoản dự phòng tài chính, 'phao cứu sinh' về tiền bạc để dùng trong trường hợp khẩn cấp.
"Having six months of living expenses in savings acts as a financial airbag in case you lose your job."
(Việc có một khoản tiết kiệm đủ chi tiêu cho sáu tháng hoạt động như một 'túi khí tài chính' phòng trường hợp bạn mất việc.)
-
to be an airbag
Chỉ một người nói nhiều, khoác lác nhưng không có nội dung thực chất (gần giống 'windbag' hay 'thùng rỗng kêu to').
"I try to avoid him at parties. He's such an airbag, talking for hours about nothing interesting."
(Tôi cố gắng tránh anh ta ở các bữa tiệc. Anh ta đúng là một kẻ ba hoa, nói hàng giờ mà chẳng về cái gì thú vị cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
airbag
nounMột thiết bị an toàn được lắp bên trong xe, bao gồm một túi đệm được thiết kế để phồng lên nhanh chóng trong trường hợp xảy ra va chạm và bảo vệ người ngồi trong xe.
"The airbag deployed and saved the driver from serious injury."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that his car had an airbag. |
Anh ấy nói rằng xe của anh ấy có túi khí. |
| Phủ định | She mentioned that her previous car did not have an airbag. |
Cô ấy đề cập rằng chiếc xe trước đây của cô ấy không có túi khí. |
| Nghi vấn | The mechanic asked if the car had an airbag. |
Người thợ máy hỏi liệu chiếc xe có túi khí không. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car had an airbag, which protected the driver in the crash. |
Chiếc xe có một túi khí, cái mà đã bảo vệ người lái xe trong vụ va chạm. |
| Phủ định | My old car didn't have an airbag, so it wasn't as safe. |
Chiếc xe cũ của tôi không có túi khí, vì vậy nó không an toàn bằng. |
| Nghi vấn | Did the airbag deploy when the car hit the wall? |
Túi khí có bung ra khi xe đâm vào tường không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my car had airbags; it would feel much safer. |
Tôi ước xe của tôi có túi khí; nó sẽ cảm thấy an toàn hơn nhiều. |
| Phủ định | If only the car hadn't had airbags, the damage wouldn't have been so extensive. |
Ước gì chiếc xe không có túi khí, thiệt hại đã không quá lớn. |
| Nghi vấn | If only they would require airbags in all new cars, wouldn't it save lives? |
Ước gì họ yêu cầu túi khí trong tất cả các xe mới, nó có cứu mạng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airbag".
