(Top Banner Ad)
secular life
B2
Tính từ (secular) B2 Xã hội học, Triết học

secular life

UK: /ˈsekjələ laɪf/ • US: /ˈsekjələr laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống thế tục đời sống trần tục cuộc sống không tôn giáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not connected with religious or spiritual matters.

Vietnamese Meaning

Không liên quan đến tôn giáo hoặc tâm linh; thế tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He chose to live a secular life, focusing on his career and personal relationships."

    "Anh ấy chọn sống một cuộc sống thế tục, tập trung vào sự nghiệp và các mối quan hệ cá nhân."

  • "Many people in modern societies lead secular lives."

    "Nhiều người trong xã hội hiện đại sống cuộc sống thế tục."

  • "The rise of secularism has led to a greater emphasis on individual freedom and reason."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa thế tục đã dẫn đến sự nhấn mạnh hơn vào tự do cá nhân và lý trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secularism chủ nghĩa thế tục (hệ tư tưởng tách biệt nhà nước khỏi tôn giáo)
Noun secularist người theo chủ nghĩa thế tục
Verb secularize phi tôn giáo hóa (biến cái gì đó thành không còn liên quan đến tôn giáo)
Noun secularization sự phi tôn giáo hóa
Adverb secularly một cách thế tục

Synonyms

worldly life (cuộc sống trần tục)temporal life (cuộc sống trần thế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saeculum
Latin
saecularis
Old French
seculier
Middle English
seculer
English
secular

Nguồn gốc của 'secular'

Ban đầu, từ 'secular' bắt nguồn từ 'saeculum' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'một thế kỷ' hoặc 'một thế hệ'. Sau đó, nó phát triển thành 'saecularis' để chỉ những gì thuộc về thế giới này, về thời gian, chứ không phải thuộc về vĩnh cửu hay tôn giáo. Vì vậy, 'secular life' ám chỉ cuộc sống trần tục, không liên quan đến các vấn đề tâm linh hay tôn giáo.

Usage Note

Khi 'secular' đi với 'life', nó ám chỉ một cuộc sống được sống dựa trên các nguyên tắc và giá trị phi tôn giáo, tập trung vào các khía cạnh vật chất và trần tục của sự tồn tại. Nó đối lập với một cuộc sống được định hướng bởi đức tin và thực hành tôn giáo.
Trong cụm 'secular life', 'life' đề cập đến toàn bộ quá trình tồn tại và các hoạt động của một người, được điều chỉnh bởi các nguyên tắc thế tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + secular life
  • lead lead a secular life
    (sống một cuộc đời thế tục (tập trung vào công việc, gia đình, giải trí hàng ngày thay vì tín ngưỡng))
  • embrace embrace secular life
    (đón nhận cuộc sống thế tục (chấp nhận và tận hưởng các khía cạnh trần tục của cuộc sống))
  • return to return to secular life
    (trở lại cuộc sống thế tục (sau một thời gian theo đuổi con đường tôn giáo hoặc tu hành))
Adjective + secular life
  • normal normal secular life
    (cuộc sống thế tục bình thường (cuộc sống hàng ngày của đa số người dân, không mang tính tôn giáo))
  • everyday everyday secular life
    (cuộc sống thế tục hàng ngày (các hoạt động, sự kiện diễn ra mỗi ngày trong đời sống trần tục))
  • demanding demanding secular life
    (cuộc sống thế tục nhiều đòi hỏi (cuộc sống trần tục có nhiều áp lực, trách nhiệm))
Noun + of secular life
  • the demands of the demands of secular life
    (những đòi hỏi của cuộc sống thế tục (những áp lực, trách nhiệm trong công việc, gia đình, xã hội))
  • the joys of the joys of secular life
    (những niềm vui của cuộc sống thế tục (những niềm hạnh phúc từ các hoạt động trần tục))

Idioms

  • lead a secular life

    Sống một cuộc đời bình thường, tập trung vào các hoạt động trần thế, không liên quan đến tôn giáo hay tâm linh.

    "After leaving the monastery, he chose to lead a secular life."

    (Sau khi rời tu viện, anh ấy chọn sống một cuộc đời thế tục.)

