(Top Banner Ad)
power grab
C1
noun C1 Chính trị

power grab

UK: /ˈpaʊə ɡræb/ • US: /ˈpaʊər ɡræb/

Nghĩa tiếng Việt

giành quyền lực thâu tóm quyền lực chiếm đoạt quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aggressive or unscrupulous attempt to gain power or control.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực quyết liệt hoặc vô đạo đức để giành lấy quyền lực hoặc sự kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president was accused of a power grab after dissolving parliament."

    "Tổng thống bị cáo buộc giành quyền lực sau khi giải tán quốc hội."

  • "The CEO's actions were seen as a blatant power grab."

    "Hành động của CEO bị coi là một hành động giành quyền lực trắng trợn."

  • "Critics accused the party leader of orchestrating a power grab."

    "Các nhà phê bình cáo buộc lãnh đạo đảng dàn dựng một vụ giành quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Verb empower trao quyền, cho phép, làm cho ai có khả năng
Verb grab nắm lấy, chộp lấy, giật lấy
Noun grabber người hay vật chộp lấy; kẻ tham lam (nghĩa bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
power
English
grab
English (compound)
power grab

Nguồn gốc của 'Power Grab'

Cụm danh từ 'power grab' là sự kết hợp trực tiếp của 'power' (quyền lực) và 'grab' (nắm lấy, chộp lấy). Nó mô tả hành động giành lấy quyền lực một cách vội vàng, bất hợp pháp, không chính đáng, hoặc bằng các phương tiện không được chấp nhận. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị để chỉ việc một cá nhân hoặc nhóm cố gắng tập trung quyền lực vào tay mình, thường là vi phạm các quy tắc hoặc luật pháp hiện hành.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc giành quyền lực một cách bất hợp pháp, không chính đáng hoặc không được chấp nhận về mặt đạo đức. Nó nhấn mạnh sự tham lam và thủ đoạn trong việc tranh giành quyền lực. So với các từ đồng nghĩa như 'power struggle' (cuộc đấu tranh quyền lực) hay 'power play' (màn trình diễn quyền lực), 'power grab' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự chiếm đoạt và có ý chỉ trích.

Prepositions

in of by

‘In’ thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà hành động giành quyền lực diễn ra (ví dụ: 'a power grab in the government'). ‘Of’ có thể được dùng để mô tả mục tiêu của hành động giành quyền lực (ví dụ: 'a power grab of the company's assets'). 'By' có thể chỉ tác nhân của hành động (ví dụ: 'a power grab by the military').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power grab
  • naked a naked power grab
    (một vụ giành quyền trắng trợn/trơ trẽn)
  • blatant a blatant power grab
    (một vụ giành quyền rõ ràng/hiển nhiên)
  • attempted an attempted power grab
    (một vụ giành quyền bất thành)
  • ruthless a ruthless power grab
    (một vụ giành quyền tàn nhẫn)
Verb + power grab
  • stage to stage a power grab
    (tiến hành một vụ giành quyền)
  • accuse of to accuse of a power grab
    (buộc tội (ai đó) giành quyền)
  • prevent to prevent a power grab
    (ngăn chặn một vụ giành quyền)
  • thwart to thwart a power grab
    (ngăn cản/cản trở một vụ giành quyền)

Idioms

  • a naked power grab

    một hành động giành quyền lực trắng trợn, không che đậy; một vụ tiếm quyền công khai

    "Critics called the new law a naked power grab by the ruling party."

    (Các nhà phê bình gọi luật mới là một vụ giành quyền trắng trợn của đảng cầm quyền.)

  • to make a power grab

    thực hiện/tiến hành một vụ giành quyền

    "The general was accused of trying to make a power grab after the president's death."

    (Vị tướng bị buộc tội cố gắng thực hiện một vụ giành quyền sau cái chết của tổng thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power grab

noun
Lật mặt

Một nỗ lực quyết liệt hoặc vô đạo đức để giành lấy quyền lực hoặc sự kiểm soát.

"The president was accused of a power grab after dissolving parliament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power grab".

Kiểm soát và Cân bằng quyền lực (Checks and Balances)

Trong các nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'kiểm soát và cân bằng quyền lực' (checks and balances) rất quan trọng để ngăn chặn 'power grab'. Nó đảm bảo rằng không một nhánh quyền lực nào (lập pháp, hành pháp, tư pháp) có thể tập trung quá nhiều quyền lực và lạm dụng nó. Mục tiêu là phân chia và giới hạn quyền lực, bảo vệ tự do và quyền của người dân.

Sự bất ổn chính trị

Các hành động 'power grab' thường gắn liền với thời kỳ bất ổn chính trị, đặc biệt là ở các quốc gia mới nổi hoặc những nơi có hệ thống chính trị yếu kém. Chúng có thể dẫn đến đảo chính, bạo lực và sự sụp đổ của các thể chế dân chủ, gây ra hậu quả nghiêm trọng cho xã hội và kinh tế.