seek shelter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To look for or find a place giving protection from bad weather or danger.
Vietnamese Meaning
Tìm kiếm hoặc tìm một nơi trú ẩn, bảo vệ khỏi thời tiết xấu hoặc nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had to seek shelter from the heavy rain."
"Chúng tôi phải tìm chỗ trú mưa lớn."
-
"During the hurricane, residents were advised to seek shelter in designated safe zones."
"Trong cơn bão, người dân được khuyên tìm nơi trú ẩn tại các khu vực an toàn được chỉ định."
-
"The hikers sought shelter under a large rock when the thunderstorm began."
"Những người đi bộ đường dài đã tìm nơi trú ẩn dưới một tảng đá lớn khi cơn giông bão bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'seek shelter' thường được sử dụng khi có một mối đe dọa rõ ràng như bão, lũ lụt, hoặc xung đột. Nó nhấn mạnh hành động chủ động tìm kiếm một nơi an toàn. So sánh với 'take shelter', 'seek shelter' mang tính chủ động và khẩn cấp hơn.
Prepositions
'seek shelter from' được sử dụng để chỉ rõ mối đe dọa mà người hoặc vật đang tìm cách tránh. Ví dụ: seek shelter from the rain, seek shelter from the storm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
run run to seek shelter (chạy đi tìm chỗ trú ẩn)
-
flee flee to seek shelter (bỏ chạy để tìm chỗ trú ẩn)
-
rush rush to seek shelter (vội vã tìm chỗ trú ẩn)
-
quickly quickly seek shelter (nhanh chóng tìm chỗ trú ẩn)
-
urgently urgently seek shelter (khẩn cấp tìm chỗ trú ẩn)
-
desperately desperately seek shelter (tuyệt vọng tìm chỗ trú ẩn)
-
from the rain seek shelter from the rain (tìm chỗ trú ẩn khỏi cơn mưa)
-
from the storm seek shelter from the storm (tìm chỗ trú ẩn khỏi cơn bão)
-
under a tree seek shelter under a tree (tìm chỗ trú ẩn dưới gốc cây)
-
in a cave seek shelter in a cave (tìm chỗ trú ẩn trong hang động)
-
from danger seek shelter from danger (tìm chỗ trú ẩn khỏi nguy hiểm)
Idioms
-
seek shelter from the storm
tìm chỗ trú ẩn khỏi bão (nghĩa đen) hoặc tìm cách vượt qua một giai đoạn khó khăn, khủng hoảng (nghĩa bóng)
"When the economy is bad, many companies seek shelter from the storm by cutting costs."
(Khi nền kinh tế suy thoái, nhiều công ty tìm cách vượt qua khó khăn bằng cách cắt giảm chi phí.)
-
seek shelter in numbers
tìm kiếm sự an toàn hoặc bảo vệ bằng cách ở cùng một nhóm đông người
"Protesters often seek shelter in numbers when confronting authorities."
(Những người biểu tình thường tìm kiếm sự an toàn khi đối đầu với chính quyền bằng cách ở trong đám đông.)
-
seek shelter from prying eyes
tìm nơi ẩn náu để tránh sự tò mò, soi mói của người khác hoặc công chúng
"Celebrities often seek shelter from prying eyes in secluded villas."
(Người nổi tiếng thường tìm nơi ẩn náu tránh xa sự tò mò của công chúng ở những biệt thự hẻo lánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seek shelter
Động từTìm kiếm hoặc tìm một nơi trú ẩn, bảo vệ khỏi thời tiết xấu hoặc nguy hiểm.
"We had to seek shelter from the heavy rain."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the earthquake, many people, frightened and disoriented, sought shelter in the community center. |
Sau trận động đất, nhiều người, hoảng sợ và mất phương hướng, đã tìm nơi trú ẩn trong trung tâm cộng đồng. |
| Phủ định | They did not seek shelter immediately, thinking the storm would pass quickly, but the weather worsened. |
Họ đã không tìm nơi trú ẩn ngay lập tức, nghĩ rằng cơn bão sẽ nhanh chóng qua đi, nhưng thời tiết trở nên tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn | Knowing the hurricane was approaching, did you seek shelter, or did you decide to stay home? |
Biết cơn bão đang đến gần, bạn đã tìm nơi trú ẩn, hay bạn quyết định ở nhà? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seek shelter".
