(Top Banner Ad)
insecure attachment
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

insecure attachment

UK: /ˌɪnsɪˈkjʊər əˈtætʃmənt/ • US: /ˌɪnsɪˈkjʊr əˈtætʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu gắn bó không an toàn gắn bó bất an
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern of relating to others characterized by anxiety, avoidance, or a combination of both, stemming from inconsistent or inadequate caregiving experiences in early childhood.

Vietnamese Meaning

Một kiểu quan hệ với người khác được đặc trưng bởi sự lo lắng, né tránh hoặc kết hợp cả hai, bắt nguồn từ những trải nghiệm chăm sóc không nhất quán hoặc không đầy đủ trong thời thơ ấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her insecure attachment to her parents led to difficulties forming close relationships later in life."

    "Kiểu gắn bó không an toàn của cô với cha mẹ đã dẫn đến những khó khăn trong việc hình thành các mối quan hệ thân thiết sau này."

  • "Studies show that insecure attachment in childhood can predict relationship difficulties in adulthood."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng sự gắn bó không an toàn trong thời thơ ấu có thể dự đoán những khó khăn trong mối quan hệ khi trưởng thành."

  • "Therapy can help individuals with insecure attachment develop healthier relationship patterns."

    "Liệu pháp có thể giúp những người có kiểu gắn bó không an toàn phát triển các kiểu quan hệ lành mạnh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insecurity sự bất an, sự không an toàn, sự thiếu tự tin
Adjective secure an toàn, vững chắc, tự tin
Adverb insecurely một cách bất an, thiếu tự tin
Verb attach gắn bó, đính kèm, gắn liền
Noun attachment sự gắn bó, sự đính kèm, tập tin đính kèm
Adjective attached gắn bó, đính kèm, gắn liền với

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
securus
English
secure (late 14th C)
English
insecure (early 17th C)
Old French
atachier
English
attach (late 14th C)
English
attachment (mid 16th C)
Psychology
insecure attachment (mid-20th C, coined within Attachment Theory)

Nguồn gốc của 'Insecure'

Từ 'insecure' được tạo thành từ tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và 'secure'. 'Secure' xuất phát từ tiếng Latin 'securus', có nghĩa là 'không lo lắng, an toàn'. Do đó, 'insecure' mang ý nghĩa là 'không an toàn, thiếu tự tin'.

Sự phát triển của 'Attachment'

Từ 'attachment' có nguồn gốc từ động từ 'atachier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'gắn chặt, kết nối'. Khi kết hợp với 'insecure', thuật ngữ 'insecure attachment' trở thành một khái niệm quan trọng trong tâm lý học, mô tả một kiểu gắn bó không ổn định hoặc thiếu tin cậy.

Usage Note

Insecure attachment là một thuật ngữ tâm lý học mô tả một kiểu quan hệ không lành mạnh giữa các cá nhân, thường là do những trải nghiệm tiêu cực trong thời thơ ấu với người chăm sóc chính. Nó khác với 'secure attachment' (gắn bó an toàn), nơi các cá nhân cảm thấy thoải mái và an toàn trong các mối quan hệ. Insecure attachment thường được chia thành các loại như 'anxious-preoccupied attachment' (gắn bó lo âu), 'dismissive-avoidant attachment' (gắn bó né tránh) và 'fearful-avoidant attachment' (gắn bó sợ hãi).

