(Top Banner Ad)
avoid contact
B1
cụm động từ B1 Tổng quát

avoid contact

Nghĩa tiếng Việt

tránh tiếp xúc tránh gặp gỡ tránh liên hệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent oneself from meeting or communicating with someone or something.

Vietnamese Meaning

Tránh gặp gỡ hoặc giao tiếp với ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the pandemic, we were advised to avoid contact with large groups of people."

    "Trong thời gian đại dịch, chúng tôi được khuyên nên tránh tiếp xúc với những nhóm đông người."

  • "To prevent the spread of the disease, avoid contact with anyone who has symptoms."

    "Để ngăn chặn sự lây lan của bệnh, hãy tránh tiếp xúc với bất kỳ ai có triệu chứng."

  • "I try to avoid contact with my ex-boyfriend."

    "Tôi cố gắng tránh tiếp xúc với bạn trai cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avoid tránh né, né tránh
Noun avoidance sự tránh né, sự né tránh
Adjective avoidable có thể tránh được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'avoid'

Từ 'avoid' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'esvuidier', có nghĩa là 'làm trống rỗng, tránh xa'. Nó mang ý nghĩa gốc là làm cho một cái gì đó trống rỗng bằng cách loại bỏ hoặc tránh nó. Cách sử dụng hiện đại của từ 'avoid' vẫn giữ lại ý nghĩa cơ bản này, ám chỉ việc cố gắng không gặp phải hoặc trải qua điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động tránh né một tình huống, người hoặc vật cụ thể. Mức độ tránh né có thể từ nhẹ (hạn chế tiếp xúc) đến hoàn toàn (cắt đứt liên lạc). So sánh với 'stay away from' (tránh xa), 'avoid contact' thường nhấn mạnh vào hành động chủ động để ngăn chặn sự tiếp xúc hơn là chỉ đơn thuần ở xa.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường chỉ đối tượng mà sự tiếp xúc cần tránh. Ví dụ: 'avoid contact with infected surfaces' (tránh tiếp xúc với các bề mặt bị nhiễm bệnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avoid contact
  • direct avoid contact
    (tránh tiếp xúc trực tiếp)
  • physical avoid contact
    (tránh tiếp xúc vật lý)
Verb + avoid contact
  • try to avoid contact
    (cố gắng tránh tiếp xúc)
  • seek to avoid contact
    (tìm cách tránh tiếp xúc)

Idioms

  • give something a wide berth

    tránh xa cái gì đó (thường là vì nó nguy hiểm hoặc khó chịu)

    "I'd give that politician a wide berth if I were you."

    (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ tránh xa chính trị gia đó.)

  • steer clear of

    tránh xa ai/cái gì đó

    "Steer clear of the city center during rush hour."

    (Hãy tránh xa trung tâm thành phố vào giờ cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoid contact

cụm động từ
Lật mặt

Tránh gặp gỡ hoặc giao tiếp với ai đó hoặc cái gì đó.

"During the pandemic, we were advised to avoid contact with large groups of people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the pandemic is officially declared over, people will have avoided contact with strangers for so long that it will feel strange to be close to them.
Vào thời điểm đại dịch được tuyên bố chính thức kết thúc, mọi người sẽ đã tránh tiếp xúc với người lạ quá lâu đến nỗi việc gần gũi họ sẽ trở nên xa lạ.
Phủ định
By the end of the quarantine, many people won't have avoided contact with their families, despite the initial recommendations.
Đến cuối thời gian cách ly, nhiều người sẽ không tránh tiếp xúc với gia đình của họ, mặc dù có những khuyến nghị ban đầu.
Nghi vấn
Will the athletes have avoided contact with anyone outside their bubble before the Olympic Games begin?
Liệu các vận động viên có tránh tiếp xúc với bất kỳ ai bên ngoài bong bóng của họ trước khi Thế vận hội Olympic bắt đầu không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the month, the company will have been avoiding contact with the suppliers due to the ongoing dispute.
Đến cuối tháng, công ty sẽ đã và đang tránh liên lạc với các nhà cung cấp do tranh chấp đang diễn ra.
Phủ định
They won't have been avoiding contact with their family members, despite the pressure from work.
Họ sẽ không tránh liên lạc với các thành viên trong gia đình, mặc dù có áp lực từ công việc.
Nghi vấn
Will you have been avoiding contact with him for a whole year by next Tuesday?
Liệu bạn sẽ đã và đang tránh liên lạc với anh ấy được cả một năm vào thứ Ba tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid contact".

Personal Space

Trong văn hóa phương Tây, 'personal space' (không gian cá nhân) rất quan trọng. Việc 'avoid contact' (tránh tiếp xúc) không mong muốn, đặc biệt là trong không gian cá nhân, được xem là lịch sự và tôn trọng người khác. Xâm phạm không gian cá nhân có thể gây khó chịu hoặc thậm chí bị coi là thô lỗ.

Social Distancing

Trong bối cảnh đại dịch, 'avoid contact' (tránh tiếp xúc) đã trở thành một biện pháp quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của virus. Các biện pháp như giãn cách xã hội (social distancing) và hạn chế tiếp xúc gần gũi được khuyến khích để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.