take cover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To find a place of safety from danger, especially from being attacked.
Vietnamese Meaning
Tìm một nơi an toàn khỏi nguy hiểm, đặc biệt là khỏi bị tấn công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When the bombing started, we had to take cover immediately."
"Khi bom bắt đầu nổ, chúng tôi phải tìm chỗ ẩn nấp ngay lập tức."
-
"Everyone, take cover! There's a tornado coming!"
"Mọi người, tìm chỗ ẩn nấp! Có một cơn lốc xoáy đang đến!"
-
"The soldiers were ordered to take cover behind the tanks."
"Những người lính được lệnh tìm chỗ ẩn nấp phía sau xe tăng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng trong các tình huống nguy hiểm như chiến tranh, bạo loạn, thiên tai (ví dụ: động đất, bão lũ) hoặc khi có nguy cơ bị tấn công (ví dụ: bắn súng). 'Take cover' mang ý nghĩa hành động nhanh chóng để bảo vệ bản thân khỏi bị thương hoặc tử vong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
order order (someone) to take cover (ra lệnh (ai đó) tìm chỗ ẩn nấp)
-
tell tell (someone) to take cover (bảo (ai đó) tìm chỗ ẩn nấp)
-
quickly quickly take cover (nhanh chóng tìm chỗ ẩn nấp)
-
immediately immediately take cover (lập tức tìm chỗ ẩn nấp)
-
behind take cover behind a wall (tìm chỗ ẩn nấp sau bức tường)
-
under take cover under a table (chui xuống gầm bàn để trú ẩn)
-
from take cover from the rain (tránh mưa, trú mưa)
-
from take cover from enemy fire (tránh hỏa lực của địch)
Idioms
-
take cover
Tìm chỗ trú ẩn, ẩn náu (khi có nguy hiểm)
"When the bombs started falling, everyone was told to take cover."
(Khi bom bắt đầu rơi, mọi người được yêu cầu tìm chỗ trú ẩn.)
-
take cover from something (metaphorical)
Tránh né, ẩn mình khỏi một điều gì đó (thường là sự chỉ trích, giám sát)
"He tried to take cover from the media's harsh criticism."
(Anh ta cố gắng tránh né những lời chỉ trích gay gắt từ giới truyền thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take cover
Cụm động từTìm một nơi an toàn khỏi nguy hiểm, đặc biệt là khỏi bị tấn công.
"When the bombing started, we had to take cover immediately."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take cover".
