(Top Banner Ad)
selective logging
C1
noun C1 Lâm nghiệp, Khoa học Môi trường

selective logging

UK: /sɪˈlɛktɪv ˈlɒɡɪŋ/ • US: /səˈlɛktɪv ˈlɔːɡɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khai thác gỗ chọn lọc chặt chọn cây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of harvesting trees in a way that removes only certain trees or types of trees, leaving others untouched.

Vietnamese Meaning

Phương pháp khai thác gỗ trong đó chỉ một số cây hoặc loại cây nhất định bị chặt hạ, còn những cây khác thì vẫn nguyên vẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Selective logging is often presented as a more environmentally friendly alternative to clear-cutting."

    "Khai thác gỗ chọn lọc thường được giới thiệu như một giải pháp thay thế thân thiện với môi trường hơn so với khai thác trắng."

  • "The company claims to practice selective logging to minimize damage to the forest ecosystem."

    "Công ty tuyên bố thực hiện khai thác gỗ chọn lọc để giảm thiểu thiệt hại cho hệ sinh thái rừng."

  • "Researchers are studying the long-term effects of selective logging on biodiversity."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những ảnh hưởng lâu dài của khai thác gỗ chọn lọc đối với đa dạng sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb select chọn, lựa chọn
Noun selection sự lựa chọn, sự chọn lọc
Adverb selectively một cách có chọn lọc, có chọn lựa
Adjective selective có chọn lọc, kén chọn (khi dùng một mình)
Noun log khúc gỗ, nhật ký
Verb log đốn gỗ, ghi chép
Noun logger thợ đốn gỗ

Synonyms

partial logging (khai thác gỗ một phần)

Antonyms

clear-cutting (khai thác trắng)

Related Words

Subject Area

Lâm nghiệp, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
seligere
Old Norse
lag
English
selective logging

Nguồn gốc 'chọn lọc' và 'đốn gỗ'

Từ 'selective' bắt nguồn từ tiếng Latin 'seligere', có nghĩa là 'chọn ra' hoặc 'lựa chọn'. Từ 'logging' đến từ 'log', một từ gốc Bắc Âu cổ (Old Norse 'lag') có nghĩa là 'cây bị đốn hạ' hoặc 'khúc gỗ'. Khi ghép lại, 'selective logging' mô tả hành động 'chọn lọc' những cây cụ thể để 'đốn hạ', phản ánh bản chất có cân nhắc và hạn chế của phương pháp này so với việc chặt phá toàn bộ rừng.

Usage Note

Selective logging, also known as partial logging, aims to minimize the impact on the forest ecosystem compared to clear-cutting. It can involve removing mature or diseased trees while leaving younger trees to grow. The effectiveness of selective logging depends on factors like the intensity of the harvest, the frequency of logging operations, and the types of trees that are removed. It contrasts with clear-cutting, where all trees in an area are removed.

Prepositions

in for

‘Selective logging *in* an area’ refers to the geographical location where this practice is implemented. ‘Selective logging *for* sustainable purposes’ indicates the purpose or goal of using this practice.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + selective logging
  • sustainable sustainable selective logging
    (khai thác gỗ chọn lọc bền vững)
  • illegal illegal selective logging
    (khai thác gỗ chọn lọc trái phép)
  • responsible responsible selective logging
    (khai thác gỗ chọn lọc có trách nhiệm)
Verb + selective logging
  • practice practice selective logging
    (thực hiện khai thác gỗ chọn lọc)
  • implement implement selective logging
    (triển khai khai thác gỗ chọn lọc)
  • manage manage selective logging
    (quản lý khai thác gỗ chọn lọc)
Noun + selective logging
  • impacts of impacts of selective logging
    (tác động của khai thác gỗ chọn lọc)
  • methods of methods of selective logging
    (các phương pháp khai thác gỗ chọn lọc)
  • benefits of benefits of selective logging
    (những lợi ích của khai thác gỗ chọn lọc)

Idioms

  • selective logging vs. clear-cutting

    khai thác gỗ chọn lọc so với khai thác trắng (đốn trụi)

    "Environmental policies often debate the merits of selective logging vs. clear-cutting."

    (Các chính sách môi trường thường tranh luận về ưu điểm của khai thác gỗ chọn lọc so với khai thác trắng.)

  • the practice of selective logging

    thực tiễn/phương thức khai thác gỗ chọn lọc

    "Many countries are now adopting the practice of selective logging to conserve their forests."

    (Nhiều quốc gia hiện đang áp dụng phương thức khai thác gỗ chọn lọc để bảo tồn rừng của họ.)

  • transition to selective logging

    chuyển đổi sang khai thác gỗ chọn lọc

    "The government is encouraging logging companies to transition to selective logging methods."

    (Chính phủ đang khuyến khích các công ty khai thác gỗ chuyển đổi sang các phương pháp khai thác gỗ chọn lọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selective logging

noun
Lật mặt

Phương pháp khai thác gỗ trong đó chỉ một số cây hoặc loại cây nhất định bị chặt hạ, còn những cây khác thì vẫn nguyên vẹn.

"Selective logging is often presented as a more environmentally friendly alternative to clear-cutting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government implements selective logging practices, the forest ecosystem will likely recover faster.
Nếu chính phủ thực hiện các biện pháp khai thác gỗ chọn lọc, hệ sinh thái rừng có khả năng phục hồi nhanh hơn.
Phủ định
If companies don't practice selective logging, the biodiversity of the forest will not be preserved.
Nếu các công ty không thực hành khai thác gỗ chọn lọc, sự đa dạng sinh học của rừng sẽ không được bảo tồn.
Nghi vấn
Will the forest be healthier if they use selective logging?
Rừng có khỏe mạnh hơn không nếu họ sử dụng khai thác gỗ chọn lọc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selective logging".

Cuộc tranh luận về Môi trường và Kinh tế

Khai thác gỗ chọn lọc là một thuật ngữ trung tâm trong các cuộc tranh luận về môi trường và phát triển kinh tế. Nó đại diện cho một sự thỏa hiệp giữa nhu cầu kinh tế của ngành công nghiệp gỗ và sự cần thiết phải bảo tồn hệ sinh thái rừng. Phương pháp này thường được xem là một lựa chọn bền vững hơn so với khai thác trắng, và do đó, nó thường xuất hiện trong các chính sách bảo tồn và phát triển bền vững trên toàn cầu.

Kỹ thuật truyền thống và Lâm nghiệp hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các cộng đồng bản địa sống phụ thuộc vào rừng, việc khai thác tài nguyên đã từ lâu được thực hiện theo nguyên tắc chọn lọc, chỉ thu hoạch những gì cần thiết và để lại phần lớn rừng nguyên vẹn. Khoa học lâm nghiệp hiện đại đã phát triển các phương pháp khai thác gỗ chọn lọc tinh vi hơn, kết hợp kiến thức truyền thống với các nghiên cứu sinh thái học để tối đa hóa tính bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.