(Top Banner Ad)
security escort
B2
noun B2 An ninh, Bảo vệ

security escort

UK: /sɪˈkjʊə.rə.ti ˈes.kɔːt/ • US: /sɪˈkjʊr.ə.t̬i ˈes.kɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

đội hộ tống an ninh người hộ tống an ninh lực lượng bảo vệ hộ tống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or group of people providing protection and guidance to someone, typically moving them from one location to another.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc một nhóm người cung cấp sự bảo vệ và hướng dẫn cho ai đó, thường là di chuyển họ từ địa điểm này sang địa điểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The celebrity requested a security escort to avoid the paparazzi."

    "Người nổi tiếng yêu cầu một đội hộ tống an ninh để tránh sự đeo bám của cánh paparazzi."

  • "The ambassador traveled with a security escort."

    "Đại sứ di chuyển cùng với một đội hộ tống an ninh."

  • "A security escort was provided for the valuable artwork."

    "Một đội hộ tống an ninh đã được cung cấp cho tác phẩm nghệ thuật có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an ninh, an toàn
Verb secure bảo đảm, bảo vệ; cố định
Adjective secure an toàn, được bảo đảm
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn
Noun escort người hộ tống, đoàn hộ tống
Verb escort hộ tống, đưa tiễn
Adjective escorted được hộ tống
Adjective unescorted không được hộ tống

Synonyms

protective detail (đội bảo vệ)bodyguard detail (đội vệ sĩ)

Related Words

bodyguard (vệ sĩ)security personnel (nhân viên an ninh)close protection (bảo vệ cận vệ)

Subject Area

An ninh, Bảo vệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securitas
Old French
securite
English
security
Old French
escorte
English
escort
English
security escort

Nguồn gốc từ 'Security'

'Security' bắt nguồn từ tiếng Latin 'securitas', có nghĩa là 'không lo lắng, an toàn'. Nó thể hiện trạng thái được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro, mang lại cảm giác bình yên và chắc chắn.

Nguồn gốc từ 'Escort'

'Escort' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escorte' (danh từ) và 'escorter' (động từ), ý chỉ hành động đi cùng hoặc bảo vệ ai đó. Nó nhấn mạnh vai trò của một người hoặc nhóm người đi kèm để cung cấp sự bảo vệ hoặc hướng dẫn.

Sự kết hợp: 'Security Escort'

Khi hai từ này kết hợp, 'security escort' mô tả một nhóm người hoặc một dịch vụ được tổ chức đặc biệt để đi cùng và bảo vệ một cá nhân, một nhóm người, hoặc một vật có giá trị, đảm bảo an toàn cho họ trong quá trình di chuyển hoặc tại một địa điểm cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà có nguy cơ tiềm ẩn đối với sự an toàn của người được bảo vệ, ví dụ như khi di chuyển qua các khu vực nguy hiểm, hoặc khi người đó là một nhân vật quan trọng (VIP) dễ bị tấn công. Khác với 'bodyguard' là người bảo vệ cá nhân thường xuyên, 'security escort' thường chỉ được sử dụng cho một khoảng thời gian hoặc địa điểm cụ thể.

Prepositions

for to

'Security escort for': Chỉ mục đích hoặc đối tượng được bảo vệ. Ví dụ: 'We need a security escort for the president.' ('Security escort to': Chỉ địa điểm đến. Ví dụ: 'The diplomat had a security escort to the airport.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + security escort
  • provide provide a security escort
    (cung cấp một đội hộ tống an ninh)
  • arrange arrange a security escort
    (sắp xếp một đội hộ tống an ninh)
  • request request a security escort
    (yêu cầu một đội hộ tống an ninh)
  • assign assign a security escort
    (chỉ định một đội hộ tống an ninh)
Adjective + security escort
  • personal personal security escort
    (đội hộ tống an ninh cá nhân)
  • diplomatic diplomatic security escort
    (đội hộ tống an ninh ngoại giao)
  • armed armed security escort
    (đội hộ tống an ninh có vũ trang)
Noun + security escort
  • security escort security escort team
    (đội ngũ hộ tống an ninh)
  • security escort security escort service
    (dịch vụ hộ tống an ninh)
  • security escort security escort vehicle
    (phương tiện hộ tống an ninh)

Idioms

  • under security escort

    được hộ tống an ninh (bởi một đội/lực lượng)

    "The dignitary arrived at the conference under heavy security escort."

    (Vị khách quý đã đến hội nghị dưới sự hộ tống an ninh nghiêm ngặt.)

  • with a security escort

    có/đi kèm với một đội hộ tống an ninh

    "She decided to travel with a security escort after receiving threats."

    (Cô ấy quyết định đi lại với một đội hộ tống an ninh sau khi nhận được lời đe dọa.)

  • to provide a security escort for (someone/something)

    cung cấp (dịch vụ) hộ tống an ninh cho (ai/cái gì)

    "The police were asked to provide a security escort for the valuable exhibits."

    (Cảnh sát được yêu cầu cung cấp dịch vụ hộ tống an ninh cho các hiện vật quý giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

security escort

noun
Lật mặt

Một người hoặc một nhóm người cung cấp sự bảo vệ và hướng dẫn cho ai đó, thường là di chuyển họ từ địa điểm này sang địa điểm khác.

"The celebrity requested a security escort to avoid the paparazzi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security escort".

Bảo vệ các nhân vật quan trọng (VIP)

Tại các nước phương Tây, những nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn như nguyên thủ quốc gia, các nhà ngoại giao, người nổi tiếng hay những cá nhân giàu có thường xuyên cần đến đội ngũ hộ tống an ninh. Việc này nhằm bảo vệ họ khỏi các mối đe dọa tiềm tàng, đảm bảo sự an toàn cá nhân và duy trì trật tự công cộng khi họ xuất hiện ở nơi đông người.

Hộ tống ngoại giao và vận chuyển hàng giá trị

Các đoàn hộ tống an ninh cũng rất phổ biến trong lĩnh vực ngoại giao để bảo vệ các phái đoàn và tài liệu quan trọng, đặc biệt ở các khu vực có rủi ro cao. Ngoài ra, chúng còn được sử dụng rộng rãi để vận chuyển các vật phẩm có giá trị cao như tiền mặt, đồ trang sức quý hiếm hoặc tác phẩm nghệ thuật, nhằm ngăn chặn trộm cắp và đảm bảo hàng hóa đến nơi an toàn.