(Top Banner Ad)
take advantage of
B2
Verb B2 Tổng quát

take advantage of

UK: /teɪk ədˈvɑːntɪdʒ ɒv/ • US: /teɪk ədˈvæntɪdʒ ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tận dụng lợi dụng khai thác tranh thủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make good use of something; to exploit or benefit from an opportunity or resource.

Vietnamese Meaning

Tận dụng, lợi dụng, khai thác một cách tốt nhất cơ hội, tài nguyên hoặc điểm mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should take advantage of the good weather and go for a walk."

    "Chúng ta nên tận dụng thời tiết đẹp và đi dạo."

  • "Many companies take advantage of tax loopholes."

    "Nhiều công ty tận dụng các kẽ hở về thuế."

  • "Don't let anyone take advantage of you."

    "Đừng để ai lợi dụng bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Noun disadvantage bất lợi, nhược điểm
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi
Adjective disadvantageous bất lợi, không thuận lợi
Adverb advantageously một cách có lợi, thuận lợi
Adverb disadvantageously một cách bất lợi, không thuận lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abante
Old French
avantage
Middle English
avantage
Modern English
advantage

Nguồn gốc từ 'advantage'

Từ 'advantage' (lợi thế) trong cụm 'take advantage of' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'avantage', mang ý nghĩa 'sự vượt trội' hoặc 'lợi ích'. Nó xuất phát từ từ Latin 'abante', có nghĩa là 'từ phía trước'. Khi kết hợp với động từ 'take' (nắm lấy), cụm từ này mang ý nghĩa nắm bắt hoặc tận dụng một điều kiện thuận lợi.

Sắc thái kép của việc tận dụng

Cụm từ 'take advantage of' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 16 với nghĩa tích cực là 'tận dụng cơ hội, khai thác lợi thế'. Tuy nhiên, đến thế kỷ 18, nó cũng phát triển thêm một nghĩa tiêu cực là 'lợi dụng, bóc lột' sự yếu thế, ngây thơ hoặc lòng tốt của người khác. Sự song hành của hai sắc thái này vẫn tồn tại cho đến ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này có hai nghĩa chính. Thứ nhất, mang nghĩa trung lập hoặc tích cực, chỉ việc sử dụng hiệu quả một cơ hội hoặc nguồn lực. Thứ hai, mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc lợi dụng ai đó hoặc điều gì đó một cách không công bằng hoặc vô đạo đức để thu lợi cho bản thân. Cần xem xét ngữ cảnh để xác định ý nghĩa chính xác. So sánh với 'make the most of', nghĩa tích cực hơn, chỉ việc tận hưởng và sử dụng hiệu quả một điều gì đó, không nhất thiết liên quan đến lợi ích cá nhân. Ngược lại, 'exploit' thường mang nghĩa tiêu cực hơn, nhấn mạnh việc sử dụng một cách tàn nhẫn hoặc bóc lột.

Prepositions

of

'Of' là giới từ bắt buộc đi kèm với cụm 'take advantage'. Nó liên kết hành động 'take advantage' với đối tượng hoặc tình huống được tận dụng/lợi dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying the action
  • fully fully take advantage of
    (tận dụng triệt để)
  • unfairly unfairly take advantage of
    (lợi dụng một cách không công bằng)
  • cleverly cleverly take advantage of
    (khéo léo tận dụng)
Nouns (objects) that are taken advantage of
  • opportunity take advantage of an opportunity
    (tận dụng cơ hội)
  • situation take advantage of the situation
    (tận dụng tình huống)
  • weakness take advantage of someone's weakness
    (lợi dụng điểm yếu của ai đó)
  • kindness take advantage of someone's kindness
    (lợi dụng lòng tốt của ai đó)
Verbs preceding 'take advantage of'
  • try to try to take advantage of
    (cố gắng tận dụng/lợi dụng)
  • able to be able to take advantage of
    (có thể tận dụng/lợi dụng)

Idioms

  • take unfair advantage of someone

    lợi dụng, bóc lột ai đó một cách không công bằng

    "It's wrong to take unfair advantage of elderly people."

    (Thật sai trái khi lợi dụng những người lớn tuổi một cách không công bằng.)

  • take full advantage of an opportunity

    tận dụng triệt để một cơ hội

    "You should take full advantage of this learning opportunity."

    (Bạn nên tận dụng triệt để cơ hội học tập này.)

  • take advantage of one's position

    lợi dụng chức vụ/địa vị của mình

    "He was accused of taking advantage of his position for personal gain."

    (Anh ta bị buộc tội lợi dụng chức vụ của mình để trục lợi cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take advantage of

Verb
Lật mặt

Tận dụng, lợi dụng, khai thác một cách tốt nhất cơ hội, tài nguyên hoặc điểm mạnh.

"We should take advantage of the good weather and go for a walk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take advantage of".

Lợi dụng hay Tận dụng?

Cụm từ 'take advantage of' có hai sắc thái nghĩa rõ rệt trong văn hóa phương Tây. Khi dùng với các cơ hội hoặc tình huống tích cực (e.g., 'take advantage of an opportunity'), nó mang nghĩa 'tận dụng' hoặc 'khai thác' một cách thông minh và hiệu quả. Tuy nhiên, khi dùng với con người (e.g., 'take advantage of someone's kindness/weakness'), nó thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ việc 'lợi dụng' hoặc 'bóc lột' lòng tốt, sự yếu đuối của người khác, được coi là hành vi thiếu đạo đức.

Trong kinh doanh và đời sống cá nhân

Trong môi trường kinh doanh, 'taking advantage of' thường được xem là một kỹ năng cần thiết, ví dụ như 'take advantage of market trends' (nắm bắt xu hướng thị trường) hay 'take advantage of a competitive edge' (tận dụng lợi thế cạnh tranh). Tuy nhiên, trong các mối quan hệ cá nhân, hành vi này lại bị lên án mạnh mẽ, đặc biệt khi nó liên quan đến sự thiếu trung thực hoặc lợi ích cá nhân trên sự thiệt hại của người khác. Sự khác biệt này thể hiện rõ ràng trong cách người phương Tây nhìn nhận các giá trị đạo đức trong các bối cảnh khác nhau.