avoid contact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To prevent oneself from meeting or communicating with someone or something.
Vietnamese Meaning
Tránh gặp gỡ hoặc giao tiếp với ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the pandemic, we were advised to avoid contact with large groups of people."
"Trong thời gian đại dịch, chúng tôi được khuyên nên tránh tiếp xúc với những nhóm đông người."
-
"To prevent the spread of the disease, avoid contact with anyone who has symptoms."
"Để ngăn chặn sự lây lan của bệnh, hãy tránh tiếp xúc với bất kỳ ai có triệu chứng."
-
"I try to avoid contact with my ex-boyfriend."
"Tôi cố gắng tránh tiếp xúc với bạn trai cũ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động tránh né một tình huống, người hoặc vật cụ thể. Mức độ tránh né có thể từ nhẹ (hạn chế tiếp xúc) đến hoàn toàn (cắt đứt liên lạc). So sánh với 'stay away from' (tránh xa), 'avoid contact' thường nhấn mạnh vào hành động chủ động để ngăn chặn sự tiếp xúc hơn là chỉ đơn thuần ở xa.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường chỉ đối tượng mà sự tiếp xúc cần tránh. Ví dụ: 'avoid contact with infected surfaces' (tránh tiếp xúc với các bề mặt bị nhiễm bệnh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct avoid contact (tránh tiếp xúc trực tiếp)
-
physical avoid contact (tránh tiếp xúc vật lý)
-
try to avoid contact (cố gắng tránh tiếp xúc)
-
seek to avoid contact (tìm cách tránh tiếp xúc)
Idioms
-
give something a wide berth
tránh xa cái gì đó (thường là vì nó nguy hiểm hoặc khó chịu)
"I'd give that politician a wide berth if I were you."
(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ tránh xa chính trị gia đó.)
-
steer clear of
tránh xa ai/cái gì đó
"Steer clear of the city center during rush hour."
(Hãy tránh xa trung tâm thành phố vào giờ cao điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avoid contact
cụm động từTránh gặp gỡ hoặc giao tiếp với ai đó hoặc cái gì đó.
"During the pandemic, we were advised to avoid contact with large groups of people."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the pandemic is officially declared over, people will have avoided contact with strangers for so long that it will feel strange to be close to them. |
Vào thời điểm đại dịch được tuyên bố chính thức kết thúc, mọi người sẽ đã tránh tiếp xúc với người lạ quá lâu đến nỗi việc gần gũi họ sẽ trở nên xa lạ. |
| Phủ định | By the end of the quarantine, many people won't have avoided contact with their families, despite the initial recommendations. |
Đến cuối thời gian cách ly, nhiều người sẽ không tránh tiếp xúc với gia đình của họ, mặc dù có những khuyến nghị ban đầu. |
| Nghi vấn | Will the athletes have avoided contact with anyone outside their bubble before the Olympic Games begin? |
Liệu các vận động viên có tránh tiếp xúc với bất kỳ ai bên ngoài bong bóng của họ trước khi Thế vận hội Olympic bắt đầu không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the month, the company will have been avoiding contact with the suppliers due to the ongoing dispute. |
Đến cuối tháng, công ty sẽ đã và đang tránh liên lạc với các nhà cung cấp do tranh chấp đang diễn ra. |
| Phủ định | They won't have been avoiding contact with their family members, despite the pressure from work. |
Họ sẽ không tránh liên lạc với các thành viên trong gia đình, mặc dù có áp lực từ công việc. |
| Nghi vấn | Will you have been avoiding contact with him for a whole year by next Tuesday? |
Liệu bạn sẽ đã và đang tránh liên lạc với anh ấy được cả một năm vào thứ Ba tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid contact".
