security escort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or group of people providing protection and guidance to someone, typically moving them from one location to another.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc một nhóm người cung cấp sự bảo vệ và hướng dẫn cho ai đó, thường là di chuyển họ từ địa điểm này sang địa điểm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The celebrity requested a security escort to avoid the paparazzi."
"Người nổi tiếng yêu cầu một đội hộ tống an ninh để tránh sự đeo bám của cánh paparazzi."
-
"The ambassador traveled with a security escort."
"Đại sứ di chuyển cùng với một đội hộ tống an ninh."
-
"A security escort was provided for the valuable artwork."
"Một đội hộ tống an ninh đã được cung cấp cho tác phẩm nghệ thuật có giá trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | security | sự an ninh, an toàn |
| Verb | secure | bảo đảm, bảo vệ; cố định |
| Adjective | secure | an toàn, được bảo đảm |
| Adverb | securely | một cách an toàn, chắc chắn |
| Noun | escort | người hộ tống, đoàn hộ tống |
| Verb | escort | hộ tống, đưa tiễn |
| Adjective | escorted | được hộ tống |
| Adjective | unescorted | không được hộ tống |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà có nguy cơ tiềm ẩn đối với sự an toàn của người được bảo vệ, ví dụ như khi di chuyển qua các khu vực nguy hiểm, hoặc khi người đó là một nhân vật quan trọng (VIP) dễ bị tấn công. Khác với 'bodyguard' là người bảo vệ cá nhân thường xuyên, 'security escort' thường chỉ được sử dụng cho một khoảng thời gian hoặc địa điểm cụ thể.
Prepositions
'Security escort for': Chỉ mục đích hoặc đối tượng được bảo vệ. Ví dụ: 'We need a security escort for the president.' ('Security escort to': Chỉ địa điểm đến. Ví dụ: 'The diplomat had a security escort to the airport.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide a security escort (cung cấp một đội hộ tống an ninh)
-
arrange arrange a security escort (sắp xếp một đội hộ tống an ninh)
-
request request a security escort (yêu cầu một đội hộ tống an ninh)
-
assign assign a security escort (chỉ định một đội hộ tống an ninh)
-
personal personal security escort (đội hộ tống an ninh cá nhân)
-
diplomatic diplomatic security escort (đội hộ tống an ninh ngoại giao)
-
armed armed security escort (đội hộ tống an ninh có vũ trang)
-
security escort security escort team (đội ngũ hộ tống an ninh)
-
security escort security escort service (dịch vụ hộ tống an ninh)
-
security escort security escort vehicle (phương tiện hộ tống an ninh)
Idioms
-
under security escort
được hộ tống an ninh (bởi một đội/lực lượng)
"The dignitary arrived at the conference under heavy security escort."
(Vị khách quý đã đến hội nghị dưới sự hộ tống an ninh nghiêm ngặt.)
-
with a security escort
có/đi kèm với một đội hộ tống an ninh
"She decided to travel with a security escort after receiving threats."
(Cô ấy quyết định đi lại với một đội hộ tống an ninh sau khi nhận được lời đe dọa.)
-
to provide a security escort for (someone/something)
cung cấp (dịch vụ) hộ tống an ninh cho (ai/cái gì)
"The police were asked to provide a security escort for the valuable exhibits."
(Cảnh sát được yêu cầu cung cấp dịch vụ hộ tống an ninh cho các hiện vật quý giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
security escort
nounMột người hoặc một nhóm người cung cấp sự bảo vệ và hướng dẫn cho ai đó, thường là di chuyển họ từ địa điểm này sang địa điểm khác.
"The celebrity requested a security escort to avoid the paparazzi."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security escort".
