(Top Banner Ad)
cede authority
C1
Verb C1 Quản trị, Chính trị, Luật pháp

cede authority

UK: /siːd/ • US: /siːd/

Nghĩa tiếng Việt

nhượng quyền lực trao quyền lực từ bỏ quyền hành chuyển giao quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give up (power or territory).

Vietnamese Meaning

Từ bỏ quyền lực hoặc lãnh thổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company ceded authority to its subsidiary in order to improve efficiency."

    "Công ty đã nhượng quyền lực cho công ty con để cải thiện hiệu quả."

  • "The king ceded authority to the parliament."

    "Nhà vua đã nhượng quyền lực cho quốc hội."

  • "The dictator eventually had to cede authority after years of pressure."

    "Nhà độc tài cuối cùng đã phải nhượng quyền lực sau nhiều năm chịu áp lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cede nhượng lại, bàn giao
Noun cession sự nhượng lại (thường là đất đai hoặc quyền lợi)
Noun authority quyền lực, thẩm quyền
Verb authorize ủy quyền, cho phép
Adjective authoritative có thẩm quyền, quyết đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị, Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ked-
Latin
cedere
Middle French
céder
Modern English
cede authority

Gốc rễ từ sự 'nhượng bộ'

Từ 'cede' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cedere', ban đầu có nghĩa là 'đi xa' hoặc 'rút lui'. Trong bối cảnh pháp lý và chính trị, nó dần mang nghĩa là 'nhường lại' quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát cho người khác. Khi kết hợp với 'authority' (quyền lực), cụm từ này mô tả hành động bàn giao quyền hành một cách chính thức.

Sự phát triển trong ngoại giao

Trong lịch sử, cụm từ này thường xuất hiện trong các hiệp ước (treaties) khi một quốc gia bại trận phải nhượng lại chủ quyền vùng đất hoặc quyền cai trị cho quốc gia chiến thắng.

Usage Note

Động từ 'cede' mang nghĩa trang trọng, thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc quản trị để chỉ sự nhượng lại một cách chính thức và có chủ đích quyền lực, quyền kiểm soát, hoặc lãnh thổ cho một bên khác. Nó nhấn mạnh sự chuyển giao này diễn ra một cách tự nguyện, mặc dù có thể là dưới áp lực hoặc do các điều kiện nhất định. Khác với 'relinquish', 'cede' thường ám chỉ sự chuyển giao cho một thực thể hoặc người nhận cụ thể, trong khi 'relinquish' có thể mang ý nghĩa từ bỏ một cách chung chung hơn mà không nhất thiết chỉ rõ người nhận. So với 'surrender', 'cede' mang tính chất hòa bình và hợp pháp hơn, trong khi 'surrender' thường xảy ra trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột và hàm ý sự đầu hàng.

Prepositions

to

'Cede to' được dùng để chỉ đối tượng nhận sự nhượng lại. Ví dụ: 'The government ceded authority to the local council.' (Chính phủ đã nhượng quyền lực cho hội đồng địa phương.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cede authority
  • gradually gradually cede authority
    (dần dần nhượng lại quyền lực)
  • reluctantly reluctantly cede authority
    (miễn cưỡng nhượng lại quyền lực)
  • formally formally cede authority
    (chính thức bàn giao quyền hạn)
Verb + cede authority
  • refuse to refuse to cede authority
    (từ chối nhường quyền lực)
  • be forced to be forced to cede authority
    (bị buộc phải bàn giao quyền hạn)
Prepositional phrases
  • to cede authority to a successor
    (nhượng lại quyền lực cho người kế nhiệm)
  • over cede authority over the project
    (từ bỏ quyền điều hành dự án)

Idioms

  • Hand over the reins

    Trao lại quyền điều hành (giống như trao dây cương ngựa)

    "The founder decided to hand over the reins to his daughter."

    (Người sáng lập quyết định trao lại quyền điều hành cho con gái mình.)

  • Relinquish control

    Từ bỏ quyền kiểm soát

    "He was unwilling to relinquish control of the company."

    (Ông ấy không sẵn lòng từ bỏ quyền kiểm soát công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cede authority

Verb
Lật mặt

Từ bỏ quyền lực hoặc lãnh thổ.

"The company ceded authority to its subsidiary in order to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cede authority".

Chuyển giao quyền lực hòa bình

Trong văn hóa phương Tây, 'peaceful transfer of power' (chuyển giao quyền lực hòa bình) là một giá trị cốt lõi của dân chủ. Cụm từ 'cede authority' thường được dùng để chỉ việc một nhà lãnh đạo chấp nhận kết quả bầu cử và nhường quyền cho người kế nhiệm mà không gây ra xung đột.

Ủy quyền trong quản trị

Trong quản lý hiện đại, việc một CEO 'cede authority' cho cấp dưới thường được xem là một dấu hiệu của sự tin tưởng và kỹ năng ủy quyền (delegation) hiệu quả, thay vì là một dấu hiệu của sự yếu kém.