spiritual life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The aspect of human existence that relates to the spirit or soul, often involving religious beliefs, practices, or a sense of connection to something greater than oneself.
Vietnamese Meaning
Khía cạnh tồn tại của con người liên quan đến tinh thần hoặc tâm hồn, thường bao gồm các tín ngưỡng, thực hành tôn giáo hoặc cảm giác kết nối với một điều gì đó lớn hơn bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Meditation is an important part of my spiritual life."
"Thiền là một phần quan trọng trong đời sống tâm linh của tôi."
-
"She dedicated her life to spiritual pursuits."
"Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho những hoạt động theo đuổi tâm linh."
-
"Many people find meaning and purpose through their spiritual life."
"Nhiều người tìm thấy ý nghĩa và mục đích thông qua đời sống tâm linh của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spirit | tinh thần, linh hồn |
| Adjective | spiritual | thuộc về tinh thần, tâm linh |
| Noun | spirituality | sự tâm linh, đời sống tinh thần |
| Adverb | spiritually | về mặt tinh thần, tâm linh |
| Verb | live | sống |
| Noun | life | cuộc sống, sự sống |
| Adjective | lively | sống động, sôi nổi |
| Noun | living | sự sống, cách sống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Spiritual life'' đề cập đến sự phát triển và nuôi dưỡng tâm hồn, không nhất thiết phải liên quan đến một tôn giáo cụ thể. Nó có thể bao gồm thiền, cầu nguyện, thực hành chánh niệm, hoặc đơn giản là tìm kiếm ý nghĩa và mục đích trong cuộc sống. Khác với 'religious life' (cuộc sống tôn giáo) vốn tập trung vào các giáo điều và nghi lễ tôn giáo.
Prepositions
'in spiritual life': Đề cập đến việc tham gia, đắm mình vào đời sống tâm linh. Ví dụ: 'He found solace in spiritual life.' ('Anh ấy tìm thấy sự an ủi trong đời sống tâm linh.')
'of spiritual life': Thường dùng để chỉ một khía cạnh, đặc điểm của đời sống tâm linh. Ví dụ: 'The importance of community in spiritual life.' ('Tầm quan trọng của cộng đồng trong đời sống tâm linh.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich a rich spiritual life (một đời sống tinh thần phong phú)
-
deep a deep spiritual life (một đời sống tinh thần sâu sắc)
-
active an active spiritual life (một đời sống tinh thần năng động)
-
inner one's inner spiritual life (đời sống tinh thần nội tâm của một người)
-
personal one's personal spiritual life (đời sống tinh thần cá nhân của một người)
-
lead lead a spiritual life (sống một đời sống tinh thần)
-
enrich enrich one's spiritual life (làm phong phú đời sống tinh thần của một người)
-
deepen deepen one's spiritual life (làm sâu sắc đời sống tinh thần của một người)
-
foster foster a spiritual life (nuôi dưỡng một đời sống tinh thần)
-
neglect neglect one's spiritual life (xao nhãng đời sống tinh thần của một người)
Idioms
-
lead a spiritual life
sống một đời sống tinh thần (thường gắn với niềm tin, giá trị nội tâm)
"Many people find peace and purpose when they choose to lead a spiritual life."
(Nhiều người tìm thấy sự bình yên và mục đích khi họ chọn sống một đời sống tinh thần.)
-
nurture one's spiritual life
nuôi dưỡng đời sống tinh thần của ai đó
"Reading inspirational books and practicing mindfulness can help nurture one's spiritual life."
(Đọc sách truyền cảm hứng và thực hành chánh niệm có thể giúp nuôi dưỡng đời sống tinh thần của một người.)
-
find meaning in one's spiritual life
tìm thấy ý nghĩa trong đời sống tinh thần của ai đó
"For some, religion is a primary way to find meaning in one's spiritual life."
(Đối với một số người, tôn giáo là cách chính để tìm thấy ý nghĩa trong đời sống tinh thần của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spiritual life
Danh từKhía cạnh tồn tại của con người liên quan đến tinh thần hoặc tâm hồn, thường bao gồm các tín ngưỡng, thực hành tôn giáo hoặc cảm giác kết nối với một điều gì đó lớn hơn bản thân.
"Meditation is an important part of my spiritual life."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He believes that his spiritual life is enriched by daily meditation. |
Anh ấy tin rằng đời sống tâm linh của mình được làm giàu thêm nhờ thiền định hàng ngày. |
| Phủ định | They don't prioritize their spiritual life, focusing more on material success. |
Họ không ưu tiên đời sống tâm linh, mà tập trung nhiều hơn vào thành công vật chất. |
| Nghi vấn | What aspects of your daily routine contribute to your spiritual life? |
Những khía cạnh nào trong thói quen hàng ngày của bạn đóng góp vào đời sống tâm linh của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual life".
