(Top Banner Ad)
relinquish authority
C1
Động từ C1 Chính trị, Quản lý

relinquish authority

UK: /rɪˈlɪŋkwɪʃ/ • US: /rɪˈlɪŋkwɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ quyền lực nhường lại quyền hành trao quyền lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To voluntarily cease to keep or claim; give up.

Vietnamese Meaning

Từ bỏ, nhường lại, buông bỏ (quyền lực, quyền hạn, tài sản...)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator was forced to relinquish authority after the rebellion."

    "Nhà độc tài buộc phải từ bỏ quyền lực sau cuộc nổi dậy."

  • "The CEO decided to relinquish authority to his successor."

    "Vị CEO quyết định trao quyền lại cho người kế nhiệm."

  • "The company had to relinquish its claim to the land."

    "Công ty buộc phải từ bỏ yêu sách đối với mảnh đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relinquishment sự từ bỏ, sự nhượng lại (hành động từ bỏ một cái gì đó, đặc biệt là quyền lợi hoặc quyền lực)
Noun authority quyền lực, thẩm quyền, người có thẩm quyền (quyền ra lệnh hoặc ban hành các quyết định; người hoặc tổ chức có quyền lực)
Adjective authoritative có thẩm quyền, có tính chất ra lệnh (đáng tin cậy, có thể dựa vào; ra lệnh một cách tự tin và có quyền lực)
Verb authorize cho phép, ủy quyền (cấp quyền hoặc thẩm quyền cho ai đó làm gì)
Noun authorization sự cho phép, giấy phép (hành động cấp quyền; tài liệu hoặc sự cho phép chính thức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relinquere
Medieval Latin / Old French
relinquere / relinquir
English
relinquish
Latin
auctoritas
Old French
autorité
English
authority

Nguồn Gốc Của Từ 'Relinquish'

Từ 'relinquish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relinquere', mang nghĩa 'bỏ lại phía sau' hoặc 'từ bỏ'. Tiền tố 're-' có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa', và 'linquere' có nghĩa là 'rời đi, bỏ rơi'. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ hoặc tiếng Latin thời Trung Cổ, nó giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là từ bỏ một cách tự nguyện hoặc miễn cưỡng. Khi kết hợp với 'authority' (quyền lực), nó diễn tả hành động từ bỏ quyền lực, sự kiểm soát hoặc vị trí có thẩm quyền một cách trang trọng.

Usage Note

Từ 'relinquish' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'give up'. Nó thường ám chỉ sự từ bỏ một cách chính thức, có chủ đích và thường liên quan đến quyền lực, chức vụ, hoặc một điều gì đó có giá trị. Khác với 'abandon' mang nghĩa bỏ rơi hoàn toàn, 'relinquish' thường ngụ ý việc trao lại cho người khác hoặc một cơ quan có thẩm quyền.

Prepositions

to

'relinquish to': diễn tả việc trao lại quyền lực/quyền hạn cho ai hoặc tổ chức nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relinquish authority
  • voluntarily voluntarily relinquish authority
    (tự nguyện từ bỏ quyền lực)
  • grudgingly grudgingly relinquish authority
    (miễn cưỡng từ bỏ quyền lực)
  • completely completely relinquish authority
    (từ bỏ hoàn toàn quyền lực)
Verb + relinquish authority
  • forced to forced to relinquish authority
    (bị buộc phải từ bỏ quyền lực)
  • decide to decide to relinquish authority
    (quyết định từ bỏ quyền lực)
  • choose to choose to relinquish authority
    (chọn từ bỏ quyền lực)
Noun (Subject) + relinquish authority
  • the monarch the monarch relinquish authority
    (quân chủ từ bỏ quyền lực)
  • the leader the leader relinquish authority
    (nhà lãnh đạo từ bỏ quyền lực)
  • the government the government relinquish authority
    (chính phủ từ bỏ quyền lực)

Idioms

  • relinquish one's grip on authority

    nhả tay khỏi quyền lực, từ bỏ sự kiểm soát quyền lực

    "After years in power, he was finally forced to relinquish his grip on authority."

    (Sau nhiều năm nắm quyền, cuối cùng ông ấy đã bị buộc phải nhả tay khỏi quyền lực.)

  • relinquish all authority

    từ bỏ tất cả quyền lực

    "The dictator promised to relinquish all authority and hold free elections."

    (Nhà độc tài hứa sẽ từ bỏ tất cả quyền lực và tổ chức các cuộc bầu cử tự do.)

  • relinquish authority to someone/something

    chuyển giao quyền lực cho ai đó/cái gì đó

    "The outgoing president will relinquish authority to his successor next month."

    (Tổng thống sắp mãn nhiệm sẽ chuyển giao quyền lực cho người kế nhiệm vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relinquish authority

Động từ
Lật mặt

Từ bỏ, nhường lại, buông bỏ (quyền lực, quyền hạn, tài sản...)

"The dictator was forced to relinquish authority after the rebellion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relinquish authority".

Sự Thoái Vị và Chuyển Giao Quyền Lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các nước quân chủ, việc một người đứng đầu (như vua hoặc nữ hoàng) 'relinquish authority' thường được gọi là thoái vị (abdication). Đây là một hành động có ý nghĩa lịch sử, thể hiện sự từ bỏ ngôi vị và quyền lực để nhường lại cho người kế nhiệm, đôi khi vì lý do sức khỏe, tuổi tác hoặc áp lực chính trị. Ví dụ nổi bật là Vua Edward VIII của Anh đã thoái vị vào năm 1936.

Chuyển Giao Quyền Lực Dân Chủ

Trong các nền dân chủ hiện đại, 'relinquish authority' là một phần thiết yếu của quá trình chuyển giao quyền lực hòa bình. Sau một cuộc bầu cử, người lãnh đạo đương nhiệm từ bỏ quyền lực của mình để tôn trọng ý chí của cử tri, cho phép người chiến thắng đảm nhận vị trí một cách hợp pháp. Hành động này đảm bảo sự ổn định và liên tục của chính phủ, đồng thời củng cố các giá trị dân chủ về sự đồng thuận của người dân và pháp quyền.