sectarian conflict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Conflict or violence arising from perceived differences between different sects or factions, often within the same religion or political system.
Vietnamese Meaning
Xung đột hoặc bạo lực phát sinh từ những khác biệt được nhận thức giữa các giáo phái hoặc phe phái khác nhau, thường là trong cùng một tôn giáo hoặc hệ thống chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country has been torn apart by sectarian conflict for decades."
"Đất nước đã bị xé nát bởi xung đột giáo phái trong nhiều thập kỷ."
-
"Sectarian conflict has claimed thousands of lives in the region."
"Xung đột giáo phái đã cướp đi sinh mạng của hàng ngàn người trong khu vực."
-
"Efforts are being made to ease sectarian tensions and promote reconciliation."
"Những nỗ lực đang được thực hiện để giảm bớt căng thẳng giáo phái và thúc đẩy hòa giải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sect | giáo phái, bè phái |
| Noun | sectarianism | chủ nghĩa bè phái, sự chia rẽ giáo phái |
| Adjective | non-sectarian | không bè phái, không phân biệt giáo phái |
| Noun | conflict | xung đột, mâu thuẫn |
| Verb | conflict | xung đột, mâu thuẫn (với) |
| Adjective | conflicting | mâu thuẫn, đối lập |
| Adjective | conflicted | bối rối, mâu thuẫn nội tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sectarian conflict' nhấn mạnh đến nguồn gốc của xung đột là từ sự chia rẽ và thù địch giữa các nhóm người có niềm tin, tư tưởng, hoặc bản sắc khác nhau. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ đến sự bất ổn, bạo lực và chia rẽ trong xã hội.
Prepositions
'in' dùng để chỉ khu vực hoặc quốc gia nơi xung đột xảy ra (e.g., sectarian conflict in Syria). 'between' dùng để chỉ các bên tham gia xung đột (e.g., sectarian conflict between Sunni and Shia Muslims). 'within' dùng để chỉ xung đột xảy ra bên trong một nhóm hoặc tổ chức (e.g., sectarian conflict within a political party).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitter bitter sectarian conflict (xung đột bè phái gay gắt/cay đắng)
-
violent violent sectarian conflict (xung đột bè phái bạo lực)
-
escalating escalating sectarian conflict (xung đột bè phái leo thang)
-
protracted protracted sectarian conflict (xung đột bè phái kéo dài)
-
prevent prevent sectarian conflict (ngăn chặn xung đột bè phái)
-
fuel fuel sectarian conflict (châm ngòi/kích động xung đột bè phái)
-
resolve resolve sectarian conflict (giải quyết xung đột bè phái)
-
spark spark sectarian conflict (khơi mào/châm ngòi xung đột bè phái)
Idioms
-
A cycle of sectarian conflict
Một chu kỳ xung đột bè phái (sự lặp đi lặp lại của xung đột)
"The region has been trapped in a long cycle of sectarian conflict."
(Khu vực này đã bị mắc kẹt trong một chu kỳ xung đột bè phái kéo dài.)
-
The specter of sectarian conflict
Bóng ma/nguy cơ xung đột bè phái (mối đe dọa tiềm ẩn)
"The election results raised the specter of sectarian conflict once again."
(Kết quả bầu cử lại một lần nữa làm dấy lên bóng ma xung đột bè phái.)
-
To be embroiled in sectarian conflict
Bị lôi kéo/sa lầy vào xung đột bè phái (bị cuốn vào một cách sâu sắc)
"Many civilians were tragically embroiled in sectarian conflict."
(Nhiều dân thường đã đau lòng bị lôi kéo vào xung đột bè phái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sectarian conflict
nounXung đột hoặc bạo lực phát sinh từ những khác biệt được nhận thức giữa các giáo phái hoặc phe phái khác nhau, thường là trong cùng một tôn giáo hoặc hệ thống chính trị.
"The country has been torn apart by sectarian conflict for decades."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is trying to prevent sectarian conflict from escalating in the region. |
Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn xung đột giáo phái leo thang trong khu vực. |
| Phủ định | We are not seeing sectarian violence occurring on the streets at the moment. |
Chúng ta không thấy bạo lực giáo phái xảy ra trên đường phố vào thời điểm này. |
| Nghi vấn | Are the international organizations intervening to stop the sectarian conflict from spreading? |
Các tổ chức quốc tế có đang can thiệp để ngăn chặn xung đột giáo phái lan rộng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sectarian conflict".