  • balance spiritual and secular life

    Cân bằng giữa các hoạt động tâm linh, tín ngưỡng và các công việc, trách nhiệm trong cuộc sống hàng ngày.

    "Many people find it challenging to balance spiritual and secular life in modern society."

    (Nhiều người thấy khó khăn để cân bằng giữa đời sống tâm linh và đời sống thế tục trong xã hội hiện đại.)

  • the demands of secular life

    Những yêu cầu, áp lực và trách nhiệm mà một người phải đối mặt trong cuộc sống hàng ngày, không liên quan đến tôn giáo.

    "He struggled to meet the demands of secular life while still wanting to pursue his artistic passion."

    (Anh ấy chật vật để đáp ứng những đòi hỏi của cuộc sống thế tục trong khi vẫn muốn theo đuổi đam mê nghệ thuật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secular life

Tính từ (secular)
Lật mặt

Không liên quan đến tôn giáo hoặc tâm linh; thế tục.

"He chose to live a secular life, focusing on his career and personal relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people find fulfillment in secular life.
Nhiều người tìm thấy sự viên mãn trong cuộc sống thế tục.
Phủ định
Not everyone embraces secular life; some prefer a more religiously oriented existence.
Không phải ai cũng chấp nhận cuộc sống thế tục; một số thích một cuộc sống hướng về tôn giáo hơn.
Nghi vấn
Does secular life offer the same sense of community as a religious one?
Cuộc sống thế tục có mang lại cảm giác cộng đồng giống như cuộc sống tôn giáo không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have embraced a completely secular life.
Đến lúc nghỉ hưu, anh ấy sẽ hoàn toàn chấp nhận một cuộc sống thế tục.
Phủ định
By 2050, many people won't have abandoned their religious beliefs for a purely secular existence.
Đến năm 2050, nhiều người sẽ không từ bỏ niềm tin tôn giáo của họ để có một cuộc sống hoàn toàn thế tục.
Nghi vấn
Will the next generation have grown up in a more secular society by the time they reach adulthood?
Liệu thế hệ tiếp theo sẽ lớn lên trong một xã hội thế tục hơn vào thời điểm họ trưởng thành?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She lives a secular life.
Cô ấy sống một cuộc sống thế tục.
Phủ định
He does not believe in a secular society.
Anh ấy không tin vào một xã hội thế tục.
Nghi vấn
Do they lead secular lives?
Họ có sống cuộc sống thế tục không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People in this town used to lead a more secular life before the new church was built.
Người dân ở thị trấn này đã từng sống một cuộc sống thế tục hơn trước khi nhà thờ mới được xây dựng.
Phủ định
He didn't use to care about secular matters, but now he's very involved in politics.
Anh ấy đã từng không quan tâm đến các vấn đề thế tục, nhưng bây giờ anh ấy rất tham gia vào chính trị.
Nghi vấn
Did people use to be more accepting of secular views in the past?
Ngày xưa, mọi người có chấp nhận quan điểm thế tục hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secular life".

Ý nghĩa của 'Thế tục'

Cuộc sống thế tục (secular life) đề cập đến khía cạnh cuộc sống tập trung vào thế giới vật chất, các hoạt động hàng ngày, công việc, gia đình, giải trí và các mối quan hệ xã hội. Nó đối lập với đời sống tâm linh, tôn giáo hoặc tu hành. 'Secular life' không nhất thiết có nghĩa là không tin vào tôn giáo, mà là không để tôn giáo chi phối hoàn toàn mọi khía cạnh của cuộc sống.

Tách biệt Tôn giáo và Nhà nước

Ở nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm 'secularism' (chủ nghĩa thế tục) còn ám chỉ sự tách biệt giữa nhà nước và tôn giáo. Điều này có nghĩa là chính phủ không ủng hộ hay chống đối bất kỳ tôn giáo nào, và mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật, bất kể tín ngưỡng của họ. Trong bối cảnh này, 'secular life' có thể được hiểu là cuộc sống được sống trong một xã hội nơi các quy tắc và luật pháp không dựa trên giáo lý tôn giáo.