relinquish authority
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To voluntarily cease to keep or claim; give up.
Vietnamese Meaning
Từ bỏ, nhường lại, buông bỏ (quyền lực, quyền hạn, tài sản...)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dictator was forced to relinquish authority after the rebellion."
"Nhà độc tài buộc phải từ bỏ quyền lực sau cuộc nổi dậy."
-
"The CEO decided to relinquish authority to his successor."
"Vị CEO quyết định trao quyền lại cho người kế nhiệm."
-
"The company had to relinquish its claim to the land."
"Công ty buộc phải từ bỏ yêu sách đối với mảnh đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | relinquishment | sự từ bỏ, sự nhượng lại (hành động từ bỏ một cái gì đó, đặc biệt là quyền lợi hoặc quyền lực) |
| Noun | authority | quyền lực, thẩm quyền, người có thẩm quyền (quyền ra lệnh hoặc ban hành các quyết định; người hoặc tổ chức có quyền lực) |
| Adjective | authoritative | có thẩm quyền, có tính chất ra lệnh (đáng tin cậy, có thể dựa vào; ra lệnh một cách tự tin và có quyền lực) |
| Verb | authorize | cho phép, ủy quyền (cấp quyền hoặc thẩm quyền cho ai đó làm gì) |
| Noun | authorization | sự cho phép, giấy phép (hành động cấp quyền; tài liệu hoặc sự cho phép chính thức) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'relinquish' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'give up'. Nó thường ám chỉ sự từ bỏ một cách chính thức, có chủ đích và thường liên quan đến quyền lực, chức vụ, hoặc một điều gì đó có giá trị. Khác với 'abandon' mang nghĩa bỏ rơi hoàn toàn, 'relinquish' thường ngụ ý việc trao lại cho người khác hoặc một cơ quan có thẩm quyền.
Prepositions
'relinquish to': diễn tả việc trao lại quyền lực/quyền hạn cho ai hoặc tổ chức nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
voluntarily voluntarily relinquish authority (tự nguyện từ bỏ quyền lực)
-
grudgingly grudgingly relinquish authority (miễn cưỡng từ bỏ quyền lực)
-
completely completely relinquish authority (từ bỏ hoàn toàn quyền lực)
-
forced to forced to relinquish authority (bị buộc phải từ bỏ quyền lực)
-
decide to decide to relinquish authority (quyết định từ bỏ quyền lực)
-
choose to choose to relinquish authority (chọn từ bỏ quyền lực)
-
the monarch the monarch relinquish authority (quân chủ từ bỏ quyền lực)
-
the leader the leader relinquish authority (nhà lãnh đạo từ bỏ quyền lực)
-
the government the government relinquish authority (chính phủ từ bỏ quyền lực)
Idioms
-
relinquish one's grip on authority
nhả tay khỏi quyền lực, từ bỏ sự kiểm soát quyền lực
"After years in power, he was finally forced to relinquish his grip on authority."
(Sau nhiều năm nắm quyền, cuối cùng ông ấy đã bị buộc phải nhả tay khỏi quyền lực.)
-
relinquish all authority
từ bỏ tất cả quyền lực
"The dictator promised to relinquish all authority and hold free elections."
(Nhà độc tài hứa sẽ từ bỏ tất cả quyền lực và tổ chức các cuộc bầu cử tự do.)
-
relinquish authority to someone/something
chuyển giao quyền lực cho ai đó/cái gì đó
"The outgoing president will relinquish authority to his successor next month."
(Tổng thống sắp mãn nhiệm sẽ chuyển giao quyền lực cho người kế nhiệm vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relinquish authority
Động từTừ bỏ, nhường lại, buông bỏ (quyền lực, quyền hạn, tài sản...)
"The dictator was forced to relinquish authority after the rebellion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relinquish authority".
