(Top Banner Ad)
take cover
B1
Cụm động từ B1 Quân sự, An toàn

take cover

UK: /teɪk ˈkʌvə(r)/ • US: /teɪk ˈkʌvər/

Nghĩa tiếng Việt

tìm chỗ ẩn nấp ẩn nấp trú ẩn núp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To find a place of safety from danger, especially from being attacked.

Vietnamese Meaning

Tìm một nơi an toàn khỏi nguy hiểm, đặc biệt là khỏi bị tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When the bombing started, we had to take cover immediately."

    "Khi bom bắt đầu nổ, chúng tôi phải tìm chỗ ẩn nấp ngay lập tức."

  • "Everyone, take cover! There's a tornado coming!"

    "Mọi người, tìm chỗ ẩn nấp! Có một cơn lốc xoáy đang đến!"

  • "The soldiers were ordered to take cover behind the tanks."

    "Những người lính được lệnh tìm chỗ ẩn nấp phía sau xe tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cover Sự che chắn, mái che, nơi trú ẩn
Noun covering Lớp phủ, vật che, sự che đậy
Adjective covered Được che phủ, được bảo vệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka
Old English
tacan
Modern English
take
Latin
cooperire
Old French
covrir
Middle English
coveren
Modern English
cover

Nguồn gốc đơn giản của 'take cover'

'Take cover' là một cụm động từ rất trực quan, được ghép từ 'take' (nghĩa là 'lấy', 'đặt mình vào một trạng thái') và 'cover' (nghĩa là 'sự che chắn', 'nơi trú ẩn'). Cụm từ này không có một lịch sử phức tạp mà ra đời một cách tự nhiên để diễn tả hành động tìm kiếm sự bảo vệ hoặc ẩn náu, đặc biệt là trong tình huống nguy hiểm, nơi bạn cần 'đặt mình dưới sự che chở'.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng trong các tình huống nguy hiểm như chiến tranh, bạo loạn, thiên tai (ví dụ: động đất, bão lũ) hoặc khi có nguy cơ bị tấn công (ví dụ: bắn súng). 'Take cover' mang ý nghĩa hành động nhanh chóng để bảo vệ bản thân khỏi bị thương hoặc tử vong.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + take cover
  • order order (someone) to take cover
    (ra lệnh (ai đó) tìm chỗ ẩn nấp)
  • tell tell (someone) to take cover
    (bảo (ai đó) tìm chỗ ẩn nấp)
Trạng từ + take cover
  • quickly quickly take cover
    (nhanh chóng tìm chỗ ẩn nấp)
  • immediately immediately take cover
    (lập tức tìm chỗ ẩn nấp)
take cover + Giới từ (vị trí/nguồn)
  • behind take cover behind a wall
    (tìm chỗ ẩn nấp sau bức tường)
  • under take cover under a table
    (chui xuống gầm bàn để trú ẩn)
  • from take cover from the rain
    (tránh mưa, trú mưa)
  • from take cover from enemy fire
    (tránh hỏa lực của địch)

Idioms

  • take cover

    Tìm chỗ trú ẩn, ẩn náu (khi có nguy hiểm)

    "When the bombs started falling, everyone was told to take cover."

    (Khi bom bắt đầu rơi, mọi người được yêu cầu tìm chỗ trú ẩn.)

  • take cover from something (metaphorical)

    Tránh né, ẩn mình khỏi một điều gì đó (thường là sự chỉ trích, giám sát)

    "He tried to take cover from the media's harsh criticism."

    (Anh ta cố gắng tránh né những lời chỉ trích gay gắt từ giới truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take cover

Cụm động từ
Lật mặt

Tìm một nơi an toàn khỏi nguy hiểm, đặc biệt là khỏi bị tấn công.

"When the bombing started, we had to take cover immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take cover".

Trong các buổi diễn tập khẩn cấp

Cụm từ 'take cover' thường được sử dụng rộng rãi trong các buổi diễn tập khẩn cấp ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là diễn tập động đất ('Drop, Cover, Hold On' - Cúi xuống, Trú ẩn, Giữ chặt) và diễn tập hỏa hoạn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phản ứng nhanh chóng để bảo vệ bản thân trong các tình huống nguy hiểm.

Ngôn ngữ quân sự và an toàn

Trong bối cảnh quân sự hoặc an toàn công cộng, 'take cover' là một mệnh lệnh hoặc cảnh báo khẩn cấp phổ biến. Nó truyền đạt sự cần thiết phải hành động ngay lập tức để tìm kiếm sự bảo vệ khỏi hỏa lực, mảnh vỡ hoặc các mối đe dọa khác, cho thấy tính nghiêm trọng và trực tiếp của cụm từ này trong giao tiếp về an toàn.