protective detail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of security personnel assigned to protect a person from harm.
Vietnamese Meaning
Một nhóm nhân viên an ninh được giao nhiệm vụ bảo vệ một người khỏi nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The President arrived surrounded by his protective detail."
"Tổng thống đến trong vòng vây của đội bảo vệ."
-
"The protective detail swept the building before the senator's arrival."
"Đội bảo vệ rà soát tòa nhà trước khi thượng nghị sĩ đến."
-
"Members of the protective detail are highly trained in combat and emergency response."
"Các thành viên của đội bảo vệ được huấn luyện kỹ càng về chiến đấu và ứng phó khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protect | Bảo vệ, che chở |
| Noun | protection | Sự bảo vệ, che chở |
| Noun | protector | Người bảo vệ, vật bảo vệ |
| Adjective | protective | Mang tính bảo vệ, che chở |
| Adverb | protectively | Một cách bảo vệ, có tính phòng vệ |
| Noun | detail | Chi tiết; đội ngũ, nhiệm vụ đặc biệt |
| Verb | detail | Mô tả chi tiết; phân công, giao nhiệm vụ |
| Adjective | detailed | Chi tiết, tỉ mỉ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một đội bảo vệ chuyên nghiệp, có vũ trang, được giao nhiệm vụ bảo vệ yếu nhân (VIP), quan chức chính phủ, hoặc các cá nhân có nguy cơ bị tấn công. 'Detail' ở đây chỉ một nhóm người được giao nhiệm vụ cụ thể. Khác với security guard (bảo vệ), protective detail có phạm vi trách nhiệm rộng hơn, bao gồm cả việc phòng ngừa, ứng phó, và sơ tán khi cần thiết.
Prepositions
'on' thường được dùng để chỉ việc được giao cho một nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: 'He's on protective detail for the president.' ('for' dùng để chỉ người hoặc đối tượng được bảo vệ. Ví dụ: 'The protective detail is for the ambassador.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal personal protective detail (đội cận vệ cá nhân)
-
diplomatic diplomatic protective detail (đội cận vệ ngoại giao)
-
elite elite protective detail (đội cận vệ tinh nhuệ)
-
provide provide a protective detail (cung cấp một đội cận vệ)
-
assign assign a protective detail (phân công một đội cận vệ)
-
accompany be accompanied by a protective detail (được một đội cận vệ hộ tống)
-
member of member of a protective detail (thành viên của một đội cận vệ)
-
head of head of a protective detail (trưởng đội cận vệ)
Idioms
-
serve on a protective detail
Làm nhiệm vụ trong đội cận vệ
"She served on a protective detail for the visiting dignitary."
(Cô ấy đã làm nhiệm vụ trong đội cận vệ cho vị khách quý đến thăm.)
-
be assigned to a protective detail
Được phân công vào đội cận vệ
"He was assigned to a protective detail guarding the ambassador."
(Anh ấy được phân công vào đội cận vệ bảo vệ đại sứ.)
-
lead a protective detail
Dẫn đầu một đội cận vệ
"The captain was chosen to lead a protective detail for the president."
(Đại úy được chọn để dẫn đầu đội cận vệ cho tổng thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protective detail
NounMột nhóm nhân viên an ninh được giao nhiệm vụ bảo vệ một người khỏi nguy hiểm.
"The President arrived surrounded by his protective detail."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protective detail had been preparing for the president's arrival for weeks before the actual event. |
Đội bảo vệ đã chuẩn bị cho sự xuất hiện của tổng thống hàng tuần trước sự kiện thực tế. |
| Phủ định | The protective detail hadn't been anticipating such a large crowd, which made their job much harder. |
Đội bảo vệ đã không lường trước được một đám đông lớn như vậy, điều này khiến công việc của họ trở nên khó khăn hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Had the protective detail been practicing their maneuvers before the parade started? |
Đội bảo vệ đã luyện tập các thao tác của họ trước khi cuộc diễu hành bắt đầu phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The president is currently traveling with a protective detail. |
Tổng thống hiện đang di chuyển với một đội bảo vệ. |
| Phủ định | The mayor is not needing a protective detail at the moment. |
Thị trưởng hiện không cần đội bảo vệ vào lúc này. |
| Nghi vấn | Are they providing a protective detail for the visiting dignitary? |
Họ có đang cung cấp một đội bảo vệ cho vị khách quý đến thăm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protective detail".
