(Top Banner Ad)
gushing
B2
adjective B2 General Vocabulary

gushing

UK: /ˈɡʌʃɪŋ/ • US: /ˈɡʌʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tuôn trào thái quá phun trào tâng bốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

expressing positive feelings, praise, or emotions in an unrestrained or excessive manner

Vietnamese Meaning

Diễn tả cảm xúc, lời khen ngợi hoặc tình cảm tích cực một cách không kiềm chế hoặc quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave a gushing speech about how wonderful her boss was."

    "Cô ấy có một bài phát biểu tâng bốc về việc sếp của cô ấy tuyệt vời như thế nào."

  • "The oil well started gushing after they drilled down 10,000 feet."

    "Mỏ dầu bắt đầu phun trào sau khi họ khoan xuống 10.000 feet."

  • "Her gushing praise made me feel uncomfortable."

    "Sự khen ngợi tâng bốc của cô ấy khiến tôi cảm thấy không thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gush phun ra, chảy mạnh (chất lỏng); tuôn trào (cảm xúc)
Noun gush dòng phun ra, dòng chảy xiết; sự bộc lộ cảm xúc dạt dào/thái quá
Adjective gushy sướt mướt, dạt dào cảm xúc một cách thái quá
Adverb gushingly một cách sướt mướt, một cách dạt dào cảm xúc thái quá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gusa
English
gush
English
gushing

Nguồn gốc từ 'gushing'

Từ 'gushing' bắt nguồn từ động từ 'gush' trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng những năm 1520. Nó có thể là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh của chất lỏng chảy ra mạnh mẽ. Một giả thuyết khác cho rằng nó có thể đến từ từ 'gusa' trong tiếng Na Uy cổ, có nghĩa là 'phụt ra, chảy ra dữ dội'.

Usage Note

Thường được sử dụng để miêu tả cách một người thể hiện sự nhiệt tình, ngưỡng mộ hoặc tình cảm một cách thái quá, có thể gây khó chịu hoặc không chân thành đối với người khác. Khác với 'enthusiastic' chỉ đơn thuần thể hiện sự nhiệt tình, 'gushing' mang sắc thái cường điệu và có phần giả tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Gushing + Danh từ (Gushing + Noun)
  • praise gushing praise
    (lời khen ngợi dạt dào/thái quá)
  • enthusiasm gushing enthusiasm
    (sự nhiệt tình thái quá)
  • compliments gushing compliments
    (những lời khen ngợi sướt mướt)
  • emotion gushing emotion
    (cảm xúc tuôn trào/thái quá)
  • stream a gushing stream
    (một dòng suối chảy mạnh)
  • wound a gushing wound
    (một vết thương đang chảy máu xối xả)
Gushing + Giới từ (Gushing + Preposition)
  • forth gushing forth
    (tuôn ra, trào ra (chất lỏng, cảm xúc, lời nói))

Idioms

  • gushing with praise

    tuôn trào lời khen ngợi (thường là thái quá hoặc không chân thành)

    "She was gushing with praise for the new movie, even though I thought it was just average."

    (Cô ấy tuôn trào những lời khen ngợi bộ phim mới, dù tôi nghĩ nó chỉ ở mức trung bình.)

  • gushing enthusiasm

    sự nhiệt tình thái quá

    "His gushing enthusiasm for the project was infectious at first, but then became a bit overwhelming."

    (Sự nhiệt tình thái quá của anh ấy đối với dự án ban đầu rất dễ lây lan, nhưng sau đó trở nên hơi choáng ngợp.)

  • gushing over someone/something

    ca ngợi, khen ngợi ai đó/điều gì đó một cách thái quá, sướt mướt

    "She spent the whole evening gushing over her new boyfriend."

    (Cô ấy đã dành cả buổi tối để ca ngợi bạn trai mới của mình một cách thái quá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gushing

adjective
Lật mặt

Diễn tả cảm xúc, lời khen ngợi hoặc tình cảm tích cực một cách không kiềm chế hoặc quá mức.

"She gave a gushing speech about how wonderful her boss was."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the geyser gushed water hundreds of feet into the air!
Ồ, mạch nước phun trào nước lên cao hàng trăm feet vào không trung!
Phủ định
Alas, the oil well didn't gush as expected; it was a dry hole.
Than ôi, giếng dầu không phun trào như mong đợi; nó là một hố khô.
Nghi vấn
Oh my, did the crowd really gush with praise for her performance?
Ôi trời ơi, đám đông có thực sự tuôn trào lời khen ngợi cho màn trình diễn của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gushing".

Ý nghĩa tiêu cực trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, 'gushing' thường mang hàm ý tiêu cực khi mô tả cách bộc lộ cảm xúc hoặc lời khen ngợi. Nó ám chỉ sự thái quá, thiếu chân thành hoặc sướt mướt, không được đánh giá cao bằng sự thể hiện cảm xúc chân thật, vừa phải.

Sự đối lập giữa nghĩa đen và nghĩa bóng

Mặc dù 'gushing' có thể miêu tả nghĩa đen là chất lỏng chảy ra mạnh mẽ (ví dụ: gushing water), nhưng nghĩa bóng của nó lại thường chỉ sự bộc lộ cảm xúc, lời khen ngợi hoặc sự nhiệt tình một cách quá mức, đôi khi bị coi là kém tinh tế và kém tự nhiên trong giao tiếp.