(Top Banner Ad)
protective detail
C1
Noun C1 An ninh, Chính trị, Quân sự

protective detail

UK: /prəˈtɛktɪv dɪˈteɪl/ • US: /prəˈtɛktɪv dɪˈteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đội bảo vệ đội cận vệ nhóm bảo vệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of security personnel assigned to protect a person from harm.

Vietnamese Meaning

Một nhóm nhân viên an ninh được giao nhiệm vụ bảo vệ một người khỏi nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The President arrived surrounded by his protective detail."

    "Tổng thống đến trong vòng vây của đội bảo vệ."

  • "The protective detail swept the building before the senator's arrival."

    "Đội bảo vệ rà soát tòa nhà trước khi thượng nghị sĩ đến."

  • "Members of the protective detail are highly trained in combat and emergency response."

    "Các thành viên của đội bảo vệ được huấn luyện kỹ càng về chiến đấu và ứng phó khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect Bảo vệ, che chở
Noun protection Sự bảo vệ, che chở
Noun protector Người bảo vệ, vật bảo vệ
Adjective protective Mang tính bảo vệ, che chở
Adverb protectively Một cách bảo vệ, có tính phòng vệ
Noun detail Chi tiết; đội ngũ, nhiệm vụ đặc biệt
Verb detail Mô tả chi tiết; phân công, giao nhiệm vụ
Adjective detailed Chi tiết, tỉ mỉ

Synonyms

security detail (đội an ninh)bodyguard unit (đơn vị vệ sĩ)

Related Words

Subject Area

An ninh, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
protective
English
detail
Modern English
protective detail

Nguồn gốc của 'Protective Detail'

Cụm từ 'protective detail' là một thuật ngữ hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng. 'Protective' xuất phát từ động từ 'protect' (bảo vệ), có gốc từ tiếng Latin 'protegere' (che chắn phía trước). 'Detail' trong ngữ cảnh này không có nghĩa là 'chi tiết' thông thường, mà xuất phát từ nghĩa quân sự của nó từ cuối thế kỷ 18, chỉ một đội quân nhỏ hoặc nhóm người được phân công một nhiệm vụ đặc biệt. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ chỉ rõ 'một đội ngũ được giao nhiệm vụ bảo vệ đặc biệt' cho một người hoặc một nhóm người quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một đội bảo vệ chuyên nghiệp, có vũ trang, được giao nhiệm vụ bảo vệ yếu nhân (VIP), quan chức chính phủ, hoặc các cá nhân có nguy cơ bị tấn công. 'Detail' ở đây chỉ một nhóm người được giao nhiệm vụ cụ thể. Khác với security guard (bảo vệ), protective detail có phạm vi trách nhiệm rộng hơn, bao gồm cả việc phòng ngừa, ứng phó, và sơ tán khi cần thiết.

Prepositions

on for

'on' thường được dùng để chỉ việc được giao cho một nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: 'He's on protective detail for the president.' ('for' dùng để chỉ người hoặc đối tượng được bảo vệ. Ví dụ: 'The protective detail is for the ambassador.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protective detail
  • personal personal protective detail
    (đội cận vệ cá nhân)
  • diplomatic diplomatic protective detail
    (đội cận vệ ngoại giao)
  • elite elite protective detail
    (đội cận vệ tinh nhuệ)
Verb + protective detail
  • provide provide a protective detail
    (cung cấp một đội cận vệ)
  • assign assign a protective detail
    (phân công một đội cận vệ)
  • accompany be accompanied by a protective detail
    (được một đội cận vệ hộ tống)
Noun + protective detail
  • member of member of a protective detail
    (thành viên của một đội cận vệ)
  • head of head of a protective detail
    (trưởng đội cận vệ)

Idioms

  • serve on a protective detail

    Làm nhiệm vụ trong đội cận vệ

    "She served on a protective detail for the visiting dignitary."

    (Cô ấy đã làm nhiệm vụ trong đội cận vệ cho vị khách quý đến thăm.)

  • be assigned to a protective detail

    Được phân công vào đội cận vệ

    "He was assigned to a protective detail guarding the ambassador."

    (Anh ấy được phân công vào đội cận vệ bảo vệ đại sứ.)

  • lead a protective detail

    Dẫn đầu một đội cận vệ

    "The captain was chosen to lead a protective detail for the president."

    (Đại úy được chọn để dẫn đầu đội cận vệ cho tổng thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protective detail

Noun
Lật mặt

Một nhóm nhân viên an ninh được giao nhiệm vụ bảo vệ một người khỏi nguy hiểm.

"The President arrived surrounded by his protective detail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protective detail had been preparing for the president's arrival for weeks before the actual event.
Đội bảo vệ đã chuẩn bị cho sự xuất hiện của tổng thống hàng tuần trước sự kiện thực tế.
Phủ định
The protective detail hadn't been anticipating such a large crowd, which made their job much harder.
Đội bảo vệ đã không lường trước được một đám đông lớn như vậy, điều này khiến công việc của họ trở nên khó khăn hơn nhiều.
Nghi vấn
Had the protective detail been practicing their maneuvers before the parade started?
Đội bảo vệ đã luyện tập các thao tác của họ trước khi cuộc diễu hành bắt đầu phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president is currently traveling with a protective detail.
Tổng thống hiện đang di chuyển với một đội bảo vệ.
Phủ định
The mayor is not needing a protective detail at the moment.
Thị trưởng hiện không cần đội bảo vệ vào lúc này.
Nghi vấn
Are they providing a protective detail for the visiting dignitary?
Họ có đang cung cấp một đội bảo vệ cho vị khách quý đến thăm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protective detail".

Cơ quan Mật vụ Hoa Kỳ và vai trò bảo vệ

Cơ quan Mật vụ Hoa Kỳ (U.S. Secret Service) là một trong những ví dụ nổi bật nhất về 'protective detail' ở cấp độ quốc gia. Nhiệm vụ chính của họ là bảo vệ Tổng thống, Phó Tổng thống Hoa Kỳ, gia đình của họ, và các quan chức cấp cao khác cũng như các khách nước ngoài quan trọng. Các thành viên của đội cận vệ này được huấn luyện đặc biệt về chiến thuật, phản ứng nhanh và các kỹ năng an ninh để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thân chủ.

Khái niệm 'Bảo vệ Cận kề' (Close Protection)

'Protective detail' là một phần của khái niệm rộng hơn được gọi là 'Close Protection' (Bảo vệ Cận kề). Đây là một ngành nghề chuyên nghiệp liên quan đến việc bảo vệ cá nhân khỏi nguy hiểm, rủi ro, hoặc các mối đe dọa. Các chuyên gia bảo vệ cận kề thường làm việc cho các yếu nhân, người nổi tiếng, hoặc các cá nhân có nguy cơ cao, đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ năng an ninh, giao tiếp, lập kế hoạch và khả năng ứng phó trong mọi tình huống.