(Top Banner Ad)
seize authority
C1
Verb Phrase C1 Chính trị, Quyền lực

seize authority

UK: /ˈsiːz ɔːˈθɒrəti/ • US: /ˈsiːz əˈθɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

chiếm đoạt quyền lực nắm quyền một cách bất hợp pháp giành quyền kiểm soát bằng vũ lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take control or power, often suddenly and forcefully.

Vietnamese Meaning

Chiếm đoạt hoặc nắm lấy quyền lực, thường là một cách đột ngột và mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military seized authority after the coup."

    "Quân đội đã chiếm đoạt quyền lực sau cuộc đảo chính."

  • "The rebels seized authority in the capital city."

    "Quân nổi dậy đã chiếm đoạt quyền lực ở thủ đô."

  • "He seized authority by manipulating the board members."

    "Anh ta đã chiếm đoạt quyền lực bằng cách thao túng các thành viên hội đồng quản trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seizure sự chiếm đoạt, sự tịch thu
Verb authorize ủy quyền, cho phép
Noun authorization sự ủy quyền, giấy phép
Adjective authoritarian độc đoán, chuyên quyền
Noun authoritarian người độc đoán

Synonyms

usurp power (chiếm đoạt quyền lực)wrest control (giật lấy quyền kiểm soát)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quyền lực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*satjaną
Old French
saisir
Middle English
seisen
Modern English
seize

Nguồn gốc 'Seize': Từ Luật Pháp đến Chiếm Đoạt Quyền Lực

Nguồn gốc của từ 'seize' (chiếm đoạt) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'saisir'. Ban đầu, nó là một thuật ngữ pháp lý trong thời phong kiến, có nghĩa là 'đặt ai đó vào quyền sở hữu' hoặc 'chiếm hữu đất đai/tài sản'. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra việc nắm giữ hoặc chiếm đoạt quyền lực, kiểm soát, thường ngụ ý một hành động đột ngột và đôi khi bất hợp pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc giành quyền lực một cách bất hợp pháp, không chính đáng, hoặc vượt quá thẩm quyền. 'Seize' nhấn mạnh hành động chớp lấy cơ hội hoặc dùng vũ lực để đạt được mục đích. Khác với 'gain authority' (đạt được quyền lực một cách hợp pháp, dần dần), 'seize' thể hiện sự cưỡng đoạt và bất thường.

Prepositions

from over

'Seize authority from [ai đó]' có nghĩa là tước quyền lực từ ai đó. 'Seize authority over [một lĩnh vực/nhóm người]' có nghĩa là giành quyền kiểm soát một lĩnh vực hoặc một nhóm người.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'seize authority'
  • attempt attempt to seize authority
    (âm mưu/cố gắng giành quyền lực)
  • manage manage to seize authority
    (xoay sở/thành công nắm giữ quyền lực)
Adverbs modifying 'seize authority'
  • illegally illegally seize authority
    (chiếm quyền lực một cách bất hợp pháp)
  • violently violently seize authority
    (chiếm quyền lực bằng bạo lực)
Adjectives modifying 'authority' in 'seize authority'
  • full seize full authority
    (nắm giữ toàn bộ quyền lực)
  • supreme seize supreme authority
    (nắm giữ quyền lực tối cao)

Idioms

  • seize power

    nắm quyền, đoạt quyền

    "The rebels attempted to seize power during the night."

    (Quân nổi dậy đã cố gắng đoạt quyền trong đêm.)

  • seize control

    kiểm soát, nắm quyền kiểm soát

    "The military swiftly seized control of the capital."

    (Quân đội nhanh chóng nắm quyền kiểm soát thủ đô.)

  • seize the reins of power

    nắm giữ cương vị quyền lực, nắm quyền điều hành

    "After the election, the new party seized the reins of power."

    (Sau cuộc bầu cử, đảng mới đã nắm giữ cương vị quyền lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seize authority

Verb Phrase
Lật mặt

Chiếm đoạt hoặc nắm lấy quyền lực, thường là một cách đột ngột và mạnh mẽ.

"The military seized authority after the coup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military seized authority last night, didn't they?
Quân đội đã nắm quyền kiểm soát vào đêm qua, phải không?
Phủ định
They didn't seize authority without a fight, did they?
Họ đã không nắm quyền kiểm soát mà không có một cuộc chiến, phải không?
Nghi vấn
The government won't seize authority anytime soon, will they?
Chính phủ sẽ không sớm nắm quyền kiểm soát đâu, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the military will have seized authority.
Đến cuối năm nay, quân đội sẽ nắm quyền kiểm soát.
Phủ định
The rebel group won't have seized authority before the election.
Nhóm nổi dậy sẽ không chiếm được chính quyền trước cuộc bầu cử.
Nghi vấn
Will the corporation have seized authority over its subsidiaries by next quarter?
Liệu tập đoàn có nắm quyền kiểm soát các công ty con của mình vào quý tới không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military is currently seizing authority in the capital city.
Quân đội hiện đang nắm quyền kiểm soát ở thủ đô.
Phủ định
The opposition party is not seizing authority; they are negotiating.
Đảng đối lập không nắm quyền kiểm soát; họ đang đàm phán.
Nghi vấn
Is the president seizing authority to declare martial law?
Tổng thống có đang nắm quyền để tuyên bố thiết quân luật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seize authority".

Đảo chính (Coup d'état): Một hình thức 'seize authority'

Đảo chính (Coup d'état) là một hành động bất hợp pháp, thường được thực hiện bằng bạo lực hoặc đe dọa vũ lực, nhằm lật đổ một chính phủ hiện có và chiếm đoạt quyền lực chính trị. Đây là một ví dụ rõ nét về việc 'seize authority' (giành quyền lực) theo cách phi dân chủ và phi pháp.

Tính hợp pháp của Quyền lực

Trong nhiều xã hội, việc chuyển giao quyền lực được kỳ vọng phải diễn ra thông qua các quy trình hợp pháp và dân chủ (như bầu cử) hoặc kế thừa theo luật định. Hành động 'seize authority' (giành quyền lực) thường ngụ ý một sự vi phạm các quy tắc này, đặt ra vấn đề về tính hợp pháp và công nhận của quyền lực mới.