wrest control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To seize or gain control of something with effort or difficulty, often involving a struggle or conflict.
Vietnamese Meaning
Giành quyền kiểm soát hoặc giành lấy quyền kiểm soát cái gì đó bằng nỗ lực hoặc khó khăn, thường liên quan đến một cuộc đấu tranh hoặc xung đột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The opposition party is trying to wrest control of the government in the upcoming election."
"Đảng đối lập đang cố gắng giành quyền kiểm soát chính phủ trong cuộc bầu cử sắp tới."
-
"After a long legal battle, the shareholders were able to wrest control of the company."
"Sau một trận chiến pháp lý kéo dài, các cổ đông đã có thể giành quyền kiểm soát công ty."
-
"The rebels are attempting to wrest control of the capital city."
"Quân nổi dậy đang cố gắng giành quyền kiểm soát thủ đô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | wrest | giằng, giành giật (quyền kiểm soát) bằng vũ lực hoặc nỗ lực lớn |
| Noun | wrestler | đô vật |
| Noun | wrestling | môn đấu vật; sự giằng co, vật lộn |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền lực, quyền hạn |
| Noun | controller | người điều khiển, bộ điều khiển |
| Adjective | controlled | được kiểm soát, có kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa về một sự chuyển giao quyền lực, không phải là sự kiểm soát mặc định. 'Wrest' ngụ ý một hành động quyết liệt, có thể có sự chống đối từ phía đối phương. So sánh với 'take control', 'wrest control' mang sắc thái mạnh mẽ và khó khăn hơn.
Prepositions
‘Wrest control from someone/something’ có nghĩa là giành quyền kiểm soát từ ai/cái gì. Ví dụ: They wrestled control of the company from the previous management.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to wrest control (cố gắng giành quyền kiểm soát)
-
struggle struggle to wrest control (vật lộn để giành quyền kiểm soát)
-
seek seek to wrest control (tìm cách giành quyền kiểm soát)
-
full wrest full control (giành toàn quyền kiểm soát)
-
complete wrest complete control (giành quyền kiểm soát hoàn toàn)
-
ultimate wrest ultimate control (giành quyền kiểm soát tối cao/cuối cùng)
-
from wrest control from someone/something (giành quyền kiểm soát từ tay ai đó/cái gì đó)
-
of wrest control of something (giành quyền kiểm soát đối với cái gì đó)
Idioms
-
wrest control from the hands of the oppressor
giành quyền kiểm soát từ tay kẻ áp bức
"The rebels vowed to wrest control from the hands of the corrupt dictator."
(Phiến quân thề sẽ giành quyền kiểm soát từ tay tên độc tài tham nhũng.)
-
wrest financial control of a company
giành quyền kiểm soát tài chính của một công ty
"The rival firm tried to wrest financial control of the struggling startup."
(Công ty đối thủ đã cố gắng giành quyền kiểm soát tài chính của công ty khởi nghiệp đang gặp khó khăn.)
-
wrest political control of a region
giành quyền kiểm soát chính trị của một khu vực
"After years of conflict, the liberation army managed to wrest political control of the disputed region."
(Sau nhiều năm xung đột, quân đội giải phóng đã giành được quyền kiểm soát chính trị khu vực tranh chấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrest control
Động từ (cụm động từ)Giành quyền kiểm soát hoặc giành lấy quyền kiểm soát cái gì đó bằng nỗ lực hoặc khó khăn, thường liên quan đến một cuộc đấu tranh hoặc xung đột.
"The opposition party is trying to wrest control of the government in the upcoming election."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wrest control of the project from him immediately! |
Giành quyền kiểm soát dự án từ anh ta ngay lập tức! |
| Phủ định | Don't wrest control before understanding the situation. |
Đừng giành quyền kiểm soát trước khi hiểu rõ tình hình. |
| Nghi vấn |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrest control".
