(Top Banner Ad)
bodyguard
B1
danh từ B1 An ninh

bodyguard

UK: /ˈbɒdiɡɑːd/ • US: /ˈbɑːdiɡɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

vệ sĩ người bảo vệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or group of people hired to protect someone from attack, kidnapping, harassment, or other dangers.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc một nhóm người được thuê để bảo vệ ai đó khỏi các cuộc tấn công, bắt cóc, quấy rối hoặc các nguy hiểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The celebrity always travels with a team of bodyguards."

    "Người nổi tiếng luôn đi du lịch với một đội vệ sĩ."

  • "He worked as a bodyguard for several years before becoming a private investigator."

    "Anh ấy đã làm vệ sĩ trong vài năm trước khi trở thành một thám tử tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bodyguard vệ sĩ, cận vệ
Verb bodyguard làm vệ sĩ cho, bảo vệ (ai đó)
Noun bodyguarding nghề vệ sĩ, công việc vệ sĩ

Synonyms

Related Words

Subject Area

An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodig (body)
Old French
garde (guard)
Middle English (c. 1450)
bodygarde (body + garde)
Modern English
bodyguard

Sự Kết Hợp Đơn Giản

Từ 'bodyguard' xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 15. Nó là sự kết hợp rất đơn giản và dễ hiểu của hai từ: 'body' (cơ thể) và 'guard' (người bảo vệ). Nghĩa đen của nó chính là 'người bảo vệ cho cơ thể', diễn tả chính xác công việc của họ.

Từ Vệ Sĩ Hoàng Gia Đến Vệ Sĩ Hiện Đại

Trong lịch sử, vệ sĩ thường là những binh lính tinh nhuệ bảo vệ hoàng gia, ví dụ như Đội cận vệ Praetorian của các hoàng đế La Mã. Ngày nay, thuật ngữ này được dùng để chỉ bất kỳ ai bảo vệ những người quan trọng, từ người nổi tiếng đến chính trị gia.

Usage Note

Từ 'bodyguard' chỉ người chuyên nghiệp được thuê để bảo vệ. Nó khác với 'guard' (người bảo vệ) nói chung, có thể bao gồm cả nhân viên an ninh không chuyên về bảo vệ cá nhân. 'Bodyguard' thường ám chỉ sự bảo vệ trực tiếp, cận kề.

Prepositions

for to

‘Bodyguard for’ dùng để chỉ người được bảo vệ (ví dụ: He is a bodyguard for the president). ‘Bodyguard to’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng với nghĩa tương tự, nhấn mạnh vai trò phục vụ và bảo vệ (ví dụ: He acted as a bodyguard to her).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bodyguard
  • personal bodyguard
    (vệ sĩ riêng)
  • armed bodyguard
    (vệ sĩ có vũ trang)
  • professional bodyguard
    (vệ sĩ chuyên nghiệp)
  • former bodyguard
    (cựu vệ sĩ)
Verb + bodyguard
  • hire a bodyguard
    (thuê vệ sĩ)
  • act as a bodyguard
    (làm vệ sĩ, đóng vai trò vệ sĩ)
  • be surrounded by bodyguards
    (được vệ sĩ vây quanh)
bodyguard + Noun
  • bodyguard services
    (dịch vụ vệ sĩ)
  • bodyguard detail
    (đội vệ sĩ, nhóm vệ sĩ)
  • bodyguard training
    (huấn luyện vệ sĩ)

Idioms

  • a bodyguard of lies

    một loạt những lời nói dối được dựng lên để che đậy một sự thật khó chịu hoặc một vụ bê bối.

    "The government surrounded its secret operations with a bodyguard of lies."

    (Chính phủ đã che đậy các hoạt động bí mật của mình bằng một loạt những lời nói dối.)

  • to act like someone's bodyguard

    (Nghĩa bóng) Bảo vệ ai đó một cách thái quá, không chỉ về mặt thể chất mà còn về tình cảm hoặc trong các cuộc tranh luận.

    "Stop acting like my bodyguard; I can defend my own opinions in the meeting."

    (Đừng có làm như vệ sĩ của tôi nữa; tôi có thể tự bảo vệ quan điểm của mình trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bodyguard

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc một nhóm người được thuê để bảo vệ ai đó khỏi các cuộc tấn công, bắt cóc, quấy rối hoặc các nguy hiểm khác.

