(Top Banner Ad)
secessionism
C1
noun C1 Chính trị học, Lịch sử

secessionism

UK: /sɪˈseʃənɪzəm/ • US: /sɪˈseʃənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa ly khai xu hướng ly khai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The advocacy of or belief in secession.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa ly khai; sự ủng hộ hoặc niềm tin vào việc ly khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Secessionism poses a significant threat to the stability of many nations."

    "Chủ nghĩa ly khai gây ra một mối đe dọa đáng kể đối với sự ổn định của nhiều quốc gia."

  • "The rise of secessionism in the region led to increased political instability."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa ly khai trong khu vực đã dẫn đến sự bất ổn chính trị gia tăng."

  • "The government strongly condemned all forms of secessionism."

    "Chính phủ mạnh mẽ lên án mọi hình thức của chủ nghĩa ly khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secession Sự ly khai, sự tách rời
Verb secede Ly khai, tách ra, rút khỏi
Noun secessionist Người ly khai, người ủng hộ ly khai
Adjective secessionist Thuộc về ly khai, có tính chất ly khai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
se-
Latin
cedere
Latin
secedere
Latin
secessio
English
secession
English
secessionism

Nguồn gốc của 'secessionism'

Từ 'secessionism' bắt nguồn từ từ Latin 'secessio', có nghĩa là 'sự rút lui' hoặc 'sự tách rời'. 'Secessio' lại được hình thành từ tiền tố 'se-' (nghĩa là 'tách ra, riêng biệt') và động từ 'cedere' (nghĩa là 'đi, di chuyển'). Khi thêm hậu tố '-ism', từ này trở thành 'chủ nghĩa ly khai', ám chỉ học thuyết hoặc hành động của một nhóm người muốn rút khỏi một liên minh, một quốc gia, hoặc một tổ chức chính trị lớn hơn.

Usage Note

Secessionism chỉ hành động hoặc ý tưởng tách ra khỏi một quốc gia, tổ chức hoặc liên minh lớn hơn. Nó thường liên quan đến các phong trào chính trị hoặc các khu vực địa lý cố gắng giành độc lập. Khác với 'separatism', secessionism nhấn mạnh hành động chính thức rút lui, trong khi separatism có thể bao gồm nhiều hình thức khác nhau của sự tách biệt, không nhất thiết phải chính thức.

Prepositions

of in

'Secessionism of' thường được dùng để chỉ phong trào ly khai của một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'the secessionism of Quebec'. 'Secessionism in' thường được dùng để chỉ sự tồn tại của chủ nghĩa ly khai ở một quốc gia hoặc khu vực. Ví dụ: 'secessionism in Eastern Europe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secessionism
  • violent violent secessionism
    (chủ nghĩa ly khai bạo lực)
  • regional regional secessionism
    (chủ nghĩa ly khai khu vực)
  • political political secessionism
    (chủ nghĩa ly khai chính trị)
  • growing growing secessionism
    (chủ nghĩa ly khai đang gia tăng)
Verb + secessionism
  • to combat to combat secessionism
    (chống lại chủ nghĩa ly khai)
  • to condemn to condemn secessionism
    (lên án chủ nghĩa ly khai)
  • to fuel to fuel secessionism
    (thúc đẩy chủ nghĩa ly khai)
  • to suppress to suppress secessionism
    (đàn áp chủ nghĩa ly khai)

Idioms

  • The threat of secessionism

    Mối đe dọa của chủ nghĩa ly khai

    "The government is trying to address the threat of secessionism in the northern region."

    (Chính phủ đang cố gắng giải quyết mối đe dọa của chủ nghĩa ly khai ở khu vực phía bắc.)

  • The rise of secessionism

    Sự trỗi dậy của chủ nghĩa ly khai

    "Many fear the rise of secessionism could destabilize the entire country."

    (Nhiều người lo sợ sự trỗi dậy của chủ nghĩa ly khai có thể gây bất ổn cho toàn bộ đất nước.)

  • To advocate for secessionism

    Ủng hộ chủ nghĩa ly khai

    "Some political parties openly advocate for secessionism in their manifestos."

    (Một số đảng phái chính trị công khai ủng hộ chủ nghĩa ly khai trong cương lĩnh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secessionism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa ly khai; sự ủng hộ hoặc niềm tin vào việc ly khai.

"Secessionism poses a significant threat to the stability of many nations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next election arrives, the political party will have abandoned its secessionist rhetoric.
Đến thời điểm cuộc bầu cử tiếp theo diễn ra, đảng chính trị đó sẽ đã từ bỏ những lời lẽ ly khai của mình.
Phủ định
The government won't have completely eliminated secessionism by the end of the decade, despite its efforts.
Chính phủ sẽ không thể loại bỏ hoàn toàn chủ nghĩa ly khai vào cuối thập kỷ này, mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
Will the international community have recognized any new states formed through secessionism by 2050?
Liệu cộng đồng quốc tế có công nhận bất kỳ quốc gia mới nào được thành lập thông qua chủ nghĩa ly khai vào năm 2050 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secessionism".

Chủ nghĩa Ly khai trong Lịch sử Hoa Kỳ

Một trong những ví dụ lịch sử nổi bật nhất về chủ nghĩa ly khai là Cuộc Nội chiến Hoa Kỳ (1861-1865). Các bang miền Nam đã ly khai khỏi Hợp chủng quốc Hoa Kỳ để thành lập Liên minh miền Nam, chủ yếu do mâu thuẫn về vấn đề nô lệ và quyền tự chủ của các bang. Cuộc xung đột này đã định hình sâu sắc lịch sử và bản sắc của Hoa Kỳ.

Các Phong trào Ly khai Hiện đại

Chủ nghĩa ly khai không chỉ là một hiện tượng lịch sử mà vẫn tồn tại ở nhiều nơi trên thế giới ngày nay. Các ví dụ hiện đại bao gồm phong trào đòi độc lập của Catalonia ở Tây Ban Nha, phong trào đòi tách rời của Quebec khỏi Canada, hay các phong trào dân tộc chủ nghĩa ở một số khu vực của Vương quốc Anh. Các phong trào này thường xuất phát từ sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ, kinh tế hoặc chính trị.