secondary ideas
noun phraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Secondary ideas'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những ý tưởng ít quan trọng hơn hoặc ít trọng tâm hơn so với một chủ đề hoặc luận điểm chính.
Definition (English Meaning)
Ideas that are less important or less central to a main topic or argument.
Ví dụ Thực tế với 'Secondary ideas'
-
"The essay covered the primary issue but also explored several secondary ideas."
"Bài luận đề cập đến vấn đề chính nhưng cũng khám phá một số ý tưởng thứ yếu."
-
"While the main focus was on the economic impact, the report also touched on several secondary ideas related to social inequality."
"Trong khi trọng tâm chính là tác động kinh tế, báo cáo cũng đề cập đến một số ý tưởng thứ yếu liên quan đến bất bình đẳng xã hội."
-
"The professor encouraged the students to develop both their primary thesis and supporting secondary ideas."
"Giáo sư khuyến khích sinh viên phát triển cả luận điểm chính và các ý tưởng thứ yếu hỗ trợ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Secondary ideas'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: ideas
- Adjective: secondary
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Secondary ideas'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Secondary ideas" thường được sử dụng trong các bài luận, bài thuyết trình hoặc các cuộc thảo luận để chỉ những chi tiết hỗ trợ, những lập luận phụ, hoặc những khía cạnh ít quan trọng hơn so với ý chính. Chúng giúp làm rõ và củng cố ý chính, nhưng không phải là trọng tâm chính yếu. Cần phân biệt với 'main ideas' (ý chính), 'supporting details' (chi tiết hỗ trợ) và 'tangential ideas' (ý tưởng lạc đề). 'Supporting details' thường cụ thể hơn và có vai trò chứng minh ý chính, trong khi 'secondary ideas' có thể bao gồm cả các lập luận phụ hoặc các khía cạnh khác của vấn đề.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ:
- 'Secondary ideas about the cause of the problem' (Ý tưởng thứ yếu về nguyên nhân của vấn đề).
- 'Secondary ideas on the impact of the policy' (Ý tưởng thứ yếu về tác động của chính sách).
- 'The student added several secondary ideas to the main argument.' (Học sinh thêm một vài ý tưởng thứ yếu vào luận điểm chính.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Secondary ideas'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.