"The celebrity always travels with a team of bodyguards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celebrity, whose bodyguard never left her side, felt very safe.
Người nổi tiếng, người mà vệ sĩ không bao giờ rời khỏi cô ấy, cảm thấy rất an toàn.
Phủ định
The politician didn't hire a bodyguard who would follow every order without question.
Chính trị gia đã không thuê một vệ sĩ, người mà sẽ tuân theo mọi mệnh lệnh mà không cần thắc mắc.
Nghi vấn
Is he the bodyguard that protects the president?
Anh ấy có phải là vệ sĩ bảo vệ tổng thống không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Needing a bodyguard implies potential danger.
Việc cần một vệ sĩ ngụ ý nguy cơ tiềm ẩn.
Phủ định
Avoiding needing a bodyguard is everyone's wish.
Tránh việc cần một vệ sĩ là mong muốn của mọi người.
Nghi vấn
Is employing a bodyguard a sign of success or insecurity?
Việc thuê một vệ sĩ là dấu hiệu của thành công hay sự bất an?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celebrity had one requirement: a highly skilled bodyguard.
Người nổi tiếng có một yêu cầu: một vệ sĩ có kỹ năng cao.
Phủ định
He wasn't just a colleague: he was her bodyguard, sworn to protect her.
Anh ấy không chỉ là một đồng nghiệp: anh ấy là vệ sĩ của cô ấy, thề sẽ bảo vệ cô ấy.
Nghi vấn
Was he a bodyguard by profession: or was it simply a favor to an old friend?
Anh ta là một vệ sĩ theo nghề: hay đó chỉ đơn giản là một ân huệ cho một người bạn cũ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celebrity hired a bodyguard for protection.
Người nổi tiếng đã thuê một vệ sĩ để bảo vệ.
Phủ định
She does not need a bodyguard because she feels safe.
Cô ấy không cần vệ sĩ vì cô ấy cảm thấy an toàn.
Nghi vấn
Does the president have a bodyguard?
Tổng thống có vệ sĩ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a celebrity, I would hire a bodyguard.
Nếu tôi là một người nổi tiếng, tôi sẽ thuê một vệ sĩ.
Phủ định
If she didn't have a bodyguard, she wouldn't feel safe.
Nếu cô ấy không có vệ sĩ, cô ấy sẽ không cảm thấy an toàn.
Nghi vấn
Would you feel safer if you had a bodyguard?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn có một vệ sĩ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pop star has a bodyguard who is always by her side.
Ngôi sao nhạc pop có một vệ sĩ luôn ở bên cạnh cô ấy.
Phủ định
She doesn't need a bodyguard because she feels safe.
Cô ấy không cần vệ sĩ vì cô ấy cảm thấy an toàn.
Nghi vấn
Does the president have a personal bodyguard?
Tổng thống có vệ sĩ riêng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president's bodyguard's training is rigorous.
Huấn luyện của vệ sĩ của tổng thống rất nghiêm ngặt.
Phủ định
The celebrity's bodyguard's performance wasn't impressive.
Màn trình diễn của vệ sĩ của người nổi tiếng không ấn tượng.
Nghi vấn
Is the VIP's bodyguard's background check complete?
Việc kiểm tra lý lịch của vệ sĩ của VIP đã hoàn tất chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodyguard".

Vệ Sĩ Của Tổng Thống Mỹ: Mật Vụ

Ở Hoa Kỳ, đội vệ sĩ bảo vệ Tổng thống được gọi là 'Secret Service' (Mật vụ). Họ rất nổi tiếng với hình ảnh mặc vest đen, đeo kính râm và tai nghe. Công việc của họ không chỉ là bảo vệ Tổng thống và gia đình mà còn bao gồm các quan chức cấp cao khác, và đây được coi là một trong những công việc áp lực nhất thế giới.

Vệ Sĩ trong Văn Hóa Đại Chúng

Vệ sĩ thường được khắc họa trong phim ảnh như những người hùng thầm lặng, chuyên nghiệp và sẵn sàng hy sinh. Bộ phim kinh điển 'The Bodyguard' (Vệ Sĩ) năm 1992 với sự tham gia của Whitney Houston và Kevin Costner đã lãng mạn hóa hình ảnh của nghề này, tạo nên một ấn tượng sâu sắc trong văn hóa đại chúng.