(Top Banner Ad)
self-understanding
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

self-understanding

UK: /ˌself.ʌn.dəˈstæn.dɪŋ/ • US: /ˌself.ʌn.dərˈstæn.dɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự hiểu sự tự nhận thức và thấu hiểu khả năng tự nhận thức và thấu hiểu bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Awareness and understanding of one's own thoughts, feelings, and motivations.

Vietnamese Meaning

Sự nhận thức và hiểu biết về những suy nghĩ, cảm xúc và động cơ của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Through therapy, she gained a greater self-understanding."

    "Thông qua trị liệu tâm lý, cô ấy đã đạt được sự tự hiểu biết sâu sắc hơn."

  • "Self-understanding is crucial for personal growth."

    "Sự tự hiểu biết là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân."

  • "He lacked self-understanding and often made impulsive decisions."

    "Anh ấy thiếu sự tự hiểu biết và thường đưa ra những quyết định bốc đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb understand
Noun understanding
Adjective understanding
Noun misunderstanding

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Old English
understandan
English
self-understanding

Nguồn Gốc Của 'Self-understanding'

Từ 'self-understanding' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ 'self' (tự, bản thân) và 'understanding' (sự hiểu biết, sự thấu hiểu). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self' và 'understand' từ 'understandan'. Khi ghép lại, chúng tạo thành một khái niệm sâu sắc về việc hiểu rõ chính mình.

Usage Note

Self-understanding bao hàm một quá trình tự nhận thức sâu sắc, không chỉ đơn thuần là biết về bản thân (self-awareness) mà còn là hiểu lý do tại sao mình lại có những suy nghĩ, cảm xúc và hành vi như vậy. Nó liên quan đến việc phân tích và chấp nhận những điểm mạnh, điểm yếu, giá trị và mục tiêu cá nhân.

Prepositions

of

"self-understanding of": Thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết về một khía cạnh cụ thể của bản thân, ví dụ: self-understanding of one's emotions, self-understanding of one's strengths.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-understanding
  • deep deep self-understanding
    (sự tự thấu hiểu sâu sắc)
  • profound profound self-understanding
    (sự tự thấu hiểu uyên thâm)
  • true true self-understanding
    (sự tự thấu hiểu chân thực)
Verb + self-understanding
  • gain gain self-understanding
    (đạt được sự tự thấu hiểu)
  • develop develop self-understanding
    (phát triển sự tự thấu hiểu)
  • cultivate cultivate self-understanding
    (trau dồi sự tự thấu hiểu)
  • enhance enhance self-understanding
    (nâng cao sự tự thấu hiểu)
  • lack lack self-understanding
    (thiếu sự tự thấu hiểu)

Idioms

  • a journey of self-understanding

    một hành trình khám phá và thấu hiểu bản thân

    "Going to university can often be a journey of self-understanding for young adults."

    (Đi học đại học thường có thể là một hành trình khám phá và thấu hiểu bản thân đối với người trẻ tuổi.)

  • to achieve self-understanding

    đạt được sự tự thấu hiểu

    "Meditation can be a powerful tool to achieve self-understanding."

    (Thiền định có thể là một công cụ mạnh mẽ để đạt được sự tự thấu hiểu.)

  • a path to self-understanding

    con đường dẫn đến sự tự thấu hiểu

    "Art and creative expression often provide a unique path to self-understanding."

    (Nghệ thuật và biểu cảm sáng tạo thường mang đến một con đường độc đáo dẫn đến sự tự thấu hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-understanding

danh từ
Lật mặt

Sự nhận thức và hiểu biết về những suy nghĩ, cảm xúc và động cơ của bản thân.

"Through therapy, she gained a greater self-understanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving self-understanding is a lifelong journey.
Đạt được sự tự nhận thức là một hành trình dài cả đời.
Phủ định
Not having self-understanding can lead to poor decision-making.
Việc không có sự tự nhận thức có thể dẫn đến việc đưa ra các quyết định tồi tệ.
Nghi vấn
Is developing self-understanding essential for personal growth?
Phát triển sự tự nhận thức có cần thiết cho sự phát triển cá nhân không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had more self-understanding; it would make navigating my emotions easier.
Tôi ước tôi có sự thấu hiểu bản thân hơn; điều đó sẽ giúp tôi điều hướng cảm xúc của mình dễ dàng hơn.
Phủ định
If only he didn't lack self-understanding, he wouldn't make so many impulsive decisions.
Giá mà anh ấy không thiếu sự thấu hiểu bản thân, anh ấy đã không đưa ra nhiều quyết định bốc đồng như vậy.
Nghi vấn
Do you wish you could develop better self-understanding so you could improve your relationships?
Bạn có ước bạn có thể phát triển sự thấu hiểu bản thân tốt hơn để bạn có thể cải thiện các mối quan hệ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-understanding".

Châm ngôn 'Know Thyself' (Hãy Tự Biết Mình)

Khái niệm 'self-understanding' có nguồn gốc sâu xa từ triết học cổ đại. Một trong những châm ngôn nổi tiếng nhất là 'Know Thyself' (γνῶθι σεαυτόν) được khắc trên Đền thờ Apollo ở Delphi, Hy Lạp. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khám phá nội tâm và hiểu rõ bản chất, giới hạn cũng như mục đích của mình.

Phong trào Phát triển Bản thân hiện đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'self-understanding' là một yếu tố cốt lõi trong các phong trào phát triển bản thân, tâm lý học tích cực và thực hành chánh niệm (mindfulness). Nhiều người tìm kiếm sự tự thấu hiểu thông qua liệu pháp, thiền định, viết nhật ký hoặc các khóa học kỹ năng mềm để cải thiện chất lượng cuộc sống và mối quan hệ.