seek contact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cố gắng liên lạc với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the argument, she decided to seek contact with her sister to apologize."
"Sau cuộc tranh cãi, cô ấy quyết định tìm cách liên lạc với em gái để xin lỗi."
-
"The company is seeking contact with investors for their new project."
"Công ty đang tìm cách liên lạc với các nhà đầu tư cho dự án mới của họ."
-
"He is seeking contact with his long-lost relatives."
"Anh ấy đang tìm cách liên lạc với những người thân đã mất liên lạc từ lâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | seeker | Người tìm kiếm (e.g., job seeker: người tìm việc) |
| Verb (past tense/P.P.) | sought | Đã tìm kiếm (quá khứ và phân từ hai của 'seek') |
| Noun | contact | Sự tiếp xúc, liên lạc; người liên lạc |
| Verb | contact | Liên hệ, tiếp xúc với ai/cái gì |
| Adjective | contactable | Có thể liên lạc được |
| Adjective | contactless | Không tiếp xúc, không chạm (e.g., contactless payment: thanh toán không chạm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'seek contact' thường được sử dụng trong các tình huống khi việc liên lạc không dễ dàng hoặc cần một nỗ lực nhất định. Nó có thể mang ý nghĩa chủ động tìm kiếm sự kết nối hoặc muốn thiết lập một mối quan hệ. Khác với 'make contact' đơn thuần chỉ là thực hiện một cuộc gọi hay gửi một tin nhắn, 'seek contact' nhấn mạnh vào quá trình tìm kiếm và nỗ lực để đạt được sự liên lạc.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường chỉ rõ đối tượng mà người ta đang cố gắng liên lạc. Ví dụ: 'seek contact with potential clients'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively seek contact (chủ động tìm kiếm liên lạc)
-
desperately desperately seek contact (tuyệt vọng tìm kiếm liên lạc)
-
eagerly eagerly seek contact (hăm hở, mong muốn tìm kiếm liên lạc)
-
with seek contact with potential clients (tìm cách liên lạc với khách hàng tiềm năng)
-
for seek contact for a new project (tìm kiếm liên lạc cho một dự án mới)
-
diplomatic seek diplomatic contact (tìm kiếm liên lạc ngoại giao)
-
initial seek initial contact (tìm kiếm liên lạc ban đầu)
-
personal seek personal contact (tìm kiếm liên lạc cá nhân)
Idioms
-
seek eye contact
tìm cách giao tiếp bằng mắt; nhìn thẳng vào mắt ai
"She tried to seek eye contact with the speaker to show her engagement."
(Cô ấy cố gắng giao tiếp bằng mắt với người diễn thuyết để thể hiện sự chú tâm của mình.)
-
seek to establish contact
tìm cách thiết lập liên lạc/kết nối (thường trong bối cảnh chính thức hoặc chiến lược)
"The government is seeking to establish contact with the rebel leaders."
(Chính phủ đang tìm cách thiết lập liên lạc với các thủ lĩnh phiến quân.)
-
seek closer contact
tìm cách tăng cường liên lạc, kết nối gần gũi hơn
"After the meeting, both parties agreed to seek closer contact for future collaborations."
(Sau cuộc họp, cả hai bên đồng ý tìm cách tăng cường liên lạc cho các hợp tác trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seek contact
Cụm động từCố gắng liên lạc với ai đó.
"After the argument, she decided to seek contact with her sister to apologize."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seek contact".
