religious life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of life dedicated to religious devotion, often involving specific practices, vows, or community living.
Vietnamese Meaning
Một lối sống dành riêng cho sự sùng đạo, thường liên quan đến các thực hành, lời khấn nguyện hoặc cuộc sống cộng đồng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She dedicated her life to religious life after a profound spiritual experience."
"Cô ấy đã hiến dâng cuộc đời mình cho đời sống tôn giáo sau một trải nghiệm tâm linh sâu sắc."
-
"Many people find fulfillment in religious life through service and prayer."
"Nhiều người tìm thấy sự viên mãn trong đời sống tôn giáo thông qua phục vụ và cầu nguyện."
-
"Religious life often requires a commitment to vows of poverty, chastity, and obedience."
"Đời sống tôn giáo thường đòi hỏi cam kết với lời khấn nghèo khó, khiết tịnh và vâng phục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | religion | tôn giáo, đạo |
| Adjective | religious | thuộc về tôn giáo, mộ đạo |
| Adverb | religiously | một cách mộ đạo, một cách rất nghiêm túc/tỉ mỉ |
| Noun | religiosity | sự sùng đạo, tính mộ đạo |
| Adjective | irreligious | không tôn giáo, vô thần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ cuộc sống của các tu sĩ, ni cô, hoặc những người sống theo các quy tắc tôn giáo nghiêm ngặt. Nó nhấn mạnh sự tận tâm và hiến dâng cho tín ngưỡng.
Prepositions
* **in religious life:** Chỉ việc đang sống hoặc tham gia vào đời sống tôn giáo. Ví dụ: 'She is now in religious life.' (Bây giờ cô ấy đang sống đời tu hành).
* **of religious life:** Thường dùng để chỉ những khía cạnh hoặc đặc điểm của đời sống tôn giáo. Ví dụ: 'The challenges of religious life.' (Những thách thức của đời sống tôn giáo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
devout devout religious life (cuộc sống mộ đạo sâu sắc)
-
monastic monastic religious life (đời sống tu viện)
-
spiritual spiritual religious life (đời sống tâm linh tôn giáo)
-
consecrated consecrated religious life (đời sống tu trì/dâng hiến)
-
enter enter religious life (bước vào đời sống tôn giáo)
-
embrace embrace religious life (chấp nhận/theo đuổi đời sống tôn giáo)
-
dedicate dedicate one's life to religious life (cống hiến đời mình cho đời sống tôn giáo)
-
lead lead a religious life (sống một đời sống tôn giáo)
-
vows vows of religious life (lời khấn/thề nguyện của đời sống tôn giáo)
-
path the path of religious life (con đường đời sống tôn giáo)
Idioms
-
Enter religious life
Bước vào đời sống tôn giáo (thường là để trở thành tu sĩ, linh mục, nữ tu, v.v., sống theo quy tắc và lời khấn nguyện của một dòng tu hoặc giáo hội)
"After much contemplation, she decided to enter religious life."
(Sau nhiều suy nghĩ, cô ấy quyết định bước vào đời sống tôn giáo.)
-
Lead a religious life
Sống một đời sống tôn giáo (sống theo giáo lý, thực hành các nghi lễ và có đức tin mạnh mẽ)
"My grandparents have always led a simple and religious life."
(Ông bà tôi luôn sống một cuộc đời giản dị và sùng đạo.)
-
Take vows of religious life
Thực hiện/khấn lời thề nguyện của đời sống tôn giáo (cam kết tuân thủ các quy tắc của dòng tu hoặc giáo hội, như nghèo khó, khiết tịnh, vâng phục)
"Many individuals choose to take vows of religious life as a testament to their faith."
(Nhiều cá nhân chọn khấn lời thề nguyện của đời sống tôn giáo như một minh chứng cho đức tin của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
religious life
danh từMột lối sống dành riêng cho sự sùng đạo, thường liên quan đến các thực hành, lời khấn nguyện hoặc cuộc sống cộng đồng cụ thể.
"She dedicated her life to religious life after a profound spiritual experience."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, his religious life seems so fulfilling. |
Ồ, cuộc sống tôn giáo của anh ấy có vẻ rất viên mãn. |
| Phủ định | Alas, not everyone finds joy in religious life. |
Than ôi, không phải ai cũng tìm thấy niềm vui trong cuộc sống tôn giáo. |
| Nghi vấn | Oh, is a religious life truly what you desire? |
Ồ, một cuộc sống tôn giáo có thực sự là điều bạn mong muốn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious life".
