(Top Banner Ad)
wrest control
C1
Động từ (cụm động từ) C1 Chính trị, Kinh doanh, Thể thao

wrest control

UK: /rest kənˈtrəʊl/ • US: /rɛst kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

giành quyền kiểm soát nắm quyền kiểm soát chiếm quyền điều hành giật lấy quyền hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To seize or gain control of something with effort or difficulty, often involving a struggle or conflict.

Vietnamese Meaning

Giành quyền kiểm soát hoặc giành lấy quyền kiểm soát cái gì đó bằng nỗ lực hoặc khó khăn, thường liên quan đến một cuộc đấu tranh hoặc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opposition party is trying to wrest control of the government in the upcoming election."

    "Đảng đối lập đang cố gắng giành quyền kiểm soát chính phủ trong cuộc bầu cử sắp tới."

  • "After a long legal battle, the shareholders were able to wrest control of the company."

    "Sau một trận chiến pháp lý kéo dài, các cổ đông đã có thể giành quyền kiểm soát công ty."

  • "The rebels are attempting to wrest control of the capital city."

    "Quân nổi dậy đang cố gắng giành quyền kiểm soát thủ đô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wrest giằng, giành giật (quyền kiểm soát) bằng vũ lực hoặc nỗ lực lớn
Noun wrestler đô vật
Noun wrestling môn đấu vật; sự giằng co, vật lộn
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun control sự kiểm soát, quyền lực, quyền hạn
Noun controller người điều khiển, bộ điều khiển
Adjective controlled được kiểm soát, có kiểm soát

Synonyms

seize control (giành quyền kiểm soát)take control (nắm quyền kiểm soát)wrestle control (giằng co để giành quyền kiểm soát (ít phổ biến hơn))wrest something from someone (giật cái gì đó từ ai)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wreit-
Proto-Germanic
*wraistijanan
Old English
wraestan
Middle English
wresten
English
wrest

Nguồn gốc từ 'wrest'

Từ 'wrest' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wraestan', mang nghĩa 'xoắn', 'vặn', 'giằng mạnh' hoặc 'cưỡng đoạt'. Nó gợi lên hình ảnh dùng sức lực để kéo hoặc lấy một thứ gì đó đi một cách thô bạo. Khi kết hợp với 'control' (kiểm soát), nó nhấn mạnh hành động dùng sức mạnh, nỗ lực lớn hoặc thủ đoạn để giành quyền kiểm soát, thường là từ một đối thủ hoặc một bên đang nắm giữ quyền lực.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về một sự chuyển giao quyền lực, không phải là sự kiểm soát mặc định. 'Wrest' ngụ ý một hành động quyết liệt, có thể có sự chống đối từ phía đối phương. So sánh với 'take control', 'wrest control' mang sắc thái mạnh mẽ và khó khăn hơn.

Prepositions

from

‘Wrest control from someone/something’ có nghĩa là giành quyền kiểm soát từ ai/cái gì. Ví dụ: They wrestled control of the company from the previous management.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wrest control
  • try try to wrest control
    (cố gắng giành quyền kiểm soát)
  • struggle struggle to wrest control
    (vật lộn để giành quyền kiểm soát)
  • seek seek to wrest control
    (tìm cách giành quyền kiểm soát)
Adjective + control (within 'wrest control')
  • full wrest full control
    (giành toàn quyền kiểm soát)
  • complete wrest complete control
    (giành quyền kiểm soát hoàn toàn)
  • ultimate wrest ultimate control
    (giành quyền kiểm soát tối cao/cuối cùng)
Wrest control + Prepositional Phrase
  • from wrest control from someone/something
    (giành quyền kiểm soát từ tay ai đó/cái gì đó)
  • of wrest control of something
    (giành quyền kiểm soát đối với cái gì đó)

Idioms

  • wrest control from the hands of the oppressor

    giành quyền kiểm soát từ tay kẻ áp bức

    "The rebels vowed to wrest control from the hands of the corrupt dictator."

    (Phiến quân thề sẽ giành quyền kiểm soát từ tay tên độc tài tham nhũng.)

  • wrest financial control of a company

    giành quyền kiểm soát tài chính của một công ty

    "The rival firm tried to wrest financial control of the struggling startup."

    (Công ty đối thủ đã cố gắng giành quyền kiểm soát tài chính của công ty khởi nghiệp đang gặp khó khăn.)

  • wrest political control of a region

    giành quyền kiểm soát chính trị của một khu vực

    "After years of conflict, the liberation army managed to wrest political control of the disputed region."

    (Sau nhiều năm xung đột, quân đội giải phóng đã giành được quyền kiểm soát chính trị khu vực tranh chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrest control

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Giành quyền kiểm soát hoặc giành lấy quyền kiểm soát cái gì đó bằng nỗ lực hoặc khó khăn, thường liên quan đến một cuộc đấu tranh hoặc xung đột.

"The opposition party is trying to wrest control of the government in the upcoming election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wrest control of the project from him immediately!
Giành quyền kiểm soát dự án từ anh ta ngay lập tức!
Phủ định
Don't wrest control before understanding the situation.
Đừng giành quyền kiểm soát trước khi hiểu rõ tình hình.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrest control".

Động lực Quyền lực và Xung đột

Cụm từ 'wrest control' thường xuất hiện trong các bối cảnh nói về động lực quyền lực và xung đột. Nó ngụ ý một cuộc đấu tranh mạnh mẽ để giành lấy quyền lực từ một người hoặc tổ chức đang nắm giữ nó. Điều này có thể xảy ra trong chính trị (như các cuộc đảo chính, cách mạng), kinh doanh (các vụ thâu tóm thù địch) hoặc thậm chí là trong các cuộc đối đầu cá nhân khi một bên cố gắng chiếm ưu thế. Nó phản ánh bản chất cạnh tranh và thường khắc nghiệt của việc giành quyền kiểm soát.

Ý nghĩa lịch sử và xã hội

'Wrest control' cũng có thể được dùng để mô tả các sự kiện lịch sử quan trọng, nơi các nhóm người hoặc cá nhân nỗ lực giành quyền tự chủ hoặc thoát khỏi sự thống trị. Chẳng hạn, một phong trào độc lập có thể 'wrest control' từ một cường quốc thực dân. Khái niệm này liên quan chặt chẽ đến các chủ đề về tự do, công lý và sự thay đổi xã hội, nơi những người yếu thế đấu tranh để thay đổi hiện trạng.