make the most of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To use or enjoy something as much as possible.
Vietnamese Meaning
Tận dụng tối đa, sử dụng hoặc tận hưởng cái gì đó một cách triệt để nhất có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should make the most of the good weather and go to the beach."
"Chúng ta nên tận dụng tối đa thời tiết đẹp và đi biển."
-
"I'm trying to make the most of my vacation."
"Tôi đang cố gắng tận dụng tối đa kỳ nghỉ của mình."
-
"You need to make the most of your talents."
"Bạn cần phải tận dụng tối đa tài năng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc tận dụng những cơ hội, khoảng thời gian, hoặc nguồn lực có sẵn. Nó nhấn mạnh việc cố gắng đạt được lợi ích cao nhất từ một tình huống cụ thể. So với các cụm từ như 'take advantage of', 'make the most of' mang sắc thái tích cực hơn, thể hiện sự chủ động khai thác tiềm năng thay vì lợi dụng. 'Take advantage of' đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực, lợi dụng người khác hoặc một tình huống không công bằng. Trong khi 'make the most of' luôn mang ý nghĩa tích cực và chủ động.
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết hành động 'make the most' với đối tượng được tận dụng tối đa. Ví dụ: 'make the most of this opportunity' (tận dụng tối đa cơ hội này).
Collocations (Từ đi kèm)
-
best make the most of (tận dụng tốt nhất)
-
full make the most of (tận dụng triệt để)
-
try to make the most of (cố gắng tận dụng tối đa)
-
learn to make the most of (học cách tận dụng tối đa)
-
opportunity make the most of the opportunity (tận dụng tối đa cơ hội)
-
situation make the most of the situation (tận dụng tối đa tình huống)
-
time make the most of your time (tận dụng tối đa thời gian của bạn)
Idioms
-
make the most of it
tận hưởng nó (hoặc tình huống) hết mức có thể
"We only have a few days in Rome, so we need to make the most of it."
(Chúng ta chỉ có vài ngày ở Rome, vì vậy chúng ta cần tận hưởng nó hết mức có thể.)
-
got to make the most of...
phải tận dụng tối đa...
"This is my last chance, I've got to make the most of this"
(Đây là cơ hội cuối cùng của tôi, tôi phải tận dụng tối đa điều này)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make the most of
Verb PhraseTận dụng tối đa, sử dụng hoặc tận hưởng cái gì đó một cách triệt để nhất có thể.
"We should make the most of the good weather and go to the beach."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | During the trip, we visited museums, historical sites, and made the most of every moment. |
Trong chuyến đi, chúng tôi đã thăm các bảo tàng, các di tích lịch sử, và tận dụng tối đa mọi khoảnh khắc. |
| Phủ định | Despite the challenges, she didn't make the most of her opportunities, and she later regretted it. |
Mặc dù có những khó khăn, cô ấy đã không tận dụng tối đa cơ hội của mình, và sau đó cô ấy hối hận. |
| Nghi vấn | Considering the limited time, did you make the most of your visit, or do you wish you had done more? |
Với thời gian hạn chế, bạn đã tận dụng tối đa chuyến thăm của mình chưa, hay bạn ước mình đã làm được nhiều hơn? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to make the most of her free time by reading books. |
Cô ấy từng tận dụng tối đa thời gian rảnh bằng cách đọc sách. |
| Phủ định | He didn't use to make the most of opportunities when he was younger. |
Anh ấy đã không tận dụng tối đa các cơ hội khi còn trẻ. |
| Nghi vấn | Did you use to make the most of summer vacations? |
Bạn đã từng tận dụng tối đa kỳ nghỉ hè chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make the most of".
