gushing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
expressing positive feelings, praise, or emotions in an unrestrained or excessive manner
Vietnamese Meaning
Diễn tả cảm xúc, lời khen ngợi hoặc tình cảm tích cực một cách không kiềm chế hoặc quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave a gushing speech about how wonderful her boss was."
"Cô ấy có một bài phát biểu tâng bốc về việc sếp của cô ấy tuyệt vời như thế nào."
-
"The oil well started gushing after they drilled down 10,000 feet."
"Mỏ dầu bắt đầu phun trào sau khi họ khoan xuống 10.000 feet."
-
"Her gushing praise made me feel uncomfortable."
"Sự khen ngợi tâng bốc của cô ấy khiến tôi cảm thấy không thoải mái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để miêu tả cách một người thể hiện sự nhiệt tình, ngưỡng mộ hoặc tình cảm một cách thái quá, có thể gây khó chịu hoặc không chân thành đối với người khác. Khác với 'enthusiastic' chỉ đơn thuần thể hiện sự nhiệt tình, 'gushing' mang sắc thái cường điệu và có phần giả tạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
praise gushing praise (lời khen ngợi dạt dào/thái quá)
-
enthusiasm gushing enthusiasm (sự nhiệt tình thái quá)
-
compliments gushing compliments (những lời khen ngợi sướt mướt)
-
emotion gushing emotion (cảm xúc tuôn trào/thái quá)
-
stream a gushing stream (một dòng suối chảy mạnh)
-
wound a gushing wound (một vết thương đang chảy máu xối xả)
-
forth gushing forth (tuôn ra, trào ra (chất lỏng, cảm xúc, lời nói))
Idioms
-
gushing with praise
tuôn trào lời khen ngợi (thường là thái quá hoặc không chân thành)
"She was gushing with praise for the new movie, even though I thought it was just average."
(Cô ấy tuôn trào những lời khen ngợi bộ phim mới, dù tôi nghĩ nó chỉ ở mức trung bình.)
-
gushing enthusiasm
sự nhiệt tình thái quá
"His gushing enthusiasm for the project was infectious at first, but then became a bit overwhelming."
(Sự nhiệt tình thái quá của anh ấy đối với dự án ban đầu rất dễ lây lan, nhưng sau đó trở nên hơi choáng ngợp.)
-
gushing over someone/something
ca ngợi, khen ngợi ai đó/điều gì đó một cách thái quá, sướt mướt
"She spent the whole evening gushing over her new boyfriend."
(Cô ấy đã dành cả buổi tối để ca ngợi bạn trai mới của mình một cách thái quá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gushing
adjectiveDiễn tả cảm xúc, lời khen ngợi hoặc tình cảm tích cực một cách không kiềm chế hoặc quá mức.
"She gave a gushing speech about how wonderful her boss was."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the geyser gushed water hundreds of feet into the air! |
Ồ, mạch nước phun trào nước lên cao hàng trăm feet vào không trung! |
| Phủ định | Alas, the oil well didn't gush as expected; it was a dry hole. |
Than ôi, giếng dầu không phun trào như mong đợi; nó là một hố khô. |
| Nghi vấn | Oh my, did the crowd really gush with praise for her performance? |
Ôi trời ơi, đám đông có thực sự tuôn trào lời khen ngợi cho màn trình diễn của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gushing".
