(Top Banner Ad)
seek shelter
B1
Động từ B1 Thời tiết, An toàn

seek shelter

UK: /siːk ˈʃeltə(r)/ • US: /siːk ˈʃeltər/

Nghĩa tiếng Việt

tìm nơi trú ẩn lánh nạn trốn tránh nguy hiểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look for or find a place giving protection from bad weather or danger.

Vietnamese Meaning

Tìm kiếm hoặc tìm một nơi trú ẩn, bảo vệ khỏi thời tiết xấu hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had to seek shelter from the heavy rain."

    "Chúng tôi phải tìm chỗ trú mưa lớn."

  • "During the hurricane, residents were advised to seek shelter in designated safe zones."

    "Trong cơn bão, người dân được khuyên tìm nơi trú ẩn tại các khu vực an toàn được chỉ định."

  • "The hikers sought shelter under a large rock when the thunderstorm began."

    "Những người đi bộ đường dài đã tìm nơi trú ẩn dưới một tảng đá lớn khi cơn giông bão bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seeker người tìm kiếm
Verb (past participle) sought đã tìm kiếm (dạng quá khứ của seek, đôi khi dùng như tính từ)
Adjective sheltered được che chở, kín đáo
Noun sheltering sự che chở, nơi che chở

Synonyms

find refuge (tìm nơi ẩn náu)take cover (tìm chỗ ẩn nấp)

Related Words

Subject Area

Thời tiết, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₂g-
Proto-Germanic
*sōkijanan (seek)
Old English
sēcan (seek)
Old English
scieldtruma (shelter)
Middle English
sheltrum / shelter
Modern English
seek shelter

Nguồn gốc của 'seek'

Từ 'seek' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại (*seh₂g-) mang nghĩa 'theo dõi, tìm kiếm'. Nó đã phát triển qua tiếng Đức cổ (*sōkijanan) và tiếng Anh cổ (sēcan), luôn giữ vững ý nghĩa cốt lõi là sự chủ động tìm tòi, truy lùng. Dù là tìm kiếm thức ăn, đường đi, hay kiến thức, 'seek' đều gợi lên một hành trình có mục đích.

Nguồn gốc của 'shelter'

'Shelter' ban đầu mang nghĩa 'sự bảo vệ của quân đội'. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'scieldtruma' (từ 'scield' - lá chắn và 'truma' - đội quân), mô tả 'một đội quân mang khiên' hoặc 'sự bảo vệ từ một nhóm quân'. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành bất kỳ sự che chở nào khỏi nguy hiểm, thời tiết khắc nghiệt, hoặc sự bất tiện.

Usage Note

Cụm từ 'seek shelter' thường được sử dụng khi có một mối đe dọa rõ ràng như bão, lũ lụt, hoặc xung đột. Nó nhấn mạnh hành động chủ động tìm kiếm một nơi an toàn. So sánh với 'take shelter', 'seek shelter' mang tính chủ động và khẩn cấp hơn.

Prepositions

from

'seek shelter from' được sử dụng để chỉ rõ mối đe dọa mà người hoặc vật đang tìm cách tránh. Ví dụ: seek shelter from the rain, seek shelter from the storm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + seek shelter
  • run run to seek shelter
    (chạy đi tìm chỗ trú ẩn)
  • flee flee to seek shelter
    (bỏ chạy để tìm chỗ trú ẩn)
  • rush rush to seek shelter
    (vội vã tìm chỗ trú ẩn)
Adverb + seek shelter
  • quickly quickly seek shelter
    (nhanh chóng tìm chỗ trú ẩn)
  • urgently urgently seek shelter
    (khẩn cấp tìm chỗ trú ẩn)
  • desperately desperately seek shelter
    (tuyệt vọng tìm chỗ trú ẩn)
seek shelter + Prepositional Phrase
  • from the rain seek shelter from the rain
    (tìm chỗ trú ẩn khỏi cơn mưa)
  • from the storm seek shelter from the storm
    (tìm chỗ trú ẩn khỏi cơn bão)
  • under a tree seek shelter under a tree
    (tìm chỗ trú ẩn dưới gốc cây)
  • in a cave seek shelter in a cave
    (tìm chỗ trú ẩn trong hang động)
  • from danger seek shelter from danger
    (tìm chỗ trú ẩn khỏi nguy hiểm)

Idioms

  • seek shelter from the storm

    tìm chỗ trú ẩn khỏi bão (nghĩa đen) hoặc tìm cách vượt qua một giai đoạn khó khăn, khủng hoảng (nghĩa bóng)

    "When the economy is bad, many companies seek shelter from the storm by cutting costs."

    (Khi nền kinh tế suy thoái, nhiều công ty tìm cách vượt qua khó khăn bằng cách cắt giảm chi phí.)

  • seek shelter in numbers

    tìm kiếm sự an toàn hoặc bảo vệ bằng cách ở cùng một nhóm đông người

    "Protesters often seek shelter in numbers when confronting authorities."

    (Những người biểu tình thường tìm kiếm sự an toàn khi đối đầu với chính quyền bằng cách ở trong đám đông.)

  • seek shelter from prying eyes

    tìm nơi ẩn náu để tránh sự tò mò, soi mói của người khác hoặc công chúng

    "Celebrities often seek shelter from prying eyes in secluded villas."

    (Người nổi tiếng thường tìm nơi ẩn náu tránh xa sự tò mò của công chúng ở những biệt thự hẻo lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seek shelter

Động từ
Lật mặt

Tìm kiếm hoặc tìm một nơi trú ẩn, bảo vệ khỏi thời tiết xấu hoặc nguy hiểm.

"We had to seek shelter from the heavy rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the earthquake, many people, frightened and disoriented, sought shelter in the community center.
Sau trận động đất, nhiều người, hoảng sợ và mất phương hướng, đã tìm nơi trú ẩn trong trung tâm cộng đồng.
Phủ định
They did not seek shelter immediately, thinking the storm would pass quickly, but the weather worsened.
Họ đã không tìm nơi trú ẩn ngay lập tức, nghĩ rằng cơn bão sẽ nhanh chóng qua đi, nhưng thời tiết trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Knowing the hurricane was approaching, did you seek shelter, or did you decide to stay home?
Biết cơn bão đang đến gần, bạn đã tìm nơi trú ẩn, hay bạn quyết định ở nhà?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seek shelter".

Truyền thống Hiếu khách và Nơi Trú ẩn

Trong nhiều nền văn hóa, truyền thống hiếu khách và cung cấp nơi trú ẩn cho người lạ hoặc người gặp nạn được coi là một giá trị đạo đức cao đẹp. Từ xa xưa, việc cho người lữ hành một chỗ nghỉ ngơi an toàn đã là một phần quan trọng của xã hội. Ngày nay, khái niệm này mở rộng thành 'quyền tị nạn' cho những người chạy trốn khỏi chiến tranh hoặc khủng hoảng, phản ánh nhu cầu cơ bản của con người về sự an toàn.

Trung tâm Trú ẩn trong Thiên tai

Việc xây dựng các trung tâm trú ẩn cộng đồng trong thiên tai (bão, lũ lụt, động đất) hoặc xung đột là một truyền thống và sự chuẩn bị quan trọng ở nhiều quốc gia. Điều này thể hiện sự thừa nhận của xã hội về nhu cầu cơ bản của con người là được an toàn và bảo vệ trong những thời điểm khó khăn nhất, và là minh chứng cho sự đoàn kết cộng đồng.