attempt to connect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try to do something difficult.
Vietnamese Meaning
Cố gắng, nỗ lực làm điều gì đó khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They will attempt to climb Mount Everest next year."
"Họ sẽ cố gắng leo lên đỉnh Everest vào năm tới."
-
"I will attempt to connect to the server again."
"Tôi sẽ cố gắng kết nối lại với máy chủ."
-
"The computer is attempting to connect to the Wi-Fi network."
"Máy tính đang cố gắng kết nối với mạng Wi-Fi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attempt | cố gắng, nỗ lực làm gì đó |
| Noun | attempt | sự cố gắng, nỗ lực |
| Verb | connect | kết nối, liên kết |
| Noun | connection | sự kết nối, mối liên hệ |
| Adjective | connected | có kết nối, có liên quan |
| Adjective | unconnected | không kết nối, không liên quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'attempt' thường đi kèm với 'to + verb'. Nó thể hiện một sự cố gắng có chủ đích, thường là trong một tình huống khó khăn hoặc khi kết quả không chắc chắn. So với 'try', 'attempt' mang tính trang trọng và nghiêm túc hơn.
Danh từ 'attempt' thường đi kèm với các động từ như 'make', 'launch', 'thwart'. Nó diễn tả hành động cố gắng như một thực thể. So với 'effort', 'attempt' thường mang ý nghĩa về một hành động cụ thể, có mục tiêu rõ ràng hơn.
Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'attempt to connect' chỉ hành động máy tính, thiết bị cố gắng kết nối với một mạng, server, hoặc thiết bị khác. Nó thường được sử dụng khi kết nối không thành công ngay lần đầu.
Prepositions
'attempt to' được sử dụng để chỉ mục đích của hành động cố gắng. Ví dụ: 'They attempted to climb the mountain' (Họ đã cố gắng leo lên ngọn núi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sincere attempt to connect (một nỗ lực chân thành để kết nối)
-
desperate attempt to connect (một nỗ lực tuyệt vọng để kết nối)
-
futile attempt to connect (một nỗ lực vô ích để kết nối)
-
conscious attempt to connect (một nỗ lực có ý thức để kết nối)
-
make an attempt to connect (thực hiện một nỗ lực để kết nối)
-
abandon an attempt to connect (từ bỏ nỗ lực kết nối)
-
welcome an attempt to connect (chào đón một nỗ lực kết nối)
-
block an attempt to connect (chặn một nỗ lực kết nối)
Idioms
-
a last-ditch attempt to connect
Nỗ lực cuối cùng trong tuyệt vọng để kết nối, thường khi tình thế rất xấu.
"Sending the letter was a last-ditch attempt to connect with his estranged daughter."
(Việc gửi lá thư là một nỗ lực kết nối cuối cùng trong tuyệt vọng với cô con gái đã xa lánh của ông.)
-
an attempt to connect the dots
Cố gắng liên kết các thông tin, sự kiện rời rạc để hiểu được bức tranh toàn cảnh hoặc một sự thật ngầm.
"The detective's investigation was a long attempt to connect the dots between the clues."
(Cuộc điều tra của thám tử là một nỗ lực dài hơi để xâu chuỗi các manh mối lại với nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attempt to connect
Động từCố gắng, nỗ lực làm điều gì đó khó khăn.
"They will attempt to climb Mount Everest next year."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will attempt to connect to the internet later. |
Anh ấy sẽ cố gắng kết nối internet sau. |
| Phủ định | They didn't attempt to connect to the server due to the warning. |
Họ đã không cố gắng kết nối với máy chủ do cảnh báo. |
| Nghi vấn | Did she attempt to connect to the Wi-Fi without a password? |
Cô ấy đã cố gắng kết nối với Wi-Fi mà không cần mật khẩu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attempt to connect".
