take advantage of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make good use of something; to exploit or benefit from an opportunity or resource.
Vietnamese Meaning
Tận dụng, lợi dụng, khai thác một cách tốt nhất cơ hội, tài nguyên hoặc điểm mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should take advantage of the good weather and go for a walk."
"Chúng ta nên tận dụng thời tiết đẹp và đi dạo."
-
"Many companies take advantage of tax loopholes."
"Nhiều công ty tận dụng các kẽ hở về thuế."
-
"Don't let anyone take advantage of you."
"Đừng để ai lợi dụng bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | advantage | lợi thế, ưu điểm |
| Noun | disadvantage | bất lợi, nhược điểm |
| Adjective | advantageous | có lợi, thuận lợi |
| Adjective | disadvantageous | bất lợi, không thuận lợi |
| Adverb | advantageously | một cách có lợi, thuận lợi |
| Adverb | disadvantageously | một cách bất lợi, không thuận lợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có hai nghĩa chính. Thứ nhất, mang nghĩa trung lập hoặc tích cực, chỉ việc sử dụng hiệu quả một cơ hội hoặc nguồn lực. Thứ hai, mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc lợi dụng ai đó hoặc điều gì đó một cách không công bằng hoặc vô đạo đức để thu lợi cho bản thân. Cần xem xét ngữ cảnh để xác định ý nghĩa chính xác. So sánh với 'make the most of', nghĩa tích cực hơn, chỉ việc tận hưởng và sử dụng hiệu quả một điều gì đó, không nhất thiết liên quan đến lợi ích cá nhân. Ngược lại, 'exploit' thường mang nghĩa tiêu cực hơn, nhấn mạnh việc sử dụng một cách tàn nhẫn hoặc bóc lột.
Prepositions
'Of' là giới từ bắt buộc đi kèm với cụm 'take advantage'. Nó liên kết hành động 'take advantage' với đối tượng hoặc tình huống được tận dụng/lợi dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully take advantage of (tận dụng triệt để)
-
unfairly unfairly take advantage of (lợi dụng một cách không công bằng)
-
cleverly cleverly take advantage of (khéo léo tận dụng)
-
opportunity take advantage of an opportunity (tận dụng cơ hội)
-
situation take advantage of the situation (tận dụng tình huống)
-
weakness take advantage of someone's weakness (lợi dụng điểm yếu của ai đó)
-
kindness take advantage of someone's kindness (lợi dụng lòng tốt của ai đó)
-
try to try to take advantage of (cố gắng tận dụng/lợi dụng)
-
able to be able to take advantage of (có thể tận dụng/lợi dụng)
Idioms
-
take unfair advantage of someone
lợi dụng, bóc lột ai đó một cách không công bằng
"It's wrong to take unfair advantage of elderly people."
(Thật sai trái khi lợi dụng những người lớn tuổi một cách không công bằng.)
-
take full advantage of an opportunity
tận dụng triệt để một cơ hội
"You should take full advantage of this learning opportunity."
(Bạn nên tận dụng triệt để cơ hội học tập này.)
-
take advantage of one's position
lợi dụng chức vụ/địa vị của mình
"He was accused of taking advantage of his position for personal gain."
(Anh ta bị buộc tội lợi dụng chức vụ của mình để trục lợi cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take advantage of
VerbTận dụng, lợi dụng, khai thác một cách tốt nhất cơ hội, tài nguyên hoặc điểm mạnh.
"We should take advantage of the good weather and go for a walk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take advantage of".
