(Top Banner Ad)
airbag
B1
noun B1 Ô tô

airbag

UK: /ˈeəˌbæɡ/ • US: /ˈerˌbæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi khí túi hơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A safety device fitted inside a vehicle consisting of a cushion designed to inflate rapidly in the event of a collision and protect the occupants.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị an toàn được lắp bên trong xe, bao gồm một túi đệm được thiết kế để phồng lên nhanh chóng trong trường hợp xảy ra va chạm và bảo vệ người ngồi trong xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airbag deployed and saved the driver from serious injury."

    "Túi khí bung ra và cứu người lái xe khỏi chấn thương nghiêm trọng."

  • "Modern cars are equipped with multiple airbags."

    "Những chiếc xe hơi hiện đại được trang bị nhiều túi khí."

  • "The car was a write-off, but the airbag saved my life."

    "Chiếc xe bị hư hỏng hoàn toàn, nhưng túi khí đã cứu mạng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airbag túi khí
Noun (Compound) side airbag túi khí bên hông
Noun (Compound) curtain airbag túi khí rèm (bảo vệ phần đầu)
Noun (Compound) driver's airbag túi khí của tài xế

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Compound)
air + bag
Modern English
airbag

Phát Minh Cứu Mạng

Túi khí được cấp bằng sáng chế lần đầu tiên vào những năm 1950, sau khi một kỹ sư trải qua một vụ tai nạn suýt xảy ra với gia đình mình. Tuy nhiên, phải đến cuối những năm 1980, công nghệ này mới trở nên phổ biến và được coi là một trang bị an toàn tiêu chuẩn trên ô tô. Mục đích của nó là tạo ra một 'cái đệm' phồng lên cực nhanh khi có va chạm để bảo vệ người ngồi trong xe khỏi bị đập vào các bộ phận cứng.

Usage Note

Airbag là một thiết bị an toàn thụ động, hoạt động tự động khi có va chạm đủ mạnh. Túi khí được thiết kế để giảm thiểu chấn thương cho đầu và ngực của người lái và hành khách.

Prepositions

in of

Khi nói về vị trí của túi khí, ta dùng 'in' (ví dụ: The airbag is in the steering wheel). Khi nói về chức năng hoặc tác động của túi khí, ta dùng 'of' (ví dụ: The purpose of the airbag is protection).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + airbag
  • front/side airbag
    (túi khí phía trước/bên hông)
  • passenger airbag
    (túi khí cho hành khách)
  • faulty airbag
    (túi khí bị lỗi)
  • dual airbags
    (túi khí đôi)
Verb + airbag
  • deploy the airbag
    (bung túi khí, kích hoạt túi khí)
  • inflate the airbag
    (làm phồng túi khí)
  • install an airbag
    (lắp đặt túi khí)
  • check the airbag
    (kiểm tra túi khí)
airbag + Noun
  • airbag deployment
    (sự bung túi khí)
  • airbag system
    (hệ thống túi khí)
  • airbag warning light
    (đèn cảnh báo túi khí)
  • airbag module
    (mô-đun túi khí)

Idioms

  • a financial airbag

    Một khoản dự phòng tài chính, 'phao cứu sinh' về tiền bạc để dùng trong trường hợp khẩn cấp.

    "Having six months of living expenses in savings acts as a financial airbag in case you lose your job."

    (Việc có một khoản tiết kiệm đủ chi tiêu cho sáu tháng hoạt động như một 'túi khí tài chính' phòng trường hợp bạn mất việc.)

  • to be an airbag

    Chỉ một người nói nhiều, khoác lác nhưng không có nội dung thực chất (gần giống 'windbag' hay 'thùng rỗng kêu to').

    "I try to avoid him at parties. He's such an airbag, talking for hours about nothing interesting."

    (Tôi cố gắng tránh anh ta ở các bữa tiệc. Anh ta đúng là một kẻ ba hoa, nói hàng giờ mà chẳng về cái gì thú vị cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airbag

noun
Lật mặt

Một thiết bị an toàn được lắp bên trong xe, bao gồm một túi đệm được thiết kế để phồng lên nhanh chóng trong trường hợp xảy ra va chạm và bảo vệ người ngồi trong xe.

"The airbag deployed and saved the driver from serious injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that his car had an airbag.
Anh ấy nói rằng xe của anh ấy có túi khí.
Phủ định
She mentioned that her previous car did not have an airbag.
Cô ấy đề cập rằng chiếc xe trước đây của cô ấy không có túi khí.
Nghi vấn
The mechanic asked if the car had an airbag.
Người thợ máy hỏi liệu chiếc xe có túi khí không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car had an airbag, which protected the driver in the crash.
Chiếc xe có một túi khí, cái mà đã bảo vệ người lái xe trong vụ va chạm.
Phủ định
My old car didn't have an airbag, so it wasn't as safe.
Chiếc xe cũ của tôi không có túi khí, vì vậy nó không an toàn bằng.
Nghi vấn
Did the airbag deploy when the car hit the wall?
Túi khí có bung ra khi xe đâm vào tường không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my car had airbags; it would feel much safer.
Tôi ước xe của tôi có túi khí; nó sẽ cảm thấy an toàn hơn nhiều.
Phủ định
If only the car hadn't had airbags, the damage wouldn't have been so extensive.
Ước gì chiếc xe không có túi khí, thiệt hại đã không quá lớn.
Nghi vấn
If only they would require airbags in all new cars, wouldn't it save lives?
Ước gì họ yêu cầu túi khí trong tất cả các xe mới, nó có cứu mạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airbag".

An Toàn Túi Khí và Trẻ Em

Ở nhiều nước phương Tây, có luật và khuyến cáo rất nghiêm ngặt về việc trẻ em ngồi ở ghế trước có túi khí. Lực bung của túi khí rất mạnh và có thể gây thương tích nghiêm trọng hoặc thậm chí tử vong cho trẻ nhỏ. Điều này đã dẫn đến các quy định yêu cầu đặt ghế an toàn của trẻ em ở hàng ghế sau và sự phát triển của các hệ thống túi khí 'thông minh' có thể tự động tắt khi có trẻ em ngồi.

Vụ Triệu Hồi Túi Khí Lớn Nhất Lịch Sử

Vào những năm 2010, vụ bê bối túi khí Takata đã gây chấn động ngành công nghiệp ô tô toàn cầu. Hàng chục triệu phương tiện từ nhiều hãng xe đã bị triệu hồi do túi khí có nguy cơ phát nổ và bắn các mảnh kim loại vào người ngồi trong xe. Vụ việc này đã nâng cao nhận thức của công chúng và các nhà quản lý về tầm quan trọng của tiêu chuẩn an toàn.