(Top Banner Ad)
sectarian conflict
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

sectarian conflict

UK: /sɛkˈteəriən ˈkɒnflɪkt/ • US: /sɛkˈtɛriən ˈkɑnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột giáo phái xung đột phe phái mâu thuẫn tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conflict or violence arising from perceived differences between different sects or factions, often within the same religion or political system.

Vietnamese Meaning

Xung đột hoặc bạo lực phát sinh từ những khác biệt được nhận thức giữa các giáo phái hoặc phe phái khác nhau, thường là trong cùng một tôn giáo hoặc hệ thống chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has been torn apart by sectarian conflict for decades."

    "Đất nước đã bị xé nát bởi xung đột giáo phái trong nhiều thập kỷ."

  • "Sectarian conflict has claimed thousands of lives in the region."

    "Xung đột giáo phái đã cướp đi sinh mạng của hàng ngàn người trong khu vực."

  • "Efforts are being made to ease sectarian tensions and promote reconciliation."

    "Những nỗ lực đang được thực hiện để giảm bớt căng thẳng giáo phái và thúc đẩy hòa giải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sect giáo phái, bè phái
Noun sectarianism chủ nghĩa bè phái, sự chia rẽ giáo phái
Adjective non-sectarian không bè phái, không phân biệt giáo phái
Noun conflict xung đột, mâu thuẫn
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn (với)
Adjective conflicting mâu thuẫn, đối lập
Adjective conflicted bối rối, mâu thuẫn nội tâm

Synonyms

communal violence (bạo lực cộng đồng)factional fighting (đấu đá phe phái)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi
Latin
secta
Old French
secte
English
sect
English
sectarian
Latin
confligere
Latin
conflictus
English
conflict
English
sectarian conflict

Nguồn gốc của 'Sectarian'

Từ 'sectarian' xuất phát từ 'sect' (giáo phái, bè phái), có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'secta', nghĩa là 'một con đường đã chọn' hoặc 'một trường phái/nhóm người theo dõi'. Ban đầu, nó chỉ một nhóm người theo một học thuyết hay lối sống cụ thể. Về sau, khi thêm hậu tố '-arian', nó ám chỉ những gì thuộc về hoặc liên quan đến sự phân chia theo các nhóm, thường mang hàm ý tiêu cực về sự cố chấp hay kỳ thị.

Nguồn gốc của 'Conflict'

Từ 'conflict' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conflictus', mang nghĩa 'sự va chạm, sự xung đột'. Nó bắt nguồn từ động từ 'confligere', ghép từ 'con-' (cùng nhau) và 'fligere' (đánh, đập). Từ đó, 'conflict' hình thành để mô tả sự va chạm mạnh mẽ giữa các yếu tố, ý kiến hoặc nhóm người, dẫn đến mâu thuẫn hoặc đấu tranh.

Usage Note

Cụm từ 'sectarian conflict' nhấn mạnh đến nguồn gốc của xung đột là từ sự chia rẽ và thù địch giữa các nhóm người có niềm tin, tư tưởng, hoặc bản sắc khác nhau. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ đến sự bất ổn, bạo lực và chia rẽ trong xã hội.

Prepositions

in between within

'in' dùng để chỉ khu vực hoặc quốc gia nơi xung đột xảy ra (e.g., sectarian conflict in Syria). 'between' dùng để chỉ các bên tham gia xung đột (e.g., sectarian conflict between Sunni and Shia Muslims). 'within' dùng để chỉ xung đột xảy ra bên trong một nhóm hoặc tổ chức (e.g., sectarian conflict within a political party).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sectarian conflict
  • bitter bitter sectarian conflict
    (xung đột bè phái gay gắt/cay đắng)
  • violent violent sectarian conflict
    (xung đột bè phái bạo lực)
  • escalating escalating sectarian conflict
    (xung đột bè phái leo thang)
  • protracted protracted sectarian conflict
    (xung đột bè phái kéo dài)
Verb + sectarian conflict
  • prevent prevent sectarian conflict
    (ngăn chặn xung đột bè phái)
  • fuel fuel sectarian conflict
    (châm ngòi/kích động xung đột bè phái)
  • resolve resolve sectarian conflict
    (giải quyết xung đột bè phái)
  • spark spark sectarian conflict
    (khơi mào/châm ngòi xung đột bè phái)

Idioms

  • A cycle of sectarian conflict

    Một chu kỳ xung đột bè phái (sự lặp đi lặp lại của xung đột)

    "The region has been trapped in a long cycle of sectarian conflict."

    (Khu vực này đã bị mắc kẹt trong một chu kỳ xung đột bè phái kéo dài.)

  • The specter of sectarian conflict

    Bóng ma/nguy cơ xung đột bè phái (mối đe dọa tiềm ẩn)

    "The election results raised the specter of sectarian conflict once again."

    (Kết quả bầu cử lại một lần nữa làm dấy lên bóng ma xung đột bè phái.)

  • To be embroiled in sectarian conflict

    Bị lôi kéo/sa lầy vào xung đột bè phái (bị cuốn vào một cách sâu sắc)

    "Many civilians were tragically embroiled in sectarian conflict."

    (Nhiều dân thường đã đau lòng bị lôi kéo vào xung đột bè phái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sectarian conflict

noun
Lật mặt

Xung đột hoặc bạo lực phát sinh từ những khác biệt được nhận thức giữa các giáo phái hoặc phe phái khác nhau, thường là trong cùng một tôn giáo hoặc hệ thống chính trị.

"The country has been torn apart by sectarian conflict for decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is trying to prevent sectarian conflict from escalating in the region.
Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn xung đột giáo phái leo thang trong khu vực.
Phủ định
We are not seeing sectarian violence occurring on the streets at the moment.
Chúng ta không thấy bạo lực giáo phái xảy ra trên đường phố vào thời điểm này.
Nghi vấn
Are the international organizations intervening to stop the sectarian conflict from spreading?
Các tổ chức quốc tế có đang can thiệp để ngăn chặn xung đột giáo phái lan rộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sectarian conflict".

Bản chất và Nguyên nhân

Xung đột bè phái thường xuất phát từ sự khác biệt sâu sắc về tôn giáo, sắc tộc, hoặc chính trị, nơi các nhóm tin rằng lợi ích và bản sắc của họ bị đe dọa bởi nhóm khác. Nó không chỉ là tranh chấp về tài nguyên hay quyền lực, mà còn là sự đối đầu về niềm tin và bản sắc cá nhân, tập thể.

Tác động toàn cầu

Các cuộc xung đột bè phái đã và đang là thách thức lớn ở nhiều khu vực trên thế giới, đặc biệt là ở những nơi có sự đa dạng lớn về tôn giáo và sắc tộc nhưng thiếu đi sự khoan dung và hòa nhập. Chúng gây ra bất ổn chính trị, khủng hoảng nhân đạo, di dời dân cư và thiệt hại nghiêm trọng về người và của, ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển xã hội.