Prepositions

in with

'In insecure attachment' thường được sử dụng để mô tả vai trò hoặc trạng thái của một người trong kiểu gắn bó không an toàn. Ví dụ: 'Individuals in insecure attachment styles often struggle with intimacy.' 'With insecure attachment' có thể được sử dụng để chỉ một người có kiểu gắn bó không an toàn. Ví dụ: 'Dealing with someone with insecure attachment can be challenging.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + insecure attachment
  • develop develop insecure attachment
    (phát triển sự gắn bó không an toàn)
  • form form an insecure attachment
    (hình thành một kiểu gắn bó không an toàn)
  • exhibit exhibit insecure attachment behaviors
    (biểu hiện các hành vi gắn bó không an toàn)
  • address address insecure attachment issues
    (giải quyết các vấn đề gắn bó không an toàn)
  • overcome overcome insecure attachment
    (vượt qua sự gắn bó không an toàn)
Adjective + insecure attachment
  • early early insecure attachment
    (sự gắn bó không an toàn từ thời thơ ấu)
  • unresolved unresolved insecure attachment
    (sự gắn bó không an toàn chưa được giải quyết)
  • childhood childhood insecure attachment
    (sự gắn bó không an toàn thời thơ ấu)
Noun + of + insecure attachment
  • patterns patterns of insecure attachment
    (các kiểu/mô hình gắn bó không an toàn)
  • impact impact of insecure attachment
    (tác động của sự gắn bó không an toàn)
  • healing healing of insecure attachment
    (sự chữa lành sự gắn bó không an toàn)

Idioms

  • patterns of insecure attachment

    các kiểu/mô hình gắn bó không an toàn

    "Understanding patterns of insecure attachment can help individuals improve their relationships."

    (Hiểu các kiểu gắn bó không an toàn có thể giúp các cá nhân cải thiện mối quan hệ của họ.)

  • breaking the cycle of insecure attachment

    phá vỡ chu kỳ gắn bó không an toàn

    "Therapy can be effective in breaking the cycle of insecure attachment for many people."

    (Liệu pháp có thể hiệu quả trong việc phá vỡ chu kỳ gắn bó không an toàn cho nhiều người.)

  • healing insecure attachment wounds

    chữa lành những vết thương gắn bó không an toàn

    "Many seek self-help resources for healing insecure attachment wounds from their past."

    (Nhiều người tìm kiếm tài nguyên tự giúp đỡ để chữa lành những vết thương gắn bó không an toàn từ quá khứ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insecure attachment

Danh từ
Lật mặt

Một kiểu quan hệ với người khác được đặc trưng bởi sự lo lắng, né tránh hoặc kết hợp cả hai, bắt nguồn từ những trải nghiệm chăm sóc không nhất quán hoặc không đầy đủ trong thời thơ ấu.

"Her insecure attachment to her parents led to difficulties forming close relationships later in life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been developing an insecure attachment style due to her parents' inconsistent behavior.
Cô ấy đã hình thành một kiểu gắn bó không an toàn do hành vi không nhất quán của cha mẹ.
Phủ định
He hadn't been showing signs of insecure attachment before the trauma.
Anh ấy đã không có dấu hiệu của sự gắn bó không an toàn trước chấn thương.
Nghi vấn
Had they been studying the effects of insecure attachment on children's development?
Họ đã nghiên cứu những ảnh hưởng của sự gắn bó không an toàn đến sự phát triển của trẻ em phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insecure attachment".

Nguồn gốc Lý thuyết Gắn bó

Khái niệm 'gắn bó không an toàn' là một phần cốt lõi của Lý thuyết Gắn bó, được phát triển bởi nhà tâm lý học người Anh John Bowlby và Mary Ainsworth vào giữa thế kỷ 20. Lý thuyết này nhấn mạnh tầm quan trọng của mối quan hệ ban đầu giữa trẻ em và người chăm sóc đối với sự phát triển tâm lý và xã hội sau này, cũng như cách chúng hình thành các mối quan hệ trong tương lai.

Ảnh hưởng đến các mối quan hệ hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về hẹn hò, hôn nhân và phát triển bản thân, khái niệm gắn bó không an toàn đã trở nên cực kỳ phổ biến. Nó cung cấp một khuôn khổ để hiểu các kiểu hành vi và phản ứng cảm xúc của một người trong các mối quan hệ, khuyến khích mọi người nhận diện và chữa lành những 'vết thương' gắn bó từ thời thơ ấu để xây dựng những kết nối lành mạnh hơn.