(Top Banner Ad)
spiritual life
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Triết học, Tâm linh

spiritual life

UK: /ˈspɪrɪtʃuəl laɪf/ • US: /ˈspɪrɪtʃuəl laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

đời sống tâm linh đời sống tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The aspect of human existence that relates to the spirit or soul, often involving religious beliefs, practices, or a sense of connection to something greater than oneself.

Vietnamese Meaning

Khía cạnh tồn tại của con người liên quan đến tinh thần hoặc tâm hồn, thường bao gồm các tín ngưỡng, thực hành tôn giáo hoặc cảm giác kết nối với một điều gì đó lớn hơn bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Meditation is an important part of my spiritual life."

    "Thiền là một phần quan trọng trong đời sống tâm linh của tôi."

  • "She dedicated her life to spiritual pursuits."

    "Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho những hoạt động theo đuổi tâm linh."

  • "Many people find meaning and purpose through their spiritual life."

    "Nhiều người tìm thấy ý nghĩa và mục đích thông qua đời sống tâm linh của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn
Adjective spiritual thuộc về tinh thần, tâm linh
Noun spirituality sự tâm linh, đời sống tinh thần
Adverb spiritually về mặt tinh thần, tâm linh
Verb live sống
Noun life cuộc sống, sự sống
Adjective lively sống động, sôi nổi
Noun living sự sống, cách sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Tâm linh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Old French
espirituel
Middle English
spirituel
English
spiritual
Proto-Germanic
*lībaną*
Old English
līf
Middle English
lif
English
life

Nguồn gốc của 'spiritual'

Từ 'spiritual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spiritus' nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Hơi thở được coi là dấu hiệu của sự sống và linh hồn bên trong, từ đó tạo nên ý nghĩa liên quan đến những điều thuộc về tinh thần, phi vật chất.

Nguồn gốc của 'life'

Từ 'life' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'līf', có nghĩa là 'sự tồn tại', 'tình trạng sống'. Nó gắn liền với hành động 'sống' và tất cả những gì bao gồm sự tồn tại của một sinh vật.

Sự kết hợp 'spiritual life'

Khi kết hợp, 'spiritual life' mô tả khía cạnh tồn tại liên quan đến tâm hồn, tinh thần, niềm tin và giá trị nội tâm của một người, không chỉ là sự sống thể chất đơn thuần.

Usage Note

''Spiritual life'' đề cập đến sự phát triển và nuôi dưỡng tâm hồn, không nhất thiết phải liên quan đến một tôn giáo cụ thể. Nó có thể bao gồm thiền, cầu nguyện, thực hành chánh niệm, hoặc đơn giản là tìm kiếm ý nghĩa và mục đích trong cuộc sống. Khác với 'religious life' (cuộc sống tôn giáo) vốn tập trung vào các giáo điều và nghi lễ tôn giáo.

Prepositions

in of

'in spiritual life': Đề cập đến việc tham gia, đắm mình vào đời sống tâm linh. Ví dụ: 'He found solace in spiritual life.' ('Anh ấy tìm thấy sự an ủi trong đời sống tâm linh.')
'of spiritual life': Thường dùng để chỉ một khía cạnh, đặc điểm của đời sống tâm linh. Ví dụ: 'The importance of community in spiritual life.' ('Tầm quan trọng của cộng đồng trong đời sống tâm linh.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiritual life
  • rich a rich spiritual life
    (một đời sống tinh thần phong phú)
  • deep a deep spiritual life
    (một đời sống tinh thần sâu sắc)
  • active an active spiritual life
    (một đời sống tinh thần năng động)
  • inner one's inner spiritual life
    (đời sống tinh thần nội tâm của một người)
  • personal one's personal spiritual life
    (đời sống tinh thần cá nhân của một người)
Verb + spiritual life
  • lead lead a spiritual life
    (sống một đời sống tinh thần)
  • enrich enrich one's spiritual life
    (làm phong phú đời sống tinh thần của một người)
  • deepen deepen one's spiritual life
    (làm sâu sắc đời sống tinh thần của một người)
  • foster foster a spiritual life
    (nuôi dưỡng một đời sống tinh thần)
  • neglect neglect one's spiritual life
    (xao nhãng đời sống tinh thần của một người)

Idioms

  • lead a spiritual life

    sống một đời sống tinh thần (thường gắn với niềm tin, giá trị nội tâm)

    "Many people find peace and purpose when they choose to lead a spiritual life."

    (Nhiều người tìm thấy sự bình yên và mục đích khi họ chọn sống một đời sống tinh thần.)

  • nurture one's spiritual life

    nuôi dưỡng đời sống tinh thần của ai đó

    "Reading inspirational books and practicing mindfulness can help nurture one's spiritual life."

    (Đọc sách truyền cảm hứng và thực hành chánh niệm có thể giúp nuôi dưỡng đời sống tinh thần của một người.)

  • find meaning in one's spiritual life

    tìm thấy ý nghĩa trong đời sống tinh thần của ai đó

    "For some, religion is a primary way to find meaning in one's spiritual life."

    (Đối với một số người, tôn giáo là cách chính để tìm thấy ý nghĩa trong đời sống tinh thần của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual life

Danh từ
Lật mặt

Khía cạnh tồn tại của con người liên quan đến tinh thần hoặc tâm hồn, thường bao gồm các tín ngưỡng, thực hành tôn giáo hoặc cảm giác kết nối với một điều gì đó lớn hơn bản thân.

"Meditation is an important part of my spiritual life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes that his spiritual life is enriched by daily meditation.
Anh ấy tin rằng đời sống tâm linh của mình được làm giàu thêm nhờ thiền định hàng ngày.
Phủ định
They don't prioritize their spiritual life, focusing more on material success.
Họ không ưu tiên đời sống tâm linh, mà tập trung nhiều hơn vào thành công vật chất.
Nghi vấn
What aspects of your daily routine contribute to your spiritual life?
Những khía cạnh nào trong thói quen hàng ngày của bạn đóng góp vào đời sống tâm linh của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual life".

Kết nối với bản thân và thế giới

Ở các nền văn hóa phương Tây, 'spiritual life' thường được hiểu là việc tìm kiếm ý nghĩa, mục đích và sự kết nối sâu sắc hơn với bản thân, người khác hoặc một sức mạnh cao hơn. Nó không nhất thiết phải liên quan đến tôn giáo có tổ chức mà có thể bao gồm thiền định, thực hành chánh niệm, dành thời gian trong tự nhiên hoặc phục vụ cộng đồng.

Sức khỏe toàn diện

'Spiritual life' được coi là một trụ cột quan trọng của sức khỏe toàn diện (holistic well-being), bên cạnh sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm xúc. Việc nuôi dưỡng đời sống tinh thần được tin là giúp giảm căng thẳng, tăng cường khả năng phục hồi và mang lại cảm giác bình yên nội tâm, đóng góp vào chất lượng cuộc sống tổng thể.