(Top Banner Ad)
religious life
B2
danh từ B2 Tôn giáo và Xã hội

religious life

UK: /rɪˈlɪdʒəs laɪf/ • US: /rɪˈlɪdʒəs laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

đời sống tu hành đời sống đạo hạnh nếp sống tôn giáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of life dedicated to religious devotion, often involving specific practices, vows, or community living.

Vietnamese Meaning

Một lối sống dành riêng cho sự sùng đạo, thường liên quan đến các thực hành, lời khấn nguyện hoặc cuộc sống cộng đồng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dedicated her life to religious life after a profound spiritual experience."

    "Cô ấy đã hiến dâng cuộc đời mình cho đời sống tôn giáo sau một trải nghiệm tâm linh sâu sắc."

  • "Many people find fulfillment in religious life through service and prayer."

    "Nhiều người tìm thấy sự viên mãn trong đời sống tôn giáo thông qua phục vụ và cầu nguyện."

  • "Religious life often requires a commitment to vows of poverty, chastity, and obedience."

    "Đời sống tôn giáo thường đòi hỏi cam kết với lời khấn nghèo khó, khiết tịnh và vâng phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo, đạo
Adjective religious thuộc về tôn giáo, mộ đạo
Adverb religiously một cách mộ đạo, một cách rất nghiêm túc/tỉ mỉ
Noun religiosity sự sùng đạo, tính mộ đạo
Adjective irreligious không tôn giáo, vô thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religio
Old French
religios
Middle English
religious
Proto-Germanic
*liban
Old English
līf
Middle English
lif

Nguồn gốc của 'Religious Life'

Cụm từ 'religious life' kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Religious' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'religio', có nghĩa là 'sự ràng buộc, sự tôn kính' hoặc 'sự nối kết lại', ám chỉ mối liên hệ giữa con người với thần linh. 'Life' (cuộc sống) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ sự tồn tại. Khi kết hợp, 'religious life' mô tả một cuộc sống được định hướng, ràng buộc bởi các nguyên tắc, tín ngưỡng và sự tôn kính đối với một tôn giáo, thường là một cuộc đời dành riêng cho mục đích tâm linh hoặc phụng sự.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ cuộc sống của các tu sĩ, ni cô, hoặc những người sống theo các quy tắc tôn giáo nghiêm ngặt. Nó nhấn mạnh sự tận tâm và hiến dâng cho tín ngưỡng.

Prepositions

in of

* **in religious life:** Chỉ việc đang sống hoặc tham gia vào đời sống tôn giáo. Ví dụ: 'She is now in religious life.' (Bây giờ cô ấy đang sống đời tu hành).
* **of religious life:** Thường dùng để chỉ những khía cạnh hoặc đặc điểm của đời sống tôn giáo. Ví dụ: 'The challenges of religious life.' (Những thách thức của đời sống tôn giáo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious life
  • devout devout religious life
    (cuộc sống mộ đạo sâu sắc)
  • monastic monastic religious life
    (đời sống tu viện)
  • spiritual spiritual religious life
    (đời sống tâm linh tôn giáo)
  • consecrated consecrated religious life
    (đời sống tu trì/dâng hiến)
Verb + religious life
  • enter enter religious life
    (bước vào đời sống tôn giáo)
  • embrace embrace religious life
    (chấp nhận/theo đuổi đời sống tôn giáo)
  • dedicate dedicate one's life to religious life
    (cống hiến đời mình cho đời sống tôn giáo)
  • lead lead a religious life
    (sống một đời sống tôn giáo)
Noun + of + religious life
  • vows vows of religious life
    (lời khấn/thề nguyện của đời sống tôn giáo)
  • path the path of religious life
    (con đường đời sống tôn giáo)

Idioms

  • Enter religious life

    Bước vào đời sống tôn giáo (thường là để trở thành tu sĩ, linh mục, nữ tu, v.v., sống theo quy tắc và lời khấn nguyện của một dòng tu hoặc giáo hội)

    "After much contemplation, she decided to enter religious life."

    (Sau nhiều suy nghĩ, cô ấy quyết định bước vào đời sống tôn giáo.)

  • Lead a religious life

    Sống một đời sống tôn giáo (sống theo giáo lý, thực hành các nghi lễ và có đức tin mạnh mẽ)

    "My grandparents have always led a simple and religious life."

    (Ông bà tôi luôn sống một cuộc đời giản dị và sùng đạo.)

  • Take vows of religious life

    Thực hiện/khấn lời thề nguyện của đời sống tôn giáo (cam kết tuân thủ các quy tắc của dòng tu hoặc giáo hội, như nghèo khó, khiết tịnh, vâng phục)

    "Many individuals choose to take vows of religious life as a testament to their faith."

    (Nhiều cá nhân chọn khấn lời thề nguyện của đời sống tôn giáo như một minh chứng cho đức tin của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious life

danh từ
Lật mặt

Một lối sống dành riêng cho sự sùng đạo, thường liên quan đến các thực hành, lời khấn nguyện hoặc cuộc sống cộng đồng cụ thể.

"She dedicated her life to religious life after a profound spiritual experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his religious life seems so fulfilling.
Ồ, cuộc sống tôn giáo của anh ấy có vẻ rất viên mãn.
Phủ định
Alas, not everyone finds joy in religious life.
Than ôi, không phải ai cũng tìm thấy niềm vui trong cuộc sống tôn giáo.
Nghi vấn
Oh, is a religious life truly what you desire?
Ồ, một cuộc sống tôn giáo có thực sự là điều bạn mong muốn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious life".

Đời sống tu trì trong Thiên Chúa giáo

Trong nhiều truyền thống Thiên Chúa giáo, 'religious life' thường gắn liền với đời sống tu trì (monasticism) hoặc đời sống thánh hiến (consecrated life). Đây là lối sống mà các cá nhân (như tu sĩ, linh mục, nữ tu) tự nguyện dâng hiến cuộc đời mình cho Chúa, thường bao gồm các lời khấn về nghèo khó, khiết tịnh và vâng phục, sống trong cộng đoàn và thực hiện các hoạt động tôn giáo đặc biệt.

Sự từ bỏ và Dâng hiến

Khái niệm 'religious life' ở phương Tây thường bao hàm ý nghĩa về sự từ bỏ những thú vui và ràng buộc trần tục (như hôn nhân, tài sản cá nhân) để dành trọn vẹn thời gian và năng lượng cho mục đích tâm linh hoặc phụng sự cộng đồng theo giáo lý tôn giáo. Đây là một con đường đòi hỏi sự hy sinh và kỷ luật cao độ, thường thấy ở các dòng tu và các hình thức đời sống dâng hiến khác.