(Top Banner Ad)
close protection
C1
Noun C1 An ninh, Quân sự, Chính trị

close protection

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ cá nhân vệ sĩ bảo vệ yếu nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The provision of security for a person, usually a public figure or someone at risk, by a bodyguard or team of bodyguards.

Vietnamese Meaning

Việc cung cấp an ninh cho một người, thường là một nhân vật công chúng hoặc người có nguy cơ, bởi một vệ sĩ hoặc một đội vệ sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received close protection after receiving death threats."

    "Anh ấy đã nhận được sự bảo vệ cá nhân sau khi nhận được những lời đe dọa giết."

  • "The diplomat was under close protection during his visit."

    "Nhà ngoại giao được bảo vệ nghiêm ngặt trong suốt chuyến thăm của mình."

  • "Close protection officers are trained to react quickly in dangerous situations."

    "Các sĩ quan bảo vệ cá nhân được đào tạo để phản ứng nhanh chóng trong các tình huống nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protection sự bảo vệ, sự che chở
Verb protect bảo vệ, che chở
Adjective protective có tính bảo vệ, che chở
Noun protector người bảo vệ, vật bảo vệ
Adjective close gần, sát, chặt chẽ
Adverb closely một cách sát sao, chặt chẽ

Synonyms

bodyguarding (việc làm vệ sĩ)personal security (an ninh cá nhân)

Antonyms

Related Words

security detail (đội an ninh)executive protection (bảo vệ yếu nhân)

Subject Area

An ninh, Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
claudere
Old French
clos
English
close
Latin
prōtēctiō
Old French
protection
English
protection
English
close protection

Nguồn gốc của 'close protection'

Cụm từ 'close protection' được hình thành từ hai từ tiếng Anh riêng biệt: 'close' và 'protection'. 'Close' có nghĩa là 'gần, sát, chặt chẽ', xuất phát từ tiếng Latinh 'claudere' (đóng, khép) qua tiếng Pháp cổ 'clos'. 'Protection' có nghĩa là 'sự bảo vệ', đến từ tiếng Latinh 'prōtēctiō' (sự che chắn, bảo vệ) qua tiếng Pháp cổ 'protection'. Khi kết hợp lại, 'close protection' mô tả một loại hình dịch vụ an ninh chuyên biệt, nơi sự bảo vệ được thực hiện ở cự ly rất gần, trực tiếp và liên tục để đảm bảo an toàn tối đa cho một cá nhân hoặc nhóm người cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ 'close protection' nhấn mạnh sự bảo vệ trực tiếp và liên tục. Nó thường liên quan đến các hoạt động như lập kế hoạch tuyến đường an toàn, kiểm tra an ninh địa điểm và bảo vệ cá nhân khỏi các mối đe dọa vật lý. Khác với 'security' nói chung, 'close protection' tập trung vào sự an toàn của một cá nhân cụ thể. Nó cũng khác với 'VIP protection' ở chỗ 'close protection' không nhất thiết chỉ dành cho VIP mà có thể dành cho bất kỳ ai cần được bảo vệ do các mối đe dọa cụ thể.

Prepositions

for of

'Close protection for' dùng để chỉ đối tượng được bảo vệ. Ví dụ: 'Close protection for the Prime Minister.' 'Close protection of' thường dùng để nhấn mạnh hành động bảo vệ. Ví dụ: 'The close protection of the witness was essential.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + close protection
  • provide provide close protection
    (cung cấp sự bảo vệ sát sao)
  • receive receive close protection
    (nhận được sự bảo vệ sát sao)
  • offer offer close protection
    (cung cấp sự bảo vệ sát sao)
  • require require close protection
    (yêu cầu sự bảo vệ sát sao)
  • be under be under close protection
    (được bảo vệ sát sao)
Adjective + close protection
  • executive executive close protection
    (bảo vệ yếu nhân (dành cho người có địa vị cao))
  • personal personal close protection
    (bảo vệ cá nhân sát sao)
  • discreet discreet close protection
    (bảo vệ sát sao kín đáo)
  • specialized specialized close protection
    (bảo vệ sát sao chuyên biệt)
Close protection + Noun
  • officer close protection officer
    (sĩ quan/vệ sĩ bảo vệ yếu nhân)
  • team close protection team
    (đội bảo vệ yếu nhân)
  • service close protection service
    (dịch vụ bảo vệ yếu nhân)
  • agent close protection agent
    (đặc vụ bảo vệ yếu nhân)

Idioms

  • be under close protection

    được bảo vệ sát sao; được vệ sĩ theo sát; được an ninh giám sát chặt chẽ

    "The dignitary was under close protection during his visit to the capital."

    (Vị khách quý được bảo vệ sát sao trong chuyến thăm thủ đô.)

  • close protection officer (CPO)

    sĩ quan/vệ sĩ bảo vệ yếu nhân; cận vệ

    "A close protection officer must be highly trained in combat and threat assessment."

    (Một sĩ quan bảo vệ yếu nhân phải được huấn luyện chuyên sâu về chiến đấu và đánh giá mối đe dọa.)

  • provide close protection for someone

    cung cấp dịch vụ bảo vệ sát sao cho ai đó; bảo vệ ai đó một cách chặt chẽ

    "Our agency specializes in providing close protection for high-profile clients."

    (Đại lý của chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ bảo vệ sát sao cho các khách hàng cao cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

close protection

Noun
Lật mặt

Việc cung cấp an ninh cho một người, thường là một nhân vật công chúng hoặc người có nguy cơ, bởi một vệ sĩ hoặc một đội vệ sĩ.

"He received close protection after receiving death threats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close protection".

Vai trò của cận vệ (Bodyguard)

'Close protection' thường gắn liền với hình ảnh các vệ sĩ chuyên nghiệp (bodyguards hoặc Close Protection Officers - CPOs) bảo vệ các yếu nhân (VIPs) như chính trị gia, người nổi tiếng, doanh nhân giàu có hoặc nhân chứng quan trọng. Công việc của họ không chỉ là đối phó với các mối đe dọa trực tiếp mà còn bao gồm lập kế hoạch lộ trình an toàn, kiểm tra địa điểm, và đôi khi cả việc hòa nhập vào môi trường xung quanh một cách kín đáo.

An ninh nhà nước và tư nhân

Dịch vụ 'close protection' có thể được cung cấp bởi các cơ quan chính phủ (ví dụ, Mật vụ Hoa Kỳ bảo vệ Tổng thống) hoặc bởi các công ty an ninh tư nhân. Trong khi an ninh nhà nước thường tập trung vào các quan chức cấp cao, các công ty tư nhân phục vụ một phạm vi khách hàng rộng hơn, từ các CEO, thành viên hoàng gia cho đến những người có nguy cơ bị đe dọa cao. Dịch vụ này đòi hỏi sự tin cậy tuyệt đối và kỹ năng chuyên môn cao để đảm bảo an toàn trong mọi tình huống.