(Top Banner Ad)
attempt to connect
B1
Động từ B1 Công nghệ thông tin, Tổng quát

attempt to connect

UK: /əˈtempt/ • US: /əˈtempt/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng kết nối thử kết nối nỗ lực kết nối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to do something difficult.

Vietnamese Meaning

Cố gắng, nỗ lực làm điều gì đó khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They will attempt to climb Mount Everest next year."

    "Họ sẽ cố gắng leo lên đỉnh Everest vào năm tới."

  • "I will attempt to connect to the server again."

    "Tôi sẽ cố gắng kết nối lại với máy chủ."

  • "The computer is attempting to connect to the Wi-Fi network."

    "Máy tính đang cố gắng kết nối với mạng Wi-Fi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attempt cố gắng, nỗ lực làm gì đó
Noun attempt sự cố gắng, nỗ lực
Verb connect kết nối, liên kết
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Adjective connected có kết nối, có liên quan
Adjective unconnected không kết nối, không liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attentare (to try, test) + connectere (to bind together)
Old French
atenter (to try) + connecter (to connect)
Middle English
attempten + connecten
Modern English
attempt to connect

Chạm Tới và Buộc Lại

Cụm từ 'attempt to connect' có nguồn gốc từ hai động từ Latin riêng biệt. 'Attempt' đến từ 'attentare', có nghĩa là 'thử, kiểm tra', được tạo thành từ 'ad-' (hướng tới) và 'tentare' (chạm vào, thử). 'Connect' đến từ 'connectere', có nghĩa là 'buộc lại với nhau', được tạo thành từ 'com-' (cùng nhau) và 'nectere' (buộc, thắt). Vì vậy, 'attempt to connect' mang một hình ảnh rất sống động: một nỗ lực vươn tới để buộc một mối liên kết với điều gì đó hoặc ai đó.

Usage Note

Động từ 'attempt' thường đi kèm với 'to + verb'. Nó thể hiện một sự cố gắng có chủ đích, thường là trong một tình huống khó khăn hoặc khi kết quả không chắc chắn. So với 'try', 'attempt' mang tính trang trọng và nghiêm túc hơn.
Danh từ 'attempt' thường đi kèm với các động từ như 'make', 'launch', 'thwart'. Nó diễn tả hành động cố gắng như một thực thể. So với 'effort', 'attempt' thường mang ý nghĩa về một hành động cụ thể, có mục tiêu rõ ràng hơn.
Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'attempt to connect' chỉ hành động máy tính, thiết bị cố gắng kết nối với một mạng, server, hoặc thiết bị khác. Nó thường được sử dụng khi kết nối không thành công ngay lần đầu.

Prepositions

to

'attempt to' được sử dụng để chỉ mục đích của hành động cố gắng. Ví dụ: 'They attempted to climb the mountain' (Họ đã cố gắng leo lên ngọn núi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attempt to connect
  • sincere attempt to connect
    (một nỗ lực chân thành để kết nối)
  • desperate attempt to connect
    (một nỗ lực tuyệt vọng để kết nối)
  • futile attempt to connect
    (một nỗ lực vô ích để kết nối)
  • conscious attempt to connect
    (một nỗ lực có ý thức để kết nối)
Verb + attempt to connect
  • make an attempt to connect
    (thực hiện một nỗ lực để kết nối)
  • abandon an attempt to connect
    (từ bỏ nỗ lực kết nối)
  • welcome an attempt to connect
    (chào đón một nỗ lực kết nối)
  • block an attempt to connect
    (chặn một nỗ lực kết nối)

Idioms

  • a last-ditch attempt to connect

    Nỗ lực cuối cùng trong tuyệt vọng để kết nối, thường khi tình thế rất xấu.

    "Sending the letter was a last-ditch attempt to connect with his estranged daughter."

    (Việc gửi lá thư là một nỗ lực kết nối cuối cùng trong tuyệt vọng với cô con gái đã xa lánh của ông.)

  • an attempt to connect the dots

    Cố gắng liên kết các thông tin, sự kiện rời rạc để hiểu được bức tranh toàn cảnh hoặc một sự thật ngầm.

    "The detective's investigation was a long attempt to connect the dots between the clues."

    (Cuộc điều tra của thám tử là một nỗ lực dài hơi để xâu chuỗi các manh mối lại với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attempt to connect

Động từ
Lật mặt

Cố gắng, nỗ lực làm điều gì đó khó khăn.

"They will attempt to climb Mount Everest next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will attempt to connect to the internet later.
Anh ấy sẽ cố gắng kết nối internet sau.
Phủ định
They didn't attempt to connect to the server due to the warning.
Họ đã không cố gắng kết nối với máy chủ do cảnh báo.
Nghi vấn
Did she attempt to connect to the Wi-Fi without a password?
Cô ấy đã cố gắng kết nối với Wi-Fi mà không cần mật khẩu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attempt to connect".

Small Talk: 'Chất Bôi Trơn' Xã Giao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'small talk' (chuyện phiếm về thời tiết, thể thao,...) là một hình thức 'attempt to connect' rất quan trọng. Nó không bị xem là vô nghĩa, mà là một cách lịch sự để phá vỡ sự im lặng, thể hiện thiện chí và xây dựng một mối quan hệ ban đầu với người lạ trước khi đi vào những chủ đề sâu hơn.

Networking: Xây Dựng Mạng Lưới Quan Hệ Chuyên Nghiệp

Trong môi trường công việc ở phương Tây, việc chủ động 'attempt to connect' với đồng nghiệp và những người trong ngành ('networking') được đánh giá rất cao. Nó không chỉ là một hoạt động xã giao mà còn được coi là một kỹ năng thiết yếu để phát triển sự nghiệp, tìm kiếm cơ hội và học hỏi kinh nghiệm.