(Top Banner Ad)
seek contact
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp xã hội

seek contact

UK: /ˈsiːk ˈkɒntækt/ • US: /ˈsiːk ˈkɑːntækt/

Nghĩa tiếng Việt

tìm cách liên lạc cố gắng liên hệ muốn liên hệ tìm kiếm sự liên lạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To attempt to make contact with someone.

Vietnamese Meaning

Cố gắng liên lạc với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the argument, she decided to seek contact with her sister to apologize."

    "Sau cuộc tranh cãi, cô ấy quyết định tìm cách liên lạc với em gái để xin lỗi."

  • "The company is seeking contact with investors for their new project."

    "Công ty đang tìm cách liên lạc với các nhà đầu tư cho dự án mới của họ."

  • "He is seeking contact with his long-lost relatives."

    "Anh ấy đang tìm cách liên lạc với những người thân đã mất liên lạc từ lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seeker Người tìm kiếm (e.g., job seeker: người tìm việc)
Verb (past tense/P.P.) sought Đã tìm kiếm (quá khứ và phân từ hai của 'seek')
Noun contact Sự tiếp xúc, liên lạc; người liên lạc
Verb contact Liên hệ, tiếp xúc với ai/cái gì
Adjective contactable Có thể liên lạc được
Adjective contactless Không tiếp xúc, không chạm (e.g., contactless payment: thanh toán không chạm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₂g-
Proto-Germanic
*sōkijaną
Old English
sēcan
Middle English
seken
Modern English
seek
Latin
tangere
Latin
con-
Latin
contactus
Old French
contact
Modern English
contact

Nguồn gốc của 'seek'

Từ 'seek' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sēcan', có nghĩa là 'tìm kiếm' hoặc 'truy đuổi'. Gốc rễ của nó thậm chí còn sâu hơn, liên quan đến một từ Proto-Indo-European cổ đại mang ý nghĩa 'theo dõi, tìm kiếm'. Vì vậy, khi bạn 'seek' điều gì đó, bạn đang nối dài một truyền thống ngôn ngữ về sự khám phá và theo đuổi, thể hiện một hành động có chủ đích nhằm tìm ra thứ gì đó.

Nguồn gốc của 'contact'

Từ 'contact' xuất phát từ tiếng Latin 'contactus', có nghĩa là 'sự chạm vào' hoặc 'kết nối'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'con-' (cùng nhau) và động từ 'tangere' (chạm). Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'contact' là sự tiếp xúc vật lý hoặc sự kết nối gần gũi, sau này mở rộng ra thành giao tiếp và tương tác xã hội giữa người với người hoặc các thực thể khác.

Usage Note

Cụm từ 'seek contact' thường được sử dụng trong các tình huống khi việc liên lạc không dễ dàng hoặc cần một nỗ lực nhất định. Nó có thể mang ý nghĩa chủ động tìm kiếm sự kết nối hoặc muốn thiết lập một mối quan hệ. Khác với 'make contact' đơn thuần chỉ là thực hiện một cuộc gọi hay gửi một tin nhắn, 'seek contact' nhấn mạnh vào quá trình tìm kiếm và nỗ lực để đạt được sự liên lạc.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường chỉ rõ đối tượng mà người ta đang cố gắng liên lạc. Ví dụ: 'seek contact with potential clients'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + 'seek contact' (Miêu tả cách thức)
  • actively actively seek contact
    (chủ động tìm kiếm liên lạc)
  • desperately desperately seek contact
    (tuyệt vọng tìm kiếm liên lạc)
  • eagerly eagerly seek contact
    (hăm hở, mong muốn tìm kiếm liên lạc)
'Seek contact' + Giới từ (Miêu tả đối tượng/mục đích)
  • with seek contact with potential clients
    (tìm cách liên lạc với khách hàng tiềm năng)
  • for seek contact for a new project
    (tìm kiếm liên lạc cho một dự án mới)
Tính từ miêu tả loại 'contact' được tìm kiếm
  • diplomatic seek diplomatic contact
    (tìm kiếm liên lạc ngoại giao)
  • initial seek initial contact
    (tìm kiếm liên lạc ban đầu)
  • personal seek personal contact
    (tìm kiếm liên lạc cá nhân)

Idioms

  • seek eye contact

    tìm cách giao tiếp bằng mắt; nhìn thẳng vào mắt ai

    "She tried to seek eye contact with the speaker to show her engagement."

    (Cô ấy cố gắng giao tiếp bằng mắt với người diễn thuyết để thể hiện sự chú tâm của mình.)

  • seek to establish contact

    tìm cách thiết lập liên lạc/kết nối (thường trong bối cảnh chính thức hoặc chiến lược)

    "The government is seeking to establish contact with the rebel leaders."

    (Chính phủ đang tìm cách thiết lập liên lạc với các thủ lĩnh phiến quân.)

  • seek closer contact

    tìm cách tăng cường liên lạc, kết nối gần gũi hơn

    "After the meeting, both parties agreed to seek closer contact for future collaborations."

    (Sau cuộc họp, cả hai bên đồng ý tìm cách tăng cường liên lạc cho các hợp tác trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seek contact

Cụm động từ
Lật mặt

Cố gắng liên lạc với ai đó.

"After the argument, she decided to seek contact with her sister to apologize."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seek contact".

Mạng lưới quan hệ (Networking)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và sự nghiệp, 'seek contact' (tìm kiếm liên hệ) là một phần quan trọng của việc xây dựng mạng lưới quan hệ (networking). Việc chủ động liên hệ với đồng nghiệp, chuyên gia trong ngành hoặc khách hàng tiềm năng không chỉ giúp mở rộng cơ hội mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và chủ động trong công việc. Khả năng 'seek contact' hiệu quả là một kỹ năng xã hội và nghề nghiệp được đánh giá cao.

Sự chủ động kết nối trong xã hội ('Reaching Out')

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chủ động 'seek contact' (tìm kiếm liên lạc) với người khác, đặc biệt là những người mới đến, những người bị cô lập hoặc đang gặp khó khăn, được coi là một hành động lịch sự và tử tế. Khái niệm 'reaching out' (vươn tới, kết nối) thể hiện tinh thần cộng đồng, sự quan tâm và sẵn lòng giúp đỡ hoặc hòa nhập người khác vào nhóm xã hội. Điều này có thể bao gồm việc mời ai đó đi chơi, gọi điện hỏi thăm, hoặc đơn giản là bắt chuyện.