(Top Banner Ad)
make the most of
B2
Verb Phrase B2 Chung

make the most of

UK: /meɪk ðə məʊst ɒv/ • US: /meɪk ðə moʊst ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tận dụng tối đa tận hưởng triệt để khai thác tối đa hết mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use or enjoy something as much as possible.

Vietnamese Meaning

Tận dụng tối đa, sử dụng hoặc tận hưởng cái gì đó một cách triệt để nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should make the most of the good weather and go to the beach."

    "Chúng ta nên tận dụng tối đa thời tiết đẹp và đi biển."

  • "I'm trying to make the most of my vacation."

    "Tôi đang cố gắng tận dụng tối đa kỳ nghỉ của mình."

  • "You need to make the most of your talents."

    "Bạn cần phải tận dụng tối đa tài năng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make làm, tạo ra
Noun maker người làm, nhà sản xuất
Noun making sự làm, sự tạo ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'make'

Từ 'make' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'macian', có nghĩa là 'tạo ra, hình thành, làm'. Ý tưởng cơ bản là hành động tạo ra hoặc đạt được điều gì đó. Trong cụm từ 'make the most of', nó nhấn mạnh việc tạo ra giá trị lớn nhất từ một tình huống.

Sự phát triển của cụm từ

Cụm từ 'make the most of' phát triển theo thời gian để mang ý nghĩa tận dụng tối đa hoặc khai thác tốt nhất một cơ hội hoặc nguồn lực nào đó. Nó thể hiện một thái độ tích cực và chủ động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc tận dụng những cơ hội, khoảng thời gian, hoặc nguồn lực có sẵn. Nó nhấn mạnh việc cố gắng đạt được lợi ích cao nhất từ một tình huống cụ thể. So với các cụm từ như 'take advantage of', 'make the most of' mang sắc thái tích cực hơn, thể hiện sự chủ động khai thác tiềm năng thay vì lợi dụng. 'Take advantage of' đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực, lợi dụng người khác hoặc một tình huống không công bằng. Trong khi 'make the most of' luôn mang ý nghĩa tích cực và chủ động.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết hành động 'make the most' với đối tượng được tận dụng tối đa. Ví dụ: 'make the most of this opportunity' (tận dụng tối đa cơ hội này).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make the most of
  • best make the most of
    (tận dụng tốt nhất)
  • full make the most of
    (tận dụng triệt để)
Verb + make the most of
  • try to make the most of
    (cố gắng tận dụng tối đa)
  • learn to make the most of
    (học cách tận dụng tối đa)
make the most of + Noun
  • opportunity make the most of the opportunity
    (tận dụng tối đa cơ hội)
  • situation make the most of the situation
    (tận dụng tối đa tình huống)
  • time make the most of your time
    (tận dụng tối đa thời gian của bạn)

Idioms

  • make the most of it

    tận hưởng nó (hoặc tình huống) hết mức có thể

    "We only have a few days in Rome, so we need to make the most of it."

    (Chúng ta chỉ có vài ngày ở Rome, vì vậy chúng ta cần tận hưởng nó hết mức có thể.)

  • got to make the most of...

    phải tận dụng tối đa...

    "This is my last chance, I've got to make the most of this"

    (Đây là cơ hội cuối cùng của tôi, tôi phải tận dụng tối đa điều này)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make the most of

Verb Phrase
Lật mặt

Tận dụng tối đa, sử dụng hoặc tận hưởng cái gì đó một cách triệt để nhất có thể.

"We should make the most of the good weather and go to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the trip, we visited museums, historical sites, and made the most of every moment.
Trong chuyến đi, chúng tôi đã thăm các bảo tàng, các di tích lịch sử, và tận dụng tối đa mọi khoảnh khắc.
Phủ định
Despite the challenges, she didn't make the most of her opportunities, and she later regretted it.
Mặc dù có những khó khăn, cô ấy đã không tận dụng tối đa cơ hội của mình, và sau đó cô ấy hối hận.
Nghi vấn
Considering the limited time, did you make the most of your visit, or do you wish you had done more?
Với thời gian hạn chế, bạn đã tận dụng tối đa chuyến thăm của mình chưa, hay bạn ước mình đã làm được nhiều hơn?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to make the most of her free time by reading books.
Cô ấy từng tận dụng tối đa thời gian rảnh bằng cách đọc sách.
Phủ định
He didn't use to make the most of opportunities when he was younger.
Anh ấy đã không tận dụng tối đa các cơ hội khi còn trẻ.
Nghi vấn
Did you use to make the most of summer vacations?
Bạn đã từng tận dụng tối đa kỳ nghỉ hè chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make the most of".

Chủ nghĩa khắc kỷ

Chủ nghĩa khắc kỷ là một triết lý nhấn mạnh việc chấp nhận những gì bạn không thể kiểm soát và tập trung vào những gì bạn có thể. 'Make the most of' phù hợp với triết lý này bằng cách khuyến khích bạn tìm kiếm và khai thác những khía cạnh tích cực của mọi tình huống.

Tư duy tích cực

Văn hóa phương Tây thường đề cao tư duy tích cực và khả năng nhìn thấy cơ hội trong thử thách. 'Make the most of' phản ánh giá trị này bằng cách khuyến khích mọi người chủ động cải thiện hoàn cảnh của mình.