bodyguard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or group of people hired to protect someone from attack, kidnapping, harassment, or other dangers.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc một nhóm người được thuê để bảo vệ ai đó khỏi các cuộc tấn công, bắt cóc, quấy rối hoặc các nguy hiểm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The celebrity always travels with a team of bodyguards."
"Người nổi tiếng luôn đi du lịch với một đội vệ sĩ."
-
"He worked as a bodyguard for several years before becoming a private investigator."
"Anh ấy đã làm vệ sĩ trong vài năm trước khi trở thành một thám tử tư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bodyguard' chỉ người chuyên nghiệp được thuê để bảo vệ. Nó khác với 'guard' (người bảo vệ) nói chung, có thể bao gồm cả nhân viên an ninh không chuyên về bảo vệ cá nhân. 'Bodyguard' thường ám chỉ sự bảo vệ trực tiếp, cận kề.
Prepositions
‘Bodyguard for’ dùng để chỉ người được bảo vệ (ví dụ: He is a bodyguard for the president). ‘Bodyguard to’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng với nghĩa tương tự, nhấn mạnh vai trò phục vụ và bảo vệ (ví dụ: He acted as a bodyguard to her).
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal bodyguard (vệ sĩ riêng)
-
armed bodyguard (vệ sĩ có vũ trang)
-
professional bodyguard (vệ sĩ chuyên nghiệp)
-
former bodyguard (cựu vệ sĩ)
-
hire a bodyguard (thuê vệ sĩ)
-
act as a bodyguard (làm vệ sĩ, đóng vai trò vệ sĩ)
-
be surrounded by bodyguards (được vệ sĩ vây quanh)
-
bodyguard services (dịch vụ vệ sĩ)
-
bodyguard detail (đội vệ sĩ, nhóm vệ sĩ)
-
bodyguard training (huấn luyện vệ sĩ)
Idioms
-
a bodyguard of lies
một loạt những lời nói dối được dựng lên để che đậy một sự thật khó chịu hoặc một vụ bê bối.
"The government surrounded its secret operations with a bodyguard of lies."
(Chính phủ đã che đậy các hoạt động bí mật của mình bằng một loạt những lời nói dối.)
-
to act like someone's bodyguard
(Nghĩa bóng) Bảo vệ ai đó một cách thái quá, không chỉ về mặt thể chất mà còn về tình cảm hoặc trong các cuộc tranh luận.
"Stop acting like my bodyguard; I can defend my own opinions in the meeting."
(Đừng có làm như vệ sĩ của tôi nữa; tôi có thể tự bảo vệ quan điểm của mình trong cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bodyguard
danh từMột người hoặc một nhóm người được thuê để bảo vệ ai đó khỏi các cuộc tấn công, bắt cóc, quấy rối hoặc các nguy hiểm khác.
"The celebrity always travels with a team of bodyguards."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The celebrity, whose bodyguard never left her side, felt very safe. |
Người nổi tiếng, người mà vệ sĩ không bao giờ rời khỏi cô ấy, cảm thấy rất an toàn. |
| Phủ định | The politician didn't hire a bodyguard who would follow every order without question. |
Chính trị gia đã không thuê một vệ sĩ, người mà sẽ tuân theo mọi mệnh lệnh mà không cần thắc mắc. |
| Nghi vấn | Is he the bodyguard that protects the president? |
Anh ấy có phải là vệ sĩ bảo vệ tổng thống không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Needing a bodyguard implies potential danger. |
Việc cần một vệ sĩ ngụ ý nguy cơ tiềm ẩn. |
| Phủ định | Avoiding needing a bodyguard is everyone's wish. |
Tránh việc cần một vệ sĩ là mong muốn của mọi người. |
| Nghi vấn | Is employing a bodyguard a sign of success or insecurity? |
Việc thuê một vệ sĩ là dấu hiệu của thành công hay sự bất an? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The celebrity had one requirement: a highly skilled bodyguard. |
Người nổi tiếng có một yêu cầu: một vệ sĩ có kỹ năng cao. |
| Phủ định | He wasn't just a colleague: he was her bodyguard, sworn to protect her. |
Anh ấy không chỉ là một đồng nghiệp: anh ấy là vệ sĩ của cô ấy, thề sẽ bảo vệ cô ấy. |
| Nghi vấn | Was he a bodyguard by profession: or was it simply a favor to an old friend? |
Anh ta là một vệ sĩ theo nghề: hay đó chỉ đơn giản là một ân huệ cho một người bạn cũ? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The celebrity hired a bodyguard for protection. |
Người nổi tiếng đã thuê một vệ sĩ để bảo vệ. |
| Phủ định | She does not need a bodyguard because she feels safe. |
Cô ấy không cần vệ sĩ vì cô ấy cảm thấy an toàn. |
| Nghi vấn | Does the president have a bodyguard? |
Tổng thống có vệ sĩ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a celebrity, I would hire a bodyguard. |
Nếu tôi là một người nổi tiếng, tôi sẽ thuê một vệ sĩ. |
| Phủ định | If she didn't have a bodyguard, she wouldn't feel safe. |
Nếu cô ấy không có vệ sĩ, cô ấy sẽ không cảm thấy an toàn. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if you had a bodyguard? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn có một vệ sĩ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pop star has a bodyguard who is always by her side. |
Ngôi sao nhạc pop có một vệ sĩ luôn ở bên cạnh cô ấy. |
| Phủ định | She doesn't need a bodyguard because she feels safe. |
Cô ấy không cần vệ sĩ vì cô ấy cảm thấy an toàn. |
| Nghi vấn | Does the president have a personal bodyguard? |
Tổng thống có vệ sĩ riêng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The president's bodyguard's training is rigorous. |
Huấn luyện của vệ sĩ của tổng thống rất nghiêm ngặt. |
| Phủ định | The celebrity's bodyguard's performance wasn't impressive. |
Màn trình diễn của vệ sĩ của người nổi tiếng không ấn tượng. |
| Nghi vấn | Is the VIP's bodyguard's background check complete? |
Việc kiểm tra lý lịch của vệ sĩ của VIP đã hoàn tất chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodyguard".
