secular life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không liên quan đến tôn giáo hoặc tâm linh; thế tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He chose to live a secular life, focusing on his career and personal relationships."
"Anh ấy chọn sống một cuộc sống thế tục, tập trung vào sự nghiệp và các mối quan hệ cá nhân."
-
"Many people in modern societies lead secular lives."
"Nhiều người trong xã hội hiện đại sống cuộc sống thế tục."
-
"The rise of secularism has led to a greater emphasis on individual freedom and reason."
"Sự trỗi dậy của chủ nghĩa thế tục đã dẫn đến sự nhấn mạnh hơn vào tự do cá nhân và lý trí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | secularism | chủ nghĩa thế tục (hệ tư tưởng tách biệt nhà nước khỏi tôn giáo) |
| Noun | secularist | người theo chủ nghĩa thế tục |
| Verb | secularize | phi tôn giáo hóa (biến cái gì đó thành không còn liên quan đến tôn giáo) |
| Noun | secularization | sự phi tôn giáo hóa |
| Adverb | secularly | một cách thế tục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'secular' đi với 'life', nó ám chỉ một cuộc sống được sống dựa trên các nguyên tắc và giá trị phi tôn giáo, tập trung vào các khía cạnh vật chất và trần tục của sự tồn tại. Nó đối lập với một cuộc sống được định hướng bởi đức tin và thực hành tôn giáo.
Trong cụm 'secular life', 'life' đề cập đến toàn bộ quá trình tồn tại và các hoạt động của một người, được điều chỉnh bởi các nguyên tắc thế tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead lead a secular life (sống một cuộc đời thế tục (tập trung vào công việc, gia đình, giải trí hàng ngày thay vì tín ngưỡng))
-
embrace embrace secular life (đón nhận cuộc sống thế tục (chấp nhận và tận hưởng các khía cạnh trần tục của cuộc sống))
-
return to return to secular life (trở lại cuộc sống thế tục (sau một thời gian theo đuổi con đường tôn giáo hoặc tu hành))
-
normal normal secular life (cuộc sống thế tục bình thường (cuộc sống hàng ngày của đa số người dân, không mang tính tôn giáo))
-
everyday everyday secular life (cuộc sống thế tục hàng ngày (các hoạt động, sự kiện diễn ra mỗi ngày trong đời sống trần tục))
-
demanding demanding secular life (cuộc sống thế tục nhiều đòi hỏi (cuộc sống trần tục có nhiều áp lực, trách nhiệm))
-
the demands of the demands of secular life (những đòi hỏi của cuộc sống thế tục (những áp lực, trách nhiệm trong công việc, gia đình, xã hội))
-
the joys of the joys of secular life (những niềm vui của cuộc sống thế tục (những niềm hạnh phúc từ các hoạt động trần tục))
Idioms
-
lead a secular life
Sống một cuộc đời bình thường, tập trung vào các hoạt động trần thế, không liên quan đến tôn giáo hay tâm linh.
"After leaving the monastery, he chose to lead a secular life."
(Sau khi rời tu viện, anh ấy chọn sống một cuộc đời thế tục.)
-
balance spiritual and secular life
Cân bằng giữa các hoạt động tâm linh, tín ngưỡng và các công việc, trách nhiệm trong cuộc sống hàng ngày.
"Many people find it challenging to balance spiritual and secular life in modern society."
(Nhiều người thấy khó khăn để cân bằng giữa đời sống tâm linh và đời sống thế tục trong xã hội hiện đại.)
-
the demands of secular life
Những yêu cầu, áp lực và trách nhiệm mà một người phải đối mặt trong cuộc sống hàng ngày, không liên quan đến tôn giáo.
"He struggled to meet the demands of secular life while still wanting to pursue his artistic passion."
(Anh ấy chật vật để đáp ứng những đòi hỏi của cuộc sống thế tục trong khi vẫn muốn theo đuổi đam mê nghệ thuật của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secular life
Tính từ (secular)Không liên quan đến tôn giáo hoặc tâm linh; thế tục.
"He chose to live a secular life, focusing on his career and personal relationships."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people find fulfillment in secular life. |
Nhiều người tìm thấy sự viên mãn trong cuộc sống thế tục. |
| Phủ định | Not everyone embraces secular life; some prefer a more religiously oriented existence. |
Không phải ai cũng chấp nhận cuộc sống thế tục; một số thích một cuộc sống hướng về tôn giáo hơn. |
| Nghi vấn | Does secular life offer the same sense of community as a religious one? |
Cuộc sống thế tục có mang lại cảm giác cộng đồng giống như cuộc sống tôn giáo không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he retires, he will have embraced a completely secular life. |
Đến lúc nghỉ hưu, anh ấy sẽ hoàn toàn chấp nhận một cuộc sống thế tục. |
| Phủ định | By 2050, many people won't have abandoned their religious beliefs for a purely secular existence. |
Đến năm 2050, nhiều người sẽ không từ bỏ niềm tin tôn giáo của họ để có một cuộc sống hoàn toàn thế tục. |
| Nghi vấn | Will the next generation have grown up in a more secular society by the time they reach adulthood? |
Liệu thế hệ tiếp theo sẽ lớn lên trong một xã hội thế tục hơn vào thời điểm họ trưởng thành? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She lives a secular life. |
Cô ấy sống một cuộc sống thế tục. |
| Phủ định | He does not believe in a secular society. |
Anh ấy không tin vào một xã hội thế tục. |
| Nghi vấn | Do they lead secular lives? |
Họ có sống cuộc sống thế tục không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People in this town used to lead a more secular life before the new church was built. |
Người dân ở thị trấn này đã từng sống một cuộc sống thế tục hơn trước khi nhà thờ mới được xây dựng. |
| Phủ định | He didn't use to care about secular matters, but now he's very involved in politics. |
Anh ấy đã từng không quan tâm đến các vấn đề thế tục, nhưng bây giờ anh ấy rất tham gia vào chính trị. |
| Nghi vấn | Did people use to be more accepting of secular views in the past? |
Ngày xưa, mọi người có chấp nhận quan điểm thế tục hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secular life